Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

IVVon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/INR Giá
Hạng: 290
Giá IVVon
762.24
0.67%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 756.45$ 762.40
Chuyển đổi IVVon sang INR
IVVon₹INR
Biểu Đồ Giá IVVon đến INR
Thống Kê IVVon trong INR
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với INR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 72.74K và thấp nhất ₹ 71.72K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 72,692
$ 761.94
+0.66%
INR 473.50
9 thg 7
INR 72,230
$ 757.09
+0.65%
INR 463.19
8 thg 7
INR 71,767
$ 752.24
-0.76%
INR -548.43
7 thg 7
INR 72,297
$ 757.79
-0.15%
INR -108.39
6 thg 7
INR 72,488
$ 759.80
+0.50%
INR 359.04
5 thg 7
INR 72,129
$ 756.04
+0.26%
INR 187.51
4 thg 7
INR 71,937
$ 754.02
+0.10%
INR 73.29
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / INR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang INR hiện là ₹ 72.72K cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ ₹ 727.21K, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.00138 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang INR
INR sang IVVon
1 IVVon=72,721 INR
1 INR=0.00001375 IVVon
2 IVVon=145,442 INR
2 INR=0.0000275 IVVon
5 IVVon=363,607 INR
5 INR=0.00006875 IVVon
10 IVVon=727,214 INR
10 INR=0.0001375 IVVon
25 IVVon=1,818,037 INR
25 INR=0.0003437 IVVon
50 IVVon=3,636,074 INR
50 INR=0.0006875 IVVon
100 IVVon=7,272,148 INR
100 INR=0.001375 IVVon
1000 IVVon=72,721,486 INR
1000 INR=0.01375 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IVVon tương đương € 667.27

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 58.35K

₩
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IVVon tương đương ₩ 1.15M

CN¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IVVon tương đương CN¥ 5.17K

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 762.24

Rp
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IVVon tương đương Rp 13.77M

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 568.42

¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IVVon tương đương ¥ 123.35K

₫
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IVVon tương đương ₫ 20.02M

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.08K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với ₹1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2026-06-03 với tỷ giá ₹73,280. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indian Rupee (INR)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với INR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.