Chi tiết iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)

IWM









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)IWM/GBP Giá
Giá IWM
295.38
0.57%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 294.88$ 297.76
Chuyển đổi IWM sang GBP
IWM£GBP
Biểu Đồ Giá IWM đến GBP
Thống Kê IWM trong GBP
Lịch sử giá iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 223.84 và thấp nhất £ 216.94.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
GBP 220.40
$ 295.38
-0.12%
GBP -0.2645
10 thg 7
GBP 220.66
$ 295.73
-0.33%
GBP -0.7338
9 thg 7
GBP 221.40
$ 296.72
+1.27%
GBP 2.78
8 thg 7
GBP 218.60
$ 292.96
-0.85%
GBP -1.86
7 thg 7
GBP 220.47
$ 295.47
-1.12%
GBP -2.50
6 thg 7
GBP 223.05
$ 298.93
-0.04%
GBP -0.09465
5 thg 7
GBP 223.46
$ 299.48
+0.18%
GBP 0.395
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) sang GBP hiện là £ 220.40 cho 1 IWM. Theo mức này, 10 IWM ≈ £ 2.20K, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 0.454 IWM, chưa bao gồm phí.
IWM sang GBP
GBP sang IWM
1 IWM=220.40 GBP
1 GBP=0.004537 IWM
2 IWM=440.80 GBP
2 GBP=0.009074 IWM
5 IWM=1,102 GBP
5 GBP=0.02268 IWM
10 IWM=2,204 GBP
10 GBP=0.04537 IWM
25 IWM=5,510 GBP
25 GBP=0.1134 IWM
50 IWM=11,020 GBP
50 GBP=0.2268 IWM
100 IWM=22,040 GBP
100 GBP=0.4537 IWM
1000 IWM=220,403 GBP
1000 GBP=4.53 IWM
Cặp Fiat iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến EUR
1 IWM tương đương € 258.68

₽
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến RUB
1 IWM tương đương ₽ 22.75K

₩
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến KRW
1 IWM tương đương ₩ 442.80K

CN¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CNY
1 IWM tương đương CN¥ 2.00K

₹
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến INR
1 IWM tương đương ₹ 28.22K

Rp
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến IDR
1 IWM tương đương Rp 5.34M

$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến USD
1 IWM tương đương $ 295.38

¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến JPY
1 IWM tương đương ¥ 47.76K

₫
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến VND
1 IWM tương đương ₫ 7.76M

CA$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CAD
1 IWM tương đương CA$ 418.63
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-07-03 với tỷ giá £226.75. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.