Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

IVVon
USD









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/USD Giá
Hạng: 290
Giá IVVon
757.49
0.42%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 752.32$ 758.07
Chuyển đổi IVVon sang USD
IVVon
USDBiểu Đồ Giá IVVon đến USD
Thống Kê IVVon trong USD
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với USD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với USD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất $ 760.29 và thấp nhất $ 751.71.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
USD 757.49
$ 757.49
+0.07%
USD 0.5168
9 thg 7
USD 757.09
$ 757.09
+0.65%
USD 4.85
8 thg 7
USD 752.24
$ 752.24
-0.76%
USD -5.74
7 thg 7
USD 757.79
$ 757.79
-0.15%
USD -1.13
6 thg 7
USD 759.80
$ 759.80
+0.50%
USD 3.76
5 thg 7
USD 756.04
$ 756.04
+0.26%
USD 1.96
4 thg 7
USD 754.02
$ 754.02
+0.10%
USD 0.7682
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / USD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang USD hiện là $ 757.50 cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ $ 7.57K, và 100.00 USD có thể đổi được khoảng 0.132 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang USD
USD sang IVVon
1 IVVon=757.49 USD
1 USD=0.00132 IVVon
2 IVVon=1,514 USD
2 USD=0.00264 IVVon
5 IVVon=3,787 USD
5 USD=0.0066 IVVon
10 IVVon=7,574 USD
10 USD=0.0132 IVVon
25 IVVon=18,937 USD
25 USD=0.033 IVVon
50 IVVon=37,874 USD
50 USD=0.066 IVVon
100 IVVon=75,749 USD
100 USD=0.132 IVVon
1000 IVVon=757,499 USD
1000 USD=1.32 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IVVon tương đương € 662.67

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 57.95K

₩
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IVVon tương đương ₩ 1.14M

CN¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IVVon tương đương CN¥ 5.14K

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.26K

Rp
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IVVon tương đương Rp 13.69M

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 564.87

¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IVVon tương đương ¥ 122.48K

₫
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IVVon tương đương ₫ 19.89M

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.07K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với $1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với $1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong USD là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong United States Dollar (USD) vào 2026-06-03 với tỷ giá $768.10. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong United States Dollar (USD)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong United States Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với USD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với United States Dollar (USD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.