Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/VND Giá
Hạng: 274
Giá IVVon
757.54
0.21%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 755.33$ 759.29
Chuyển đổi IVVon sang VND
IVVon₫VND
Biểu Đồ Giá IVVon đến VND
Thống Kê IVVon trong VND
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 19.96M và thấp nhất ₫ 19.33M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
VND 19,909,374
$ 757.45
+0.03%
VND 6,064
2 thg 8
VND 19,903,478
$ 757.22
+0.12%
VND 24,083
1 thg 8
VND 19,879,303
$ 756.30
-0.20%
VND -39,757
31 thg 7
VND 19,923,342
$ 757.98
+1.96%
VND 383,435
30 thg 7
VND 19,591,183
$ 745.34
+0.48%
VND 93,133
29 thg 7
VND 19,470,351
$ 740.74
-0.87%
VND -170,539
28 thg 7
VND 19,640,960
$ 747.24
+0.24%
VND 47,607
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang VND hiện là ₫ 19.91M cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ ₫ 199.12M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...502 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang VND
VND sang IVVon
1 IVVon=19,911,907 VND
1 VND=0.00…5022 IVVon
2 IVVon=39,823,814 VND
2 VND=0.00…1004 IVVon
5 IVVon=99,559,535 VND
5 VND=0.00…2511 IVVon
10 IVVon=199,119,071 VND
10 VND=0.00…5022 IVVon
25 IVVon=497,797,679 VND
25 VND=0.00…1255 IVVon
50 IVVon=995,595,358 VND
50 VND=0.00…2511 IVVon
100 IVVon=1,991,190,716 VND
100 VND=0.00…5022 IVVon
1000 IVVon=19,911,907,162 VND
1000 VND=0.00005022 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IVVon tương đương € 657.23

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 60.41K

₩
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IVVon tương đương ₩ 1.08M

CN¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IVVon tương đương CN¥ 5.12K

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.17K

Rp
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IVVon tương đương Rp 13.63M

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 562.76

¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IVVon tương đương ¥ 118.76K

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 757.55

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.06K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-03 với tỷ giá ₫20,189,307. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.