Tiền tệ37786
Market Cap$ 2.63T-1.37%
Khối lượng 24h$ 38.73B+49.4%
Sự thống trịBTC57.77%-0.83%ETH9.48%-1.46%
Gas ETH0.20 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) IVVon/CNY Giá

Hạng: 335

Giá IVVon

756.65
0.62%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 755.49$ 762.05

Chuyển đổi IVVon sang Loading...

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon)IVVon

Biểu Đồ Giá IVVon đến CNY

Thống Kê IVVon trong CNY

leaderboard

Vốn hóa

$ 67.93M

Fully diluted value

FDV

$ 67.93M

Vốn hóa ATH

$ 68.37M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.03074

Tổng Cung

IVVon 89,781

Cung Lưu Hành

IVVon 89.78K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 762.17

25 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 638.47

30 thg 3, 2026


Từ ATH

0.72%

Từ ATL

18.5%

Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CNY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 5.18K và thấp nhất CN¥ 5.05K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
26 thg 5
CNY 5,141
$ 756.62
-0.35%
CNY -18.17
25 thg 5
CNY 5,159
$ 759.29
+0.12%
CNY 6.03
24 thg 5
CNY 5,153
$ 758.50
+0.51%
CNY 26.09
23 thg 5
CNY 5,125
$ 754.35
+0.20%
CNY 10.42
22 thg 5
CNY 5,115
$ 752.81
+0.12%
CNY 6.12
21 thg 5
CNY 5,109
$ 751.94
+0.79%
CNY 40.12
20 thg 5
CNY 5,069
$ 746.03
+0.28%
CNY 14.29

Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / CNY

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang CNY hiện là CN¥ 5.14K cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ CN¥ 51.41K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.0195 IVVon, chưa bao gồm phí.

IVVon sang CNY
CNY sang IVVon
1 IVVon=5,141 CNY
1 CNY=0.0001945 IVVon
2 IVVon=10,282 CNY
2 CNY=0.000389 IVVon
5 IVVon=25,706 CNY
5 CNY=0.0009725 IVVon
10 IVVon=51,412 CNY
10 CNY=0.001945 IVVon
25 IVVon=128,531 CNY
25 CNY=0.004862 IVVon
50 IVVon=257,063 CNY
50 CNY=0.009725 IVVon
100 IVVon=514,127 CNY
100 CNY=0.01945 IVVon
1000 IVVon=5,141,272 CNY
1000 CNY=0.1945 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) trong Chinese Yuan (CNY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) - 5,141 Chinese Yuan (CNY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với CN¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-05-25 với tỷ giá CN¥5,179. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan (CNY)?

Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang Chinese Yuan (CNY)?

Để chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) sang Chinese Yuan, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Chinese Yuan.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CNY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.