Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

IVVon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) IVVon/JPY Giá
Hạng: 337
Giá IVVon
755.70
0.68%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 755.38$ 762.02
Chuyển đổi IVVon sang
IVVonBiểu Đồ Giá IVVon đến JPY
Thống Kê IVVon trong JPY
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 121.40K và thấp nhất ¥ 118.65K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
27 thg 5
JPY 120,367
$ 755.70
-0.02%
JPY -28.22
26 thg 5
JPY 120,394
$ 755.87
-0.45%
JPY -545.14
25 thg 5
JPY 120,940
$ 759.29
+0.12%
JPY 141.56
24 thg 5
JPY 120,813
$ 758.50
+0.51%
JPY 611.76
23 thg 5
JPY 120,152
$ 754.35
+0.20%
JPY 244.39
22 thg 5
JPY 119,906
$ 752.81
+0.12%
JPY 143.54
21 thg 5
JPY 119,768
$ 751.94
+0.79%
JPY 940.68
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang JPY hiện là ¥ 120.37K cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ ¥ 1.20M, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.000831 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang JPY
JPY sang IVVon
1 IVVon=120,367 JPY
1 JPY=0.00…8307 IVVon
2 IVVon=240,735 JPY
2 JPY=0.00001661 IVVon
5 IVVon=601,838 JPY
5 JPY=0.00004153 IVVon
10 IVVon=1,203,677 JPY
10 JPY=0.00008307 IVVon
25 IVVon=3,009,194 JPY
25 JPY=0.0002076 IVVon
50 IVVon=6,018,389 JPY
50 JPY=0.0004153 IVVon
100 IVVon=12,036,779 JPY
100 JPY=0.0008307 IVVon
1000 IVVon=120,367,796 JPY
1000 JPY=0.008307 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IVVon tương đương € 649.33

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 54.41K

₩
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IVVon tương đương ₩ 1.14M

CN¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IVVon tương đương CN¥ 5.13K

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.68K

Rp
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IVVon tương đương Rp 13.48M

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 561.64

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 755.71

₫
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IVVon tương đương ₫ 19.91M

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.04K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-05-25 với tỷ giá ¥121,398. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.