Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

IVVon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) IVVon/VND Giá
Hạng: 333
Giá IVVon
756.01
0.41%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 755.38$ 762.02
Chuyển đổi IVVon sang
IVVonBiểu Đồ Giá IVVon đến VND
Thống Kê IVVon trong VND
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 20.08M và thấp nhất ₫ 19.62M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 5
VND 19,915,964
$ 756.01
+0.02%
VND 3,348
26 thg 5
VND 19,912,350
$ 755.87
-0.45%
VND -90,163
25 thg 5
VND 20,002,608
$ 759.29
+0.12%
VND 23,413
24 thg 5
VND 19,981,680
$ 758.50
+0.51%
VND 101,180
23 thg 5
VND 19,872,421
$ 754.35
+0.20%
VND 40,420
22 thg 5
VND 19,831,719
$ 752.81
+0.12%
VND 23,741
21 thg 5
VND 19,808,786
$ 751.94
+0.79%
VND 155,582
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang VND hiện là ₫ 19.92M cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ ₫ 199.16M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...502 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang VND
VND sang IVVon
1 IVVon=19,915,966 VND
1 VND=0.00…5021 IVVon
2 IVVon=39,831,932 VND
2 VND=0.00…1004 IVVon
5 IVVon=99,579,831 VND
5 VND=0.00…251 IVVon
10 IVVon=199,159,663 VND
10 VND=0.00…5021 IVVon
25 IVVon=497,899,159 VND
25 VND=0.00…1255 IVVon
50 IVVon=995,798,318 VND
50 VND=0.00…251 IVVon
100 IVVon=1,991,596,636 VND
100 VND=0.00…5021 IVVon
1000 IVVon=19,915,966,366 VND
1000 VND=0.00005021 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IVVon tương đương € 649.60

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 54.43K

₩
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IVVon tương đương ₩ 1.14M

CN¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IVVon tương đương CN¥ 5.13K

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.71K

Rp
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IVVon tương đương Rp 13.49M

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 561.86

¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IVVon tương đương ¥ 120.42K

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 756.01

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.04K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-05-25 với tỷ giá ₫20,078,352. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.