Tiền tệ38131
Market Cap$ 2.29T+1.96%
Khối lượng 24h$ 27.01B-18.4%
Sự thống trịBTC56.42%+0.34%ETH9.49%+1.16%
Gas ETH0.29 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF)IVVon/CAD Giá

Hạng: 290

Giá IVVon

761.96
0.97%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 753.28$ 761.96

Chuyển đổi IVVon sang CAD

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon)IVVon

Biểu Đồ Giá IVVon đến CAD

Thống Kê IVVon trong CAD

leaderboard

Vốn hóa

$ 68.60M

Fully diluted value

FDV

$ 68.60M

Vốn hóa ATH

$ 70.13M


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01427

Tổng Cung

IVVon 90,036

Cung Lưu Hành

IVVon 90.03K

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 768.10

3 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 638.47

30 thg 3, 2026


Từ ATH

0.80%

Từ ATL

19.3%

Lịch sử giá iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CAD trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 1.08K và thấp nhất CA$ 1.06K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
CAD 1,078
$ 761.95
+0.66%
CAD 7.04
9 thg 7
CAD 1,071
$ 757.09
+0.65%
CAD 6.87
8 thg 7
CAD 1,064
$ 752.24
-0.76%
CAD -8.13
7 thg 7
CAD 1,072
$ 757.79
-0.15%
CAD -1.60
6 thg 7
CAD 1,075
$ 759.80
+0.50%
CAD 5.32
5 thg 7
CAD 1,070
$ 756.04
+0.26%
CAD 2.78
4 thg 7
CAD 1,067
$ 754.02
+0.10%
CAD 1.08

Bảng chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) / CAD

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang CAD hiện là CA$ 1.08K cho 1 IVVon. Theo mức này, 10 IVVon ≈ CA$ 10.79K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.0927 IVVon, chưa bao gồm phí.

IVVon sang CAD
CAD sang IVVon
1 IVVon=1,078 CAD
1 CAD=0.000927 IVVon
2 IVVon=2,157 CAD
2 CAD=0.001854 IVVon
5 IVVon=5,393 CAD
5 CAD=0.004635 IVVon
10 IVVon=10,786 CAD
10 CAD=0.00927 IVVon
25 IVVon=26,966 CAD
25 CAD=0.02317 IVVon
50 IVVon=53,933 CAD
50 CAD=0.04635 IVVon
100 IVVon=107,867 CAD
100 CAD=0.0927 IVVon
1000 IVVon=1,078,671 CAD
1000 CAD=0.927 IVVon
Cặp Fiat iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) trong Canadian Dollar (CAD) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) - 1,079 Canadian Dollar (CAD). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) với CA$1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?

iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-06-03 với tỷ giá CA$1,087. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar (CAD)?

Giá của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) sang Canadian Dollar (CAD)?

Để chuyển đổi iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) sang Canadian Dollar, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Canadian Dollar.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với CAD không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares Core S&P 500 ETF (Ondo Tokenized ETF) (IVVon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.