Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

IVVon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) IVVon/EUR Giá
Hạng: 334
Giá IVVon
755.31
0.29%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 755.06$ 758.87
Chuyển đổi IVVon sang
IVVonBiểu Đồ Giá IVVon đến EUR
Thống Kê IVVon trong EUR
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 655.38 và thấp nhất € 640.52.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 5
EUR 649.47
$ 755.30
-0.08%
EUR -0.4933
26 thg 5
EUR 649.96
$ 755.87
-0.45%
EUR -2.94
25 thg 5
EUR 652.90
$ 759.29
+0.12%
EUR 0.7642
24 thg 5
EUR 652.22
$ 758.50
+0.51%
EUR 3.30
23 thg 5
EUR 648.65
$ 754.35
+0.20%
EUR 1.31
22 thg 5
EUR 647.32
$ 752.81
+0.12%
EUR 0.7749
21 thg 5
EUR 646.58
$ 751.94
+0.79%
EUR 5.07
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang EUR hiện là € 649.48 cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ € 6.49K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.154 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang EUR
EUR sang IVVon
1 IVVon=649.47 EUR
1 EUR=0.001539 IVVon
2 IVVon=1,298 EUR
2 EUR=0.003079 IVVon
5 IVVon=3,247 EUR
5 EUR=0.007698 IVVon
10 IVVon=6,494 EUR
10 EUR=0.01539 IVVon
25 IVVon=16,236 EUR
25 EUR=0.03849 IVVon
50 IVVon=32,473 EUR
50 EUR=0.07698 IVVon
100 IVVon=64,947 EUR
100 EUR=0.1539 IVVon
1000 IVVon=649,478 EUR
1000 EUR=1.53 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 755.31

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 53.51K

₩
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IVVon tương đương ₩ 1.13M

CN¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IVVon tương đương CN¥ 5.12K

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.34K

Rp
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IVVon tương đương Rp 13.48M

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 562.41

¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IVVon tương đương ¥ 120.48K

₫
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IVVon tương đương ₫ 19.89M

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.04K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-05-25 với tỷ giá €655.38. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.