Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/CNY Giá
Hạng: 274
Giá IVVon
757.54
0.21%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 755.33$ 759.29
Chuyển đổi IVVon sang CNY
IVVonCN¥CNY
Biểu Đồ Giá IVVon đến CNY
Thống Kê IVVon trong CNY
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 5.13K và thấp nhất CN¥ 4.97K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
CNY 5,114
$ 757.45
+0.03%
CNY 1.55
2 thg 8
CNY 5,113
$ 757.22
+0.12%
CNY 6.18
1 thg 8
CNY 5,106
$ 756.30
-0.20%
CNY -10.21
31 thg 7
CNY 5,118
$ 757.98
+1.96%
CNY 98.50
30 thg 7
CNY 5,032
$ 745.34
+0.48%
CNY 23.92
29 thg 7
CNY 5,001
$ 740.74
-0.87%
CNY -43.81
28 thg 7
CNY 5,045
$ 747.24
+0.24%
CNY 12.22
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang CNY hiện là CN¥ 5.12K cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ CN¥ 51.15K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.0195 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang CNY
CNY sang IVVon
1 IVVon=5,115 CNY
1 CNY=0.0001954 IVVon
2 IVVon=10,230 CNY
2 CNY=0.0003909 IVVon
5 IVVon=25,575 CNY
5 CNY=0.0009774 IVVon
10 IVVon=51,151 CNY
10 CNY=0.001954 IVVon
25 IVVon=127,878 CNY
25 CNY=0.004887 IVVon
50 IVVon=255,757 CNY
50 CNY=0.009774 IVVon
100 IVVon=511,515 CNY
100 CNY=0.01954 IVVon
1000 IVVon=5,115,152 CNY
1000 CNY=0.1954 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IVVon tương đương € 657.22

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 60.41K

₩
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IVVon tương đương ₩ 1.08M

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 757.54

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.17K

Rp
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IVVon tương đương Rp 13.63M

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 562.75

¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IVVon tương đương ¥ 118.76K

₫
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IVVon tương đương ₫ 19.91M

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.06K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-03 với tỷ giá CN¥5,186. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.