Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

IVVon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/KRW Giá
Hạng: 292
Giá IVVon
761.64
0.82%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 754.33$ 762.06
Chuyển đổi IVVon sang KRW
IVVon₩KRW
Biểu Đồ Giá IVVon đến KRW
Thống Kê IVVon trong KRW
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.15M và thấp nhất ₩ 1.13M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 1,146,442
$ 761.72
+0.63%
KRW 7,137
9 thg 7
KRW 1,139,474
$ 757.09
+0.65%
KRW 7,307
8 thg 7
KRW 1,132,171
$ 752.24
-0.76%
KRW -8,651
7 thg 7
KRW 1,140,533
$ 757.79
-0.15%
KRW -1,709
6 thg 7
KRW 1,143,549
$ 759.80
+0.50%
KRW 5,664
5 thg 7
KRW 1,137,886
$ 756.04
+0.26%
KRW 2,958
4 thg 7
KRW 1,134,852
$ 754.02
+0.10%
KRW 1,156
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang KRW hiện là ₩ 1.15M cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ ₩ 11.46M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000872 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang KRW
KRW sang IVVon
1 IVVon=1,146,325 KRW
1 KRW=0.00…8723 IVVon
2 IVVon=2,292,650 KRW
2 KRW=0.00…1744 IVVon
5 IVVon=5,731,626 KRW
5 KRW=0.00…4361 IVVon
10 IVVon=11,463,253 KRW
10 KRW=0.00…8723 IVVon
25 IVVon=28,658,133 KRW
25 KRW=0.0000218 IVVon
50 IVVon=57,316,267 KRW
50 KRW=0.00004361 IVVon
100 IVVon=114,632,534 KRW
100 KRW=0.00008723 IVVon
1000 IVVon=1,146,325,348 KRW
1000 KRW=0.0008723 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IVVon tương đương € 666.28

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 58.30K

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 761.65

CN¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IVVon tương đương CN¥ 5.16K

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.61K

Rp
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IVVon tương đương Rp 13.76M

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 567.30

¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IVVon tương đương ¥ 123.27K

₫
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IVVon tương đương ₫ 20.01M

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.08K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-03 với tỷ giá ₩1,156,040. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.