Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.27T+1.00%
Khối lượng 24h$ 30.32B-8.40%
Sự thống trịBTC56.31%+0.06%ETH9.48%+1.19%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/IDR Giá

Hạng: 289

Giá IVVon

762.74
0.63%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 756.45$ 762.99

Chuyển đổi IVVon sang IDR

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon)IVVon

Biểu Đồ Giá IVVon đến IDR

Thống Kê IVVon trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 68.67M

Fully diluted value

FDV

$ 68.67M

Vốn hóa ATH

$ 70.13M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01453

Tổng Cung

IVVon 90,037

Cung Lưu Hành

IVVon 90.03K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 768.10

3 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 638.47

30 thg 3, 2026


Từ ATH

0.70%

Từ ATL

19.5%

Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 13.78M và thấp nhất Rp 13.58M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 13,778,903
$ 762.74
+0.76%
IDR 104,014
9 thg 7
IDR 13,676,921
$ 757.09
+0.65%
IDR 87,706
8 thg 7
IDR 13,589,270
$ 752.24
-0.76%
IDR -103,847
7 thg 7
IDR 13,689,635
$ 757.79
-0.15%
IDR -20,524
6 thg 7
IDR 13,725,830
$ 759.80
+0.50%
IDR 67,985
5 thg 7
IDR 13,657,866
$ 756.04
+0.26%
IDR 35,507
4 thg 7
IDR 13,621,449
$ 754.02
+0.10%
IDR 13,879

Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang IDR hiện là Rp 13.78M cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ Rp 137.79M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...726 IVVon, chưa bao gồm phí.

IVVon sang IDR
IDR sang IVVon
1 IVVon=13,778,903 IDR
1 IDR=0.00…7257 IVVon
2 IVVon=27,557,807 IDR
2 IDR=0.00…1451 IVVon
5 IVVon=68,894,518 IDR
5 IDR=0.00…3628 IVVon
10 IVVon=137,789,036 IDR
10 IDR=0.00…7257 IVVon
25 IVVon=344,472,592 IDR
25 IDR=0.00…1814 IVVon
50 IVVon=688,945,184 IDR
50 IDR=0.00…3628 IVVon
100 IVVon=1,377,890,368 IDR
100 IDR=0.00…7257 IVVon
1000 IVVon=13,778,903,682 IDR
1000 IDR=0.00007257 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) - 13,778,904 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-03 với tỷ giá Rp13,875,763. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.