Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

IVVon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/EUR Giá
Hạng: 292
Giá IVVon
762.01
1.03%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 754.25$ 762.06
Chuyển đổi IVVon sang EUR
IVVon€EUR
Biểu Đồ Giá IVVon đến EUR
Thống Kê IVVon trong EUR
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 666.65 và thấp nhất € 657.59.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 666.60
$ 762.01
+0.66%
EUR 4.40
9 thg 7
EUR 662.29
$ 757.09
+0.65%
EUR 4.24
8 thg 7
EUR 658.05
$ 752.24
-0.76%
EUR -5.02
7 thg 7
EUR 662.91
$ 757.79
-0.15%
EUR -0.9938
6 thg 7
EUR 664.66
$ 759.80
+0.50%
EUR 3.29
5 thg 7
EUR 661.37
$ 756.04
+0.26%
EUR 1.71
4 thg 7
EUR 659.61
$ 754.02
+0.10%
EUR 0.672
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang EUR hiện là € 666.60 cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ € 6.67K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.150 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang EUR
EUR sang IVVon
1 IVVon=666.60 EUR
1 EUR=0.0015 IVVon
2 IVVon=1,333 EUR
2 EUR=0.003 IVVon
5 IVVon=3,333 EUR
5 EUR=0.0075 IVVon
10 IVVon=6,666 EUR
10 EUR=0.015 IVVon
25 IVVon=16,665 EUR
25 EUR=0.0375 IVVon
50 IVVon=33,330 EUR
50 EUR=0.075 IVVon
100 IVVon=66,660 EUR
100 EUR=0.15 IVVon
1000 IVVon=666,602 EUR
1000 EUR=1.50 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 762.01

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 58.33K

₩
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IVVon tương đương ₩ 1.15M

CN¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IVVon tương đương CN¥ 5.17K

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.65K

Rp
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IVVon tương đương Rp 13.77M

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 567.57

¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IVVon tương đương ¥ 123.33K

₫
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IVVon tương đương ₫ 20.02M

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.08K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-03 với tỷ giá €671.93. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.