Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

IVVon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/JPY Giá
Hạng: 288
Giá IVVon
756.48
0.35%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 752.32$ 758.01
Chuyển đổi IVVon sang JPY
IVVon¥JPY
Biểu Đồ Giá IVVon đến JPY
Thống Kê IVVon trong JPY
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 122.85K và thấp nhất ¥ 121.46K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
JPY 122,284
$ 756.78
-0.03%
JPY -32.13
9 thg 7
JPY 122,334
$ 757.09
+0.65%
JPY 784.49
8 thg 7
JPY 121,550
$ 752.24
-0.76%
JPY -928.86
7 thg 7
JPY 122,448
$ 757.79
-0.15%
JPY -183.58
6 thg 7
JPY 122,771
$ 759.80
+0.50%
JPY 608.10
5 thg 7
JPY 122,163
$ 756.04
+0.26%
JPY 317.59
4 thg 7
JPY 121,838
$ 754.02
+0.10%
JPY 124.14
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang JPY hiện là ¥ 122.24K cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ ¥ 1.22M, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.000818 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang JPY
JPY sang IVVon
1 IVVon=122,235 JPY
1 JPY=0.00…818 IVVon
2 IVVon=244,471 JPY
2 JPY=0.00001636 IVVon
5 IVVon=611,179 JPY
5 JPY=0.0000409 IVVon
10 IVVon=1,222,358 JPY
10 JPY=0.0000818 IVVon
25 IVVon=3,055,896 JPY
25 JPY=0.0002045 IVVon
50 IVVon=6,111,793 JPY
50 JPY=0.000409 IVVon
100 IVVon=12,223,587 JPY
100 JPY=0.000818 IVVon
1000 IVVon=122,235,874 JPY
1000 JPY=0.00818 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IVVon tương đương € 661.28

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 57.49K

₩
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IVVon tương đương ₩ 1.14M

CN¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IVVon tương đương CN¥ 5.13K

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.10K

Rp
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IVVon tương đương Rp 13.67M

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 563.39

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 756.49

₫
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IVVon tương đương ₫ 19.88M

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.07K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-03 với tỷ giá ¥124,113. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.