Tiền tệ37759
Market Cap$ 2.64T-0.06%
Khối lượng 24h$ 63.07B+91.4%
Sự thống trịBTC58.23%+0.57%ETH9.55%-0.63%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Yearn.fi
Open report modalBáo cáo vấn đề
Yearn.fi

Yearn.fi YFI/INR Giá

Hạng: 282

Giá YFI

2,440
2.72%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2,417$ 2,517

Chuyển đổi YFI sang Loading...

Yearn.fi (YFI)YFI

Biểu Đồ Giá YFI đến INR

Thống Kê YFI trong INR

leaderboard

Vốn hóa

$ 87.21M

Fully diluted value

FDV

$ 89.46M

Vốn hóa ATH

$ 3.28B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.0281

Cung Tối Đa

YFI 36,666

Tổng Cung

YFI 36,666

Cung Lưu Hành

YFI 35.74K

(97.5% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 91,067

12 thg 5, 2021


Đáy mọi thời

$ 586.60

20 thg 7, 2020


Từ ATH

97.3%

Từ ATL

316%

Lịch sử giá Yearn.fi (YFI) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Yearn.fi (YFI) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 242.58K và thấp nhất ₹ 229.56K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
24 thg 5
INR 233,622
$ 2,441
-2.71%
INR -6,510
23 thg 5
INR 240,011
$ 2,507
+2.39%
INR 5,609
22 thg 5
INR 234,250
$ 2,447
-2.56%
INR -6,145
21 thg 5
INR 240,238
$ 2,510
+0.70%
INR 1,675
20 thg 5
INR 238,534
$ 2,492
+1.05%
INR 2,483
19 thg 5
INR 235,886
$ 2,464
-1.18%
INR -2,807
18 thg 5
INR 238,704
$ 2,494
+1.44%
INR 3,387

Bảng chuyển đổi Yearn.fi / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ Yearn.fi (YFI) sang INR hiện là ₹ 233.52K cho 1 YFI. Theo mức này, 10 YFI ≈ ₹ 2.34M, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.000428 YFI, chưa bao gồm phí.

YFI sang INR
INR sang YFI
1 YFI=233,523 INR
1 INR=0.00…4282 YFI
2 YFI=467,046 INR
2 INR=0.00…8564 YFI
5 YFI=1,167,616 INR
5 INR=0.00002141 YFI
10 YFI=2,335,232 INR
10 INR=0.00004282 YFI
25 YFI=5,838,080 INR
25 INR=0.000107 YFI
50 YFI=11,676,161 INR
50 INR=0.0002141 YFI
100 YFI=23,352,323 INR
100 INR=0.0004282 YFI
1000 YFI=233,523,230 INR
1000 INR=0.004282 YFI
Cặp Fiat Yearn.fi Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Yearn.fi (YFI) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Yearn.fi (YFI) - 233,523 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Yearn.fi với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yearn.fi (YFI) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Yearn.fi (YFI) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

Yearn.fi đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2021-05-12 với tỷ giá ₹8,715,714. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yearn.fi trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yearn.fi trong Indian Rupee (INR)?

Giá của Yearn.fi trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Yearn.fi (YFI) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi Yearn.fi sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Yearn.fi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yearn.fi (YFI) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yearn.fi (YFI) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.