Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/IDR Giá
Hạng: 274
Giá IVVon
756.85
0.22%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 755.33$ 759.29
Chuyển đổi IVVon sang IDR
IVVonRpIDR
Biểu Đồ Giá IVVon đến IDR
Thống Kê IVVon trong IDR
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 13.65M và thấp nhất Rp 13.22M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
IDR 13,608,905
$ 756.88
-0.04%
IDR -6,038
2 thg 8
IDR 13,615,059
$ 757.22
+0.12%
IDR 16,474
1 thg 8
IDR 13,598,521
$ 756.30
-0.20%
IDR -27,196
31 thg 7
IDR 13,628,647
$ 757.98
+1.96%
IDR 262,290
30 thg 7
IDR 13,401,432
$ 745.34
+0.48%
IDR 63,708
29 thg 7
IDR 13,318,777
$ 740.74
-0.87%
IDR -116,658
28 thg 7
IDR 13,435,482
$ 747.24
+0.24%
IDR 32,566
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang IDR hiện là Rp 13.61M cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ Rp 136.08M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...735 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang IDR
IDR sang IVVon
1 IVVon=13,608,346 IDR
1 IDR=0.00…7348 IVVon
2 IVVon=27,216,693 IDR
2 IDR=0.00…1469 IVVon
5 IVVon=68,041,733 IDR
5 IDR=0.00…3674 IVVon
10 IVVon=136,083,467 IDR
10 IDR=0.00…7348 IVVon
25 IVVon=340,208,668 IDR
25 IDR=0.00…1837 IVVon
50 IVVon=680,417,336 IDR
50 IDR=0.00…3674 IVVon
100 IVVon=1,360,834,672 IDR
100 IDR=0.00…7348 IVVon
1000 IVVon=13,608,346,724 IDR
1000 IDR=0.00007348 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IVVon tương đương € 656.87

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 60.57K

₩
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IVVon tương đương ₩ 1.08M

CN¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IVVon tương đương CN¥ 5.11K

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.15K

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 756.85

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 562.31

¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IVVon tương đương ¥ 118.69K

₫
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IVVon tương đương ₫ 19.90M

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.06K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-03 với tỷ giá Rp13,810,581. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.