
Yearn.fi Giá đến South Korean Won ₩ 4,195,433 YFI/KRWGiá đến {fiatName} {price}
Hạng: 286
Giá YFI
Chuyển đổi YFI sang
YFIBiểu Đồ Giá YFI đến KRW
Thống Kê YFI trong KRW
Lịch sử giá Yearn.fi (YFI) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Yearn.fi (YFI) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 4.51M và thấp nhất ₩ 4.13M.
Bảng chuyển đổi Yearn.fi / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ Yearn.fi (YFI) sang KRW hiện là ₩ 4.20M cho 1 YFI. Theo mức này, 10 YFI ≈ ₩ 41.95M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000238 YFI, chưa bao gồm phí.










Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Yearn.fi với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yearn.fi (YFI) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Yearn.fi (YFI) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
Yearn.fi đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-05-12 với tỷ giá ₩131,215,767. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yearn.fi trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yearn.fi trong South Korean Won (KRW)?
Giá của Yearn.fi trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yearn.fi (YFI) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yearn.fi (YFI) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.