Tiền tệ38328
Market Cap$ 2.23T-0.84%
Khối lượng 24h$ 16.52B+8.97%
Sự thống trịBTC56.33%-0.15%ETH9.98%-0.54%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/CAD Giá

Hạng: 274

Giá IVVon

757.54
0.21%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 755.33$ 759.29

Chuyển đổi IVVon sang CAD

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon)IVVon

Biểu Đồ Giá IVVon đến CAD

Thống Kê IVVon trong CAD

leaderboard

Vốn hóa

$ 68.21M

Fully diluted value

FDV

$ 68.22M

Vốn hóa ATH

$ 70.13M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.005523

Tổng Cung

IVVon 90,055

Cung Lưu Hành

IVVon 90.05K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 768.10

3 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 638.47

30 thg 3, 2026


Từ ATH

1.37%

Từ ATL

18.6%

Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CAD trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 1.07K và thấp nhất CA$ 1.03K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
CAD 1,063
$ 757.45
+0.03%
CAD 0.3239
2 thg 8
CAD 1,063
$ 757.22
+0.12%
CAD 1.28
1 thg 8
CAD 1,062
$ 756.30
-0.20%
CAD -2.12
31 thg 7
CAD 1,064
$ 757.98
+1.96%
CAD 20.48
30 thg 7
CAD 1,046
$ 745.34
+0.48%
CAD 4.97
29 thg 7
CAD 1,040
$ 740.74
-0.87%
CAD -9.11
28 thg 7
CAD 1,049
$ 747.24
+0.24%
CAD 2.54

Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / CAD

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang CAD hiện là CA$ 1.06K cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ CA$ 10.64K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.094 IVVon, chưa bao gồm phí.

IVVon sang CAD
CAD sang IVVon
1 IVVon=1,063 CAD
1 CAD=0.00094 IVVon
2 IVVon=2,127 CAD
2 CAD=0.00188 IVVon
5 IVVon=5,318 CAD
5 CAD=0.0047 IVVon
10 IVVon=10,637 CAD
10 CAD=0.0094 IVVon
25 IVVon=26,594 CAD
25 CAD=0.0235 IVVon
50 IVVon=53,188 CAD
50 CAD=0.047 IVVon
100 IVVon=106,376 CAD
100 CAD=0.094 IVVon
1000 IVVon=1,063,761 CAD
1000 CAD=0.94 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) trong Canadian Dollar (CAD) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) - 1,064 Canadian Dollar (CAD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với CA$1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-03 với tỷ giá CA$1,079. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar (CAD)?

Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang Canadian Dollar (CAD)?

Để chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) sang Canadian Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Canadian Dollar.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CAD không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.