Tiền tệ38121
Market Cap$ 2.27T+1.03%
Khối lượng 24h$ 33.66B+1.66%
Sự thống trịBTC56.40%+0.37%ETH9.40%+0.05%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Yearn.fi
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Yearn.fi

Yearn.fiYFI/INR Giá

Hạng: 271

Giá YFI

2,118
3.22%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2,099$ 2,236

Chuyển đổi YFI sang INR

Yearn.fi (YFI)YFI

Biểu Đồ Giá YFI đến INR

Thống Kê YFI trong INR

leaderboard

Vốn hóa

$ 75.85M

Fully diluted value

FDV

$ 77.65M

Vốn hóa ATH

$ 3.28B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.07445

Cung Tối Đa

YFI 36,666

Tổng Cung

YFI 36,666

Cung Lưu Hành

YFI 35.81K

(97.7% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 91,067

12 thg 5, 2021


Đáy mọi thời

$ 586.60

20 thg 7, 2020


Từ ATH

97.7%

Từ ATL

261.1%

Lịch sử giá Yearn.fi (YFI) so với INR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Yearn.fi (YFI) so với INR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₹ 260.53K và thấp nhất ₹ 170.94K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
INR 202,007
$ 2,119
+0.67%
INR 1,351
9 thg 7
INR 200,793
$ 2,106
-6.88%
INR -14,826
8 thg 7
INR 214,631
$ 2,251
+3.49%
INR 7,234
7 thg 7
INR 207,488
$ 2,176
-19.7%
INR -50,909
6 thg 7
INR 258,870
$ 2,715
+45.4%
INR 80,853
5 thg 7
INR 178,091
$ 1,868
+1.75%
INR 3,058
4 thg 7
INR 175,185
$ 1,837
+0.15%
INR 270.84

Bảng chuyển đổi Yearn.fi / INR

Tỷ giá chuyển đổi từ Yearn.fi (YFI) sang INR hiện là ₹ 201.88K cho 1 YFI. Theo mức này, 10 YFI ≈ ₹ 2.02M, và 100.00 INR có thể đổi được khoảng 0.000495 YFI, chưa bao gồm phí.

YFI sang INR
INR sang YFI
1 YFI=201,878 INR
1 INR=0.00…4953 YFI
2 YFI=403,757 INR
2 INR=0.00…9906 YFI
5 YFI=1,009,392 INR
5 INR=0.00002476 YFI
10 YFI=2,018,785 INR
10 INR=0.00004953 YFI
25 YFI=5,046,963 INR
25 INR=0.0001238 YFI
50 YFI=10,093,926 INR
50 INR=0.0002476 YFI
100 YFI=20,187,852 INR
100 INR=0.0004953 YFI
1000 YFI=201,878,524 INR
1000 INR=0.004953 YFI
Cặp Fiat Yearn.fi Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Yearn.fi (YFI) trong Indian Rupee (INR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Yearn.fi (YFI) - 201,879 Indian Rupee (INR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Yearn.fi với ₹1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yearn.fi (YFI) với ₹1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Yearn.fi (YFI) từng đạt được trong INR là bao nhiêu?

Yearn.fi đã đạt giá cao nhất trong Indian Rupee (INR) vào 2021-05-12 với tỷ giá ₹8,680,047. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yearn.fi trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yearn.fi trong Indian Rupee (INR)?

Giá của Yearn.fi trong Indian Rupee có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Yearn.fi (YFI) sang Indian Rupee (INR)?

Để chuyển đổi Yearn.fi sang Indian Rupee, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Yearn.fi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indian Rupee.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yearn.fi (YFI) so với INR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yearn.fi (YFI) so với Indian Rupee (INR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.