
Yearn.fi YFIGiá $ 2,506
Hạng: 301
Giá YFI
Thông tin chung
Hợp Đồng/Trình Khám Phá:
Ethereum
Quỹ và Nhà đầu tư
Biểu đồ Yearn.fi (YFI)
Chuyển đổi YFI sang USD
YFIThống kê giá YFI










Yearn.fi (YFI) là gì?
Yearn.finance là một dự án DeFi cung cấp nhiều sản phẩm tài chính trên nền tảng của mình. Dự án hoạt động trên các blockchain Ethereum và Fantom, được tạo ra với mục tiêu chính là giúp người dùng tối đa hóa lợi nhuận từ tài sản tiền mã hóa của họ thông qua việc tạo ra các quy trình cho vay và giao dịch đơn giản hơn, rẻ hơn và hiệu quả hơn. Các sản phẩm cốt lõi được thiết kế để đạt được mục tiêu này bao gồm yVaults, Earn và Iron Bank. Vì Yearn.finance cung cấp dịch vụ thông qua các smart contract, nên có thể đảm bảo rằng mã code hoạt động đúng như đã lập trình và loại bỏ nhu cầu về bên thứ ba xác minh giao dịch, từ đó giảm chi phí và thời gian.
Yearn.finance được tạo ra vào năm 2020 bởi nhà phát triển độc lập Andre Cronje và token gốc của nó, YFI, ra mắt vào tháng 7 năm 2020. Trong tháng đầu tiên sau khi ra mắt, nền tảng yearn.finance đã thu hút gần 800 triệu USD tài sản, khiến nó trở thành một trong những dự án DeFi phát triển nhanh chóng nhất.
Những tính năng chính của Yearn.finance là gì và nó hoạt động như thế nào?
Đáng chú ý, Yearn.finance có một số sản phẩm chính. yVaults, sản phẩm phức tạp nhất, hoạt động tương tự như quỹ tương hỗ được quản lý chủ động. Người dùng gửi tài sản tiền mã hóa vào yVaults, với mỗi yVault có thể bao gồm tới 20 chiến lược đầu tư. Khoản tiền gửi của người dùng sẽ được điều hướng qua các chiến lược này trong khi các guardian và strategist theo dõi chúng. Các khoản tiền gửi có thể được điều chuyển thông qua tái cân bằng, điều chỉnh vốn và tự động gộp lãi nhằm mục tiêu tìm kiếm lợi nhuận cao nhất từ các dự án DeFi khác.
yVaults không tính phí gửi hoặc rút tiền, tuy nhiên có tính phí hiệu suất 20% và phí quản lý 2%. Tính năng tự động gộp lãi giúp giảm chi phí, và thay vì phải trả phí giao dịch khi tự tay gộp lợi nhuận, yVaults kết hợp các giao dịch của bạn với nhiều người gửi khác, giúp giảm chi phí tính trên mỗi người gửi.
Iron Bank là dịch vụ cho vay dành cho người dùng và các protocol. Các khoản vay dành cho người dùng được bảo đảm bằng tài sản thế chấp vượt mức, trong khi các khoản vay được phê duyệt dành cho protocol là không cần thế chấp.
Một chức năng khác, APY (Tỷ suất lợi nhuận hàng năm), là một cơ sở dữ liệu hiển thị các mức lãi suất khác nhau từ các protocol cho vay, cung cấp cho người dùng ước tính về mức lãi suất hàng năm mà họ có thể kỳ vọng nhận được.
Tính năng Zap cho phép người dùng nạp hầu hết các token vào bất kỳ vault nào một cách nhanh chóng và hiệu quả bằng cách gộp nhiều khoản đầu tư thành một lần nhấp. Nó tự động chuyển đổi token thành token tương thích với yVault (miễn là trượt giá dưới 1%) và nạp tài sản vào yVault chỉ bằng một giao dịch. Tính năng này được thiết kế để tiết kiệm thời gian và phí giao dịch.
Điều gì nổi bật ở Yearn.finance?
Token gốc, YFI, đóng vai trò quản trị nền tảng yearn.finance. Điều này có nghĩa là những người nắm giữ YFI có thể bỏ phiếu cho các đề xuất điều chỉnh nền tảng. Trong khi bất cứ ai cũng có thể đưa ra đề xuất, chỉ những người nắm giữ YFI mới có quyền bỏ phiếu.
Người dùng có thể kiếm YFI thông qua hoạt động ‘yield-farming’, bằng cách khóa tiền mã hóa trong yearn.finance thông qua smart contract (tức là thông qua Vaults và Earn).
Yearn.finance có thể được sử dụng để làm gì?
Nền tảng yearn.finance có một số trường hợp sử dụng chính. Nổi bật nhất là cho vay và giao dịch tiền mã hóa, nơi mà phần lớn sản phẩm được thiết kế để phục vụ cho các mục đích này.
Giá Yearn.fi Hôm nay
Giá hiện tại của Yearn.fi là $ 2,505, nó đã tăng +0.03% trong 24 giờ qua.
Mức cao nhất mọi thời đại (ATH) của Yearn.fi là $ 91,067 đạt được vào 12 Thg 5 2021, và hiện tại giảm -97.2% xuống.
Nguồn cung lưu hành hiện tại của Yearn.fi là 35.74 Nghìn token, và nguồn cung tối đa của Yearn.fi là 36.66 Nghìn.
Khối lượng giao dịch trong 24 giờ của Yearn.fi là $ 4.17 Triệu.
Các đồng và token đang thịnh hành 
- 449

Bankr
500
BNKR
$ 0.0004748
5.95% - 529

Huma Finance
HUMA
$ 0.02089
11.8% - 1160

Superform
UP
$ 0.0411
1.20% - 1540

Nexira
NEXI
$ 0.01442
22.6% - 392

Opinion
OPN
$ 0.2997
5.14% - 666

Enso
ENSO
$ 1.11
4.21% - 553

Block Street
BSB
$ 0.1602
3.72%