Tiền tệ39004
Market Cap$ 2.70T+1.04%
Khối lượng 24h$ 31.28B+1.08%
Sự thống trịBTC57.58%+0.24%ETH10.79%+0.87%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/KRW Giá

Hạng: 302

Giá IVVon

1,050,895
0.65%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 768.83$ 776.74

Chuyển đổi IVVon sang KRW

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon)IVVon

Biểu Đồ Giá IVVon đến KRW

Thống Kê IVVon trong KRW

Vốn hóa

$ 69.83M

FDV

$ 69.83M

Vốn hóa ATH

$ 75.56M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.006976

Tổng Cung

IVVon 90,182

Cung Lưu Hành

IVVon 90.18K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 795.53

17 thg 8, 2026


Đáy mọi thời

$ 638.47

30 thg 3, 2026


Từ ATH

2.66%

Từ ATL

21.3%

Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.07M và thấp nhất ₩ 1.04M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 9
KRW 1,050,780
$ 774.32
-0.05%
KRW -495.87
2 thg 9
KRW 1,051,328
$ 774.72
+0.26%
KRW 2,734
1 thg 9
KRW 1,046,570
$ 771.21
-0.76%
KRW -7,988
31 thg 8
KRW 1,054,922
$ 777.37
-0.15%
KRW -1,627
30 thg 8
KRW 1,056,544
$ 778.56
-0.29%
KRW -3,046
29 thg 8
KRW 1,057,750
$ 779.45
-0.03%
KRW -304.80
28 thg 8
KRW 1,058,038
$ 779.67
+0.04%
KRW 451.62

Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang KRW hiện là ₩ 1.05M cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ ₩ 10.51M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000952 IVVon, chưa bao gồm phí.

IVVon sang KRW
KRW sang IVVon
1 IVVon=1,050,894 KRW
1 KRW=0.00…9515 IVVon
2 IVVon=2,101,789 KRW
2 KRW=0.00…1903 IVVon
5 IVVon=5,254,473 KRW
5 KRW=0.00…4757 IVVon
10 IVVon=10,508,946 KRW
10 KRW=0.00…9515 IVVon
25 IVVon=26,272,366 KRW
25 KRW=0.00002378 IVVon
50 IVVon=52,544,732 KRW
50 KRW=0.00004757 IVVon
100 IVVon=105,089,464 KRW
100 KRW=0.00009515 IVVon
1000 IVVon=1,050,894,648 KRW
1000 KRW=0.0009515 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) - 1,050,895 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-08-17 với tỷ giá ₩1,079,570. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won (KRW)?

Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.