Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.22%
Khối lượng 24h$ 33.95B-9.57%
Sự thống trịBTC56.30%+0.56%ETH9.36%-0.51%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Yearn.fi
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Yearn.fi

Yearn.fiYFI/GBP Giá

Hạng: 268

Giá YFI

2,135
1.43%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 2,134$ 2,300

    Chuyển đổi YFI sang GBP

    Yearn.fi (YFI)YFI

    Biểu Đồ Giá YFI đến GBP

    Thống Kê YFI trong GBP

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 76.45M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 78.27M

    Vốn hóa ATH

    $ 3.28B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.1069

    Cung Tối Đa

    YFI 36,666

    Tổng Cung

    YFI 36,666

    Cung Lưu Hành

    YFI 35.81K

    (97.7% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 91,067

    12 thg 5, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 586.60

    20 thg 7, 2020


    Từ ATH

    97.7%

    Từ ATL

    263.9%

    Lịch sử giá Yearn.fi (YFI) so với GBP trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Yearn.fi (YFI) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 2.04K và thấp nhất £ 1.31K.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    9 thg 7
    GBP 1,593
    $ 2,137
    -5.50%
    GBP -92.69
    8 thg 7
    GBP 1,678
    $ 2,251
    +3.49%
    GBP 56.57
    7 thg 7
    GBP 1,622
    $ 2,176
    -19.7%
    GBP -398.12
    6 thg 7
    GBP 2,024
    $ 2,715
    +45.4%
    GBP 632.29
    5 thg 7
    GBP 1,392
    $ 1,868
    +1.75%
    GBP 23.91
    4 thg 7
    GBP 1,369
    $ 1,837
    +0.15%
    GBP 2.11
    3 thg 7
    GBP 1,369
    $ 1,836
    +3.58%
    GBP 47.27

    Bảng chuyển đổi Yearn.fi / GBP

    Tỷ giá chuyển đổi từ Yearn.fi (YFI) sang GBP hiện là £ 1.59K cho 1 YFI. Theo mức này, 10 YFI ≈ £ 15.91K, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 0.0628 YFI, chưa bao gồm phí.

    YFI sang GBP
    GBP sang YFI
    1 YFI=1,591 GBP
    1 GBP=0.0006284 YFI
    2 YFI=3,182 GBP
    2 GBP=0.001256 YFI
    5 YFI=7,956 GBP
    5 GBP=0.003142 YFI
    10 YFI=15,912 GBP
    10 GBP=0.006284 YFI
    25 YFI=39,781 GBP
    25 GBP=0.01571 YFI
    50 YFI=79,562 GBP
    50 GBP=0.03142 YFI
    100 YFI=159,124 GBP
    100 GBP=0.06284 YFI
    1000 YFI=1,591,240 GBP
    1000 GBP=0.6284 YFI
    Cặp Fiat Yearn.fi Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Yearn.fi (YFI) trong British Pound Sterling (GBP) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Yearn.fi (YFI) - 1,591 British Pound Sterling (GBP). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Yearn.fi với £1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yearn.fi (YFI) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Yearn.fi (YFI) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?

    Yearn.fi đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2021-05-12 với tỷ giá £67,880. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yearn.fi trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yearn.fi trong British Pound Sterling (GBP)?

    Giá của Yearn.fi trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Yearn.fi (YFI) sang British Pound Sterling (GBP)?

    Để chuyển đổi Yearn.fi sang British Pound Sterling, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Yearn.fi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong British Pound Sterling.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yearn.fi (YFI) so với GBP không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yearn.fi (YFI) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.