Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+0.90%
Khối lượng 24h$ 30.24B-8.66%
Sự thống trịBTC56.31%+0.07%ETH9.48%+1.09%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)

iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)IWM/KRW Giá

Giá IWM

295.71
0.49%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 294.88$ 297.76

Chuyển đổi IWM sang KRW

iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM)IWM

Biểu Đồ Giá IWM đến KRW

Thống Kê IWM trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

N/A

Fully diluted value

FDV

N/A

Đỉnh mọi thời

$ 303.88

3 thg 7, 2026


Đáy mọi thời

$ 251.08

7 thg 4, 2026


Từ ATH

2.69%

Từ ATL

17.8%

Lịch sử giá iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 452.35K và thấp nhất ₩ 437.00K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 444,475
$ 295.71
-0.34%
KRW -1,506
9 thg 7
KRW 445,994
$ 296.72
+1.27%
KRW 5,606
8 thg 7
KRW 440,352
$ 292.96
-0.85%
KRW -3,757
7 thg 7
KRW 444,117
$ 295.47
-1.12%
KRW -5,047
6 thg 7
KRW 449,316
$ 298.93
-0.04%
KRW -190.67
5 thg 7
KRW 450,146
$ 299.48
+0.18%
KRW 795.80
4 thg 7
KRW 449,352
$ 298.95
-0.45%
KRW -2,036

Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) sang KRW hiện là ₩ 444.48K cho 1 IWM. Theo mức này, 10 IWM ≈ ₩ 4.44M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000225 IWM, chưa bao gồm phí.

IWM sang KRW
KRW sang IWM
1 IWM=444,478 KRW
1 KRW=0.00…2249 IWM
2 IWM=888,956 KRW
2 KRW=0.00…4499 IWM
5 IWM=2,222,390 KRW
5 KRW=0.00001124 IWM
10 IWM=4,444,781 KRW
10 KRW=0.00002249 IWM
25 IWM=11,111,954 KRW
25 KRW=0.00005624 IWM
50 IWM=22,223,908 KRW
50 KRW=0.0001124 IWM
100 IWM=44,447,817 KRW
100 KRW=0.0002249 IWM
1000 IWM=444,478,170 KRW
1000 KRW=0.002249 IWM
Cặp Fiat iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) - 444,478 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-03 với tỷ giá ₩456,758. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.