Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

IVVon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) IVVon/KRW Giá
Hạng: 332
Giá IVVon
756.77
0.31%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 755.31$ 759.26
Chuyển đổi IVVon sang
IVVonBiểu Đồ Giá IVVon đến KRW
Thống Kê IVVon trong KRW
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 1.14M và thấp nhất ₩ 1.12M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 5
KRW 1,135,916
$ 756.77
+0.12%
KRW 1,337
26 thg 5
KRW 1,134,563
$ 755.87
-0.45%
KRW -5,137
25 thg 5
KRW 1,139,705
$ 759.29
+0.12%
KRW 1,334
24 thg 5
KRW 1,138,513
$ 758.50
+0.51%
KRW 5,765
23 thg 5
KRW 1,132,288
$ 754.35
+0.20%
KRW 2,303
22 thg 5
KRW 1,129,969
$ 752.81
+0.12%
KRW 1,352
21 thg 5
KRW 1,128,662
$ 751.94
+0.79%
KRW 8,864
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang KRW hiện là ₩ 1.14M cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ ₩ 11.36M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000088 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang KRW
KRW sang IVVon
1 IVVon=1,135,913 KRW
1 KRW=0.00…8803 IVVon
2 IVVon=2,271,827 KRW
2 KRW=0.00…176 IVVon
5 IVVon=5,679,569 KRW
5 KRW=0.00…4401 IVVon
10 IVVon=11,359,138 KRW
10 KRW=0.00…8803 IVVon
25 IVVon=28,397,847 KRW
25 KRW=0.000022 IVVon
50 IVVon=56,795,694 KRW
50 KRW=0.00004401 IVVon
100 IVVon=113,591,388 KRW
100 KRW=0.00008803 IVVon
1000 IVVon=1,135,913,885 KRW
1000 KRW=0.0008803 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IVVon tương đương € 649.83

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 54.01K

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 756.77

CN¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IVVon tương đương CN¥ 5.13K

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.49K

Rp
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IVVon tương đương Rp 13.47M

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 562.55

¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IVVon tương đương ¥ 120.60K

₫
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IVVon tương đương ₫ 19.93M

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.05K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-05-25 với tỷ giá ₩1,144,022. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.