Chi tiết iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)

IWM









Báo cáo vấn đề

iShares Russell 2000 ETF (Derivatives)IWM/CNY Giá
Giá IWM
295.49
0.42%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 294.88$ 297.76
Chuyển đổi IWM sang CNY
IWMCN¥CNY
Biểu Đồ Giá IWM đến CNY
Thống Kê IWM trong CNY
Lịch sử giá iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 2.04K và thấp nhất CN¥ 1.97K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CNY 2,003
$ 295.56
-0.39%
CNY -7.81
9 thg 7
CNY 2,010
$ 296.72
+1.27%
CNY 25.27
8 thg 7
CNY 1,985
$ 292.96
-0.85%
CNY -16.94
7 thg 7
CNY 2,002
$ 295.47
-1.12%
CNY -22.75
6 thg 7
CNY 2,025
$ 298.93
-0.04%
CNY -0.8597
5 thg 7
CNY 2,029
$ 299.48
+0.18%
CNY 3.58
4 thg 7
CNY 2,026
$ 298.95
-0.45%
CNY -9.18
Bảng chuyển đổi iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) sang CNY hiện là CN¥ 2.00K cho 1 IWM. Theo mức này, 10 IWM ≈ CN¥ 20.03K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.0499 IWM, chưa bao gồm phí.
IWM sang CNY
CNY sang IWM
1 IWM=2,002 CNY
1 CNY=0.0004993 IWM
2 IWM=4,005 CNY
2 CNY=0.0009987 IWM
5 IWM=10,012 CNY
5 CNY=0.002496 IWM
10 IWM=20,025 CNY
10 CNY=0.004993 IWM
25 IWM=50,064 CNY
25 CNY=0.01248 IWM
50 IWM=100,128 CNY
50 CNY=0.02496 IWM
100 IWM=200,256 CNY
100 CNY=0.04993 IWM
1000 IWM=2,002,563 CNY
1000 CNY=0.4993 IWM
Cặp Fiat iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) Đang Xu Hướng

€
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến EUR
1 IWM tương đương € 258.80

₽
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến RUB
1 IWM tương đương ₽ 22.75K

₩
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến KRW
1 IWM tương đương ₩ 443.88K

$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến USD
1 IWM tương đương $ 295.49

₹
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến INR
1 IWM tương đương ₹ 28.18K

Rp
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến IDR
1 IWM tương đương Rp 5.34M

£
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến GBP
1 IWM tương đương £ 220.52

¥
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến JPY
1 IWM tương đương ¥ 47.77K

₫
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến VND
1 IWM tương đương ₫ 7.76M

CA$
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đến CAD
1 IWM tương đương CA$ 417.97
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-07-03 với tỷ giá CN¥2,059. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Russell 2000 ETF (Derivatives) (IWM) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.