Chi tiết iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)

IWM









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)IWM/EUR Giá
Giá IWM
295.49
0.42%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 294.88$ 297.76
Chuyển đổi IWM sang EUR
IWM€EUR
Biểu Đồ Giá IWM đến EUR
Thống Kê IWM trong EUR
Lịch sử giá iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 263.58 và thấp nhất € 254.64.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 258.86
$ 295.56
-0.39%
EUR -1.00
9 thg 7
EUR 259.87
$ 296.72
+1.27%
EUR 3.26
8 thg 7
EUR 256.59
$ 292.96
-0.85%
EUR -2.18
7 thg 7
EUR 258.78
$ 295.47
-1.12%
EUR -2.94
6 thg 7
EUR 261.81
$ 298.93
-0.04%
EUR -0.1111
5 thg 7
EUR 262.29
$ 299.48
+0.18%
EUR 0.4637
4 thg 7
EUR 261.83
$ 298.95
-0.45%
EUR -1.18
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) sang EUR hiện là € 258.80 cho 1 IWM. Theo mức này, 10 IWM ≈ € 2.59K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.386 IWM, chưa bao gồm phí.
IWM sang EUR
EUR sang IWM
1 IWM=258.80 EUR
1 EUR=0.003863 IWM
2 IWM=517.60 EUR
2 EUR=0.007727 IWM
5 IWM=1,294 EUR
5 EUR=0.01931 IWM
10 IWM=2,588 EUR
10 EUR=0.03863 IWM
25 IWM=6,470 EUR
25 EUR=0.09659 IWM
50 IWM=12,940 EUR
50 EUR=0.1931 IWM
100 IWM=25,880 EUR
100 EUR=0.3863 IWM
1000 IWM=258,802 EUR
1000 EUR=3.86 IWM
Cặp Fiat iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến USD
1 IWM tương đương $ 295.49

₽
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến RUB
1 IWM tương đương ₽ 22.75K

₩
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến KRW
1 IWM tương đương ₩ 443.88K

CN¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CNY
1 IWM tương đương CN¥ 2.00K

₹
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến INR
1 IWM tương đương ₹ 28.18K

Rp
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến IDR
1 IWM tương đương Rp 5.34M

£
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến GBP
1 IWM tương đương £ 220.52

¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến JPY
1 IWM tương đương ¥ 47.77K

₫
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến VND
1 IWM tương đương ₫ 7.76M

CA$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CAD
1 IWM tương đương CA$ 417.97
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-07-03 với tỷ giá €266.15. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.