Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

IVVon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) IVVon/IDR Giá
Hạng: 340
Giá IVVon
756.49
0.37%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 755.61$ 762.17
Chuyển đổi IVVon sang
IVVonBiểu Đồ Giá IVVon đến IDR
Thống Kê IVVon trong IDR
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 13.60M và thấp nhất Rp 13.26M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 5
IDR 13,495,649
$ 756.50
-0.37%
IDR -49,738
25 thg 5
IDR 13,545,451
$ 759.29
+0.12%
IDR 15,855
24 thg 5
IDR 13,531,279
$ 758.50
+0.51%
IDR 68,518
23 thg 5
IDR 13,457,290
$ 754.35
+0.20%
IDR 27,372
22 thg 5
IDR 13,429,728
$ 752.81
+0.12%
IDR 16,077
21 thg 5
IDR 13,414,198
$ 751.94
+0.79%
IDR 105,358
20 thg 5
IDR 13,308,839
$ 746.03
+0.28%
IDR 37,526
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang IDR hiện là Rp 13.50M cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ Rp 134.95M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...741 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang IDR
IDR sang IVVon
1 IVVon=13,495,475 IDR
1 IDR=0.00…7409 IVVon
2 IVVon=26,990,951 IDR
2 IDR=0.00…1481 IVVon
5 IVVon=67,477,379 IDR
5 IDR=0.00…3704 IVVon
10 IVVon=134,954,758 IDR
10 IDR=0.00…7409 IVVon
25 IVVon=337,386,895 IDR
25 IDR=0.00…1852 IVVon
50 IVVon=674,773,790 IDR
50 IDR=0.00…3704 IVVon
100 IVVon=1,349,547,581 IDR
100 IDR=0.00…7409 IVVon
1000 IVVon=13,495,475,811 IDR
1000 IDR=0.00007409 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IVVon tương đương € 650.36

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 54.16K

₩
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IVVon tương đương ₩ 1.14M

CN¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IVVon tương đương CN¥ 5.14K

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.38K

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 756.50

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 561.74

¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IVVon tương đương ¥ 120.46K

₫
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IVVon tương đương ₫ 19.93M

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.05K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-05-25 với tỷ giá Rp13,596,744. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.