Chi tiết iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)

IWM









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)IWM/INR Giá
Giá IWM
295.49
0.42%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 294.88$ 297.76
Chuyển đổi IWM sang INR
IWM₹INR
Biểu Đồ Giá IWM đến INR
Thống Kê IWM trong INR
Lịch sử giá iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 28.70K và thấp nhất ₹ 27.73K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 28,190
$ 295.56
-0.39%
INR -109.93
9 thg 7
INR 28,300
$ 296.72
+1.27%
INR 355.75
8 thg 7
INR 27,942
$ 292.96
-0.85%
INR -238.42
7 thg 7
INR 28,181
$ 295.47
-1.12%
INR -320.29
6 thg 7
INR 28,511
$ 298.93
-0.04%
INR -12.09
5 thg 7
INR 28,564
$ 299.48
+0.18%
INR 50.49
4 thg 7
INR 28,513
$ 298.95
-0.45%
INR -129.20
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) sang INR hiện là ₹ 28.18K cho 1 IWM. Theo mức này, 10 IWM ≈ ₹ 281.84K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.00355 IWM, chưa bao gồm phí.
IWM sang INR
INR sang IWM
1 IWM=28,183 INR
1 INR=0.00003548 IWM
2 IWM=56,367 INR
2 INR=0.00007096 IWM
5 IWM=140,917 INR
5 INR=0.0001774 IWM
10 IWM=281,835 INR
10 INR=0.0003548 IWM
25 IWM=704,587 INR
25 INR=0.000887 IWM
50 IWM=1,409,175 INR
50 INR=0.001774 IWM
100 IWM=2,818,350 INR
100 INR=0.003548 IWM
1000 IWM=28,183,502 INR
1000 INR=0.03548 IWM
Cặp Fiat iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến EUR
1 IWM tương đương € 258.80

₽
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến RUB
1 IWM tương đương ₽ 22.75K

₩
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến KRW
1 IWM tương đương ₩ 443.88K

CN¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CNY
1 IWM tương đương CN¥ 2.00K

$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến USD
1 IWM tương đương $ 295.49

Rp
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến IDR
1 IWM tương đương Rp 5.34M

£
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến GBP
1 IWM tương đương £ 220.52

¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến JPY
1 IWM tương đương ¥ 47.77K

₫
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến VND
1 IWM tương đương ₫ 7.76M

CA$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CAD
1 IWM tương đương CA$ 417.97
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-07-03 với tỷ giá ₹28,984. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.