Chi tiết iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)

IWM









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)IWM/RUB Giá
Giá IWM
295.49
0.48%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 294.88$ 297.76
Chuyển đổi IWM sang RUB
IWM₽RUB
Biểu Đồ Giá IWM đến RUB
Thống Kê IWM trong RUB
Lịch sử giá iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với RUB trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với RUB biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₽ 23.17K và thấp nhất ₽ 22.39K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
RUB 22,756
$ 295.56
-0.39%
RUB -88.74
9 thg 7
RUB 22,845
$ 296.72
+1.27%
RUB 287.18
8 thg 7
RUB 22,556
$ 292.96
-0.85%
RUB -192.47
7 thg 7
RUB 22,749
$ 295.47
-1.12%
RUB -258.56
6 thg 7
RUB 23,016
$ 298.93
-0.04%
RUB -9.76
5 thg 7
RUB 23,058
$ 299.48
+0.18%
RUB 40.76
4 thg 7
RUB 23,017
$ 298.95
-0.45%
RUB -104.30
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) / RUB
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) sang RUB hiện là ₽ 22.75K cho 1 IWM. Theo mức này, 10 IWM ≈ ₽ 227.51K, và 100.00 RUB có thể đổi được khoảng 0.0044 IWM, chưa bao gồm phí.
IWM sang RUB
RUB sang IWM
1 IWM=22,751 RUB
1 RUB=0.00004395 IWM
2 IWM=45,502 RUB
2 RUB=0.0000879 IWM
5 IWM=113,756 RUB
5 RUB=0.0002197 IWM
10 IWM=227,512 RUB
10 RUB=0.0004395 IWM
25 IWM=568,781 RUB
25 RUB=0.001098 IWM
50 IWM=1,137,562 RUB
50 RUB=0.002197 IWM
100 IWM=2,275,125 RUB
100 RUB=0.004395 IWM
1000 IWM=22,751,259 RUB
1000 RUB=0.04395 IWM
Cặp Fiat iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến EUR
1 IWM tương đương € 258.80

$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến USD
1 IWM tương đương $ 295.49

₩
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến KRW
1 IWM tương đương ₩ 443.88K

CN¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CNY
1 IWM tương đương CN¥ 2.00K

₹
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến INR
1 IWM tương đương ₹ 28.18K

Rp
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến IDR
1 IWM tương đương Rp 5.34M

£
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến GBP
1 IWM tương đương £ 220.52

¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến JPY
1 IWM tương đương ¥ 47.77K

₫
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến VND
1 IWM tương đương ₫ 7.76M

CA$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CAD
1 IWM tương đương CA$ 417.97
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) với ₽1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) với ₽1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) từng đạt được trong RUB là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Russian Ruble (RUB) vào 2026-07-03 với tỷ giá ₽23,397. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong Russian Ruble (RUB)?
Giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong Russian Ruble có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với RUB không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với Russian Ruble (RUB), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.