Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

IVVon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/CNY Giá
Hạng: 291
Giá IVVon
756.66
0.50%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 752.87$ 758.07
Chuyển đổi IVVon sang CNY
IVVonCN¥CNY
Biểu Đồ Giá IVVon đến CNY
Thống Kê IVVon trong CNY
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 5.16K và thấp nhất CN¥ 5.10K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CNY 5,132
$ 756.70
-0.04%
CNY -1.90
9 thg 7
CNY 5,135
$ 757.09
+0.65%
CNY 32.93
8 thg 7
CNY 5,102
$ 752.24
-0.76%
CNY -38.99
7 thg 7
CNY 5,140
$ 757.79
-0.15%
CNY -7.70
6 thg 7
CNY 5,153
$ 759.80
+0.50%
CNY 25.52
5 thg 7
CNY 5,128
$ 756.04
+0.26%
CNY 13.33
4 thg 7
CNY 5,114
$ 754.02
+0.10%
CNY 5.21
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang CNY hiện là CN¥ 5.13K cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ CN¥ 51.32K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.0195 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang CNY
CNY sang IVVon
1 IVVon=5,132 CNY
1 CNY=0.0001948 IVVon
2 IVVon=10,264 CNY
2 CNY=0.0003896 IVVon
5 IVVon=25,661 CNY
5 CNY=0.0009742 IVVon
10 IVVon=51,323 CNY
10 CNY=0.001948 IVVon
25 IVVon=128,309 CNY
25 CNY=0.004871 IVVon
50 IVVon=256,619 CNY
50 CNY=0.009742 IVVon
100 IVVon=513,239 CNY
100 CNY=0.01948 IVVon
1000 IVVon=5,132,394 CNY
1000 CNY=0.1948 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IVVon tương đương € 661.95

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 57.89K

₩
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IVVon tương đương ₩ 1.14M

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 756.67

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.18K

Rp
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IVVon tương đương Rp 13.67M

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 564.24

¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IVVon tương đương ¥ 122.35K

₫
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IVVon tương đương ₫ 19.87M

CA$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CAD
1 IVVon tương đương CA$ 1.07K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-03 với tỷ giá CN¥5,210. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.