Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

IVVon









Báo cáo vấn đề

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/CAD Giá
Hạng: 290
Giá IVVon
763.42
0.75%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 756.45$ 763.42
Chuyển đổi IVVon sang CAD
IVVonCA$CAD
Biểu Đồ Giá IVVon đến CAD
Thống Kê IVVon trong CAD
Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 1.08K và thấp nhất CA$ 1.06K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CAD 1,079
$ 762.94
+0.79%
CAD 8.43
9 thg 7
CAD 1,070
$ 757.09
+0.65%
CAD 6.86
8 thg 7
CAD 1,064
$ 752.24
-0.76%
CAD -8.13
7 thg 7
CAD 1,071
$ 757.79
-0.15%
CAD -1.60
6 thg 7
CAD 1,074
$ 759.80
+0.50%
CAD 5.32
5 thg 7
CAD 1,069
$ 756.04
+0.26%
CAD 2.78
4 thg 7
CAD 1,066
$ 754.02
+0.10%
CAD 1.08
Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang CAD hiện là CA$ 1.08K cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ CA$ 10.80K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.0926 IVVon, chưa bao gồm phí.
IVVon sang CAD
CAD sang IVVon
1 IVVon=1,079 CAD
1 CAD=0.000926 IVVon
2 IVVon=2,159 CAD
2 CAD=0.001852 IVVon
5 IVVon=5,399 CAD
5 CAD=0.00463 IVVon
10 IVVon=10,798 CAD
10 CAD=0.00926 IVVon
25 IVVon=26,996 CAD
25 CAD=0.02315 IVVon
50 IVVon=53,992 CAD
50 CAD=0.0463 IVVon
100 IVVon=107,985 CAD
100 CAD=0.0926 IVVon
1000 IVVon=1,079,852 CAD
1000 CAD=0.926 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

€
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến EUR
1 IVVon tương đương € 668.63

₽
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến RUB
1 IVVon tương đương ₽ 58.78K

₩
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến KRW
1 IVVon tương đương ₩ 1.15M

CN¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến CNY
1 IVVon tương đương CN¥ 5.17K

₹
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến INR
1 IVVon tương đương ₹ 72.81K

Rp
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến IDR
1 IVVon tương đương Rp 13.79M

£
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến GBP
1 IVVon tương đương £ 569.71

¥
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến JPY
1 IVVon tương đương ¥ 123.41K

₫
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến VND
1 IVVon tương đương ₫ 20.05M

$
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đến USD
1 IVVon tương đương $ 763.43
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-03 với tỷ giá CA$1,086. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.