Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/EUR Giá
Hạng: 276
Giá IVVon
660.50
0.58%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 755.33$ 761.05
Chuyển đổi IVVon sang EUR
IVVon€EUR
Biểu Đồ Giá IVVon đến EUR
Thống Kê IVVon trong EUR
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 660.97 và thấp nhất € 638.65.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
EUR 660.48
$ 760.49
+0.43%
EUR 2.83
2 thg 8
EUR 657.64
$ 757.22
+0.12%
EUR 0.7957
1 thg 8
EUR 656.84
$ 756.30
-0.20%
EUR -1.31
31 thg 7
EUR 658.30
$ 757.98
+1.96%
EUR 12.66
30 thg 7
EUR 647.32
$ 745.34
+0.48%
EUR 3.07
29 thg 7
EUR 643.33
$ 740.74
-0.87%
EUR -5.63
28 thg 7
EUR 648.97
$ 747.24
+0.24%
EUR 1.57
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang EUR hiện là € 660.50 cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ € 6.60K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.151 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang EUR
EUR sang IVVon
1 IVVon=660.49 EUR
1 EUR=0.001514 IVVon
2 IVVon=1,320 EUR
2 EUR=0.003028 IVVon
5 IVVon=3,302 EUR
5 EUR=0.00757 IVVon
10 IVVon=6,604 EUR
10 EUR=0.01514 IVVon
25 IVVon=16,512 EUR
25 EUR=0.03785 IVVon
50 IVVon=33,024 EUR
50 EUR=0.0757 IVVon
100 IVVon=66,049 EUR
100 EUR=0.1514 IVVon
1000 IVVon=660,495 EUR
1000 EUR=1.51 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 760.51

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 60.96K

₩
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IVVon tương đương ₩ 1.09M

CN¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IVVon tương đương CN¥ 5.13K

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.44K

Rp
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IVVon tương đương Rp 13.67M

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 565.94

¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IVVon tương đương ¥ 119.07K

₫
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IVVon tương đương ₫ 19.99M

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.07K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-03 với tỷ giá €667.09. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.