Chi tiết iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)

IWM









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)IWM/KRW Giá
Giá IWM
295.71
0.49%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 294.88$ 297.76
Chuyển đổi IWM sang KRW
IWM₩KRW
Biểu Đồ Giá IWM đến KRW
Thống Kê IWM trong KRW
Lịch sử giá iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 452.35K và thấp nhất ₩ 437.00K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 444,475
$ 295.71
-0.34%
KRW -1,506
9 thg 7
KRW 445,994
$ 296.72
+1.27%
KRW 5,606
8 thg 7
KRW 440,352
$ 292.96
-0.85%
KRW -3,757
7 thg 7
KRW 444,117
$ 295.47
-1.12%
KRW -5,047
6 thg 7
KRW 449,316
$ 298.93
-0.04%
KRW -190.67
5 thg 7
KRW 450,146
$ 299.48
+0.18%
KRW 795.80
4 thg 7
KRW 449,352
$ 298.95
-0.45%
KRW -2,036
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) sang KRW hiện là ₩ 444.48K cho 1 IWM. Theo mức này, 10 IWM ≈ ₩ 4.44M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000225 IWM, chưa bao gồm phí.
IWM sang KRW
KRW sang IWM
1 IWM=444,478 KRW
1 KRW=0.00…2249 IWM
2 IWM=888,956 KRW
2 KRW=0.00…4499 IWM
5 IWM=2,222,390 KRW
5 KRW=0.00001124 IWM
10 IWM=4,444,781 KRW
10 KRW=0.00002249 IWM
25 IWM=11,111,954 KRW
25 KRW=0.00005624 IWM
50 IWM=22,223,908 KRW
50 KRW=0.0001124 IWM
100 IWM=44,447,817 KRW
100 KRW=0.0002249 IWM
1000 IWM=444,478,170 KRW
1000 KRW=0.002249 IWM
Cặp Fiat iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến EUR
1 IWM tương đương € 258.87

₽
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến RUB
1 IWM tương đương ₽ 22.64K

$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến USD
1 IWM tương đương $ 295.71

CN¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CNY
1 IWM tương đương CN¥ 2.01K

₹
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến INR
1 IWM tương đương ₹ 28.21K

Rp
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến IDR
1 IWM tương đương Rp 5.34M

£
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến GBP
1 IWM tương đương £ 220.52

¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến JPY
1 IWM tương đương ¥ 47.86K

₫
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến VND
1 IWM tương đương ₫ 7.77M

CA$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CAD
1 IWM tương đương CA$ 418.46
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-07-03 với tỷ giá ₩456,758. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.