Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

IVVon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/IDR Giá
Hạng: 290
Giá IVVon
761.88
0.68%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 756.45$ 762.40
Chuyển đổi IVVon sang IDR
IVVonRpIDR
Biểu Đồ Giá IVVon đến IDR
Thống Kê IVVon trong IDR
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 13.77M và thấp nhất Rp 13.58M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 13,764,189
$ 761.92
+0.65%
IDR 89,214
9 thg 7
IDR 13,677,007
$ 757.09
+0.65%
IDR 87,707
8 thg 7
IDR 13,589,355
$ 752.24
-0.76%
IDR -103,847
7 thg 7
IDR 13,689,722
$ 757.79
-0.15%
IDR -20,524
6 thg 7
IDR 13,725,916
$ 759.80
+0.50%
IDR 67,985
5 thg 7
IDR 13,657,952
$ 756.04
+0.26%
IDR 35,507
4 thg 7
IDR 13,621,535
$ 754.02
+0.10%
IDR 13,879
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang IDR hiện là Rp 13.76M cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ Rp 137.63M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...727 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang IDR
IDR sang IVVon
1 IVVon=13,763,453 IDR
1 IDR=0.00…7265 IVVon
2 IVVon=27,526,907 IDR
2 IDR=0.00…1453 IVVon
5 IVVon=68,817,268 IDR
5 IDR=0.00…3632 IVVon
10 IVVon=137,634,536 IDR
10 IDR=0.00…7265 IVVon
25 IVVon=344,086,342 IDR
25 IDR=0.00…1816 IVVon
50 IVVon=688,172,684 IDR
50 IDR=0.00…3632 IVVon
100 IVVon=1,376,345,369 IDR
100 IDR=0.00…7265 IVVon
1000 IVVon=13,763,453,698 IDR
1000 IDR=0.00007265 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IVVon tương đương € 666.95

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 58.32K

₩
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IVVon tương đương ₩ 1.15M

CN¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IVVon tương đương CN¥ 5.17K

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.69K

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 761.88

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 568.15

¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IVVon tương đương ¥ 123.29K

₫
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IVVon tương đương ₫ 20.01M

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.08K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-03 với tỷ giá Rp13,875,850. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.