Tiền tệ37759
Market Cap$ 2.66T+1.95%
Khối lượng 24h$ 32.00B-2.91%
Sự thống trịBTC57.85%-0.21%ETH9.62%+0.65%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Yearn.fi
Open report modalBáo cáo vấn đề
Yearn.fi

Yearn.fi YFI/KRW Giá

Hạng: 283

Giá YFI

2,499
1.80%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2,398$ 2,526

Chuyển đổi YFI sang Loading...

Yearn.fi (YFI)YFI

Biểu Đồ Giá YFI đến KRW

Thống Kê YFI trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 89.32M

Fully diluted value

FDV

$ 91.63M

Vốn hóa ATH

$ 3.28B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.02869

Cung Tối Đa

YFI 36,666

Tổng Cung

YFI 36,666

Cung Lưu Hành

YFI 35.74K

(97.5% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 91,067

12 thg 5, 2021


Đáy mọi thời

$ 586.60

20 thg 7, 2020


Từ ATH

97.3%

Từ ATL

326%

Lịch sử giá Yearn.fi (YFI) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Yearn.fi (YFI) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 3.85M và thấp nhất ₩ 3.65M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
24 thg 5
KRW 3,799,001
$ 2,498
-0.41%
KRW -15,717
23 thg 5
KRW 3,812,786
$ 2,507
+2.39%
KRW 89,117
22 thg 5
KRW 3,721,268
$ 2,447
-2.56%
KRW -97,633
21 thg 5
KRW 3,816,387
$ 2,510
+0.70%
KRW 26,623
20 thg 5
KRW 3,789,318
$ 2,492
+1.05%
KRW 39,460
19 thg 5
KRW 3,747,258
$ 2,464
-1.18%
KRW -44,597
18 thg 5
KRW 3,792,027
$ 2,494
+1.44%
KRW 53,806

Bảng chuyển đổi Yearn.fi / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Yearn.fi (YFI) sang KRW hiện là ₩ 3.80M cho 1 YFI. Theo mức này, 10 YFI ≈ ₩ 38.00M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0000263 YFI, chưa bao gồm phí.

YFI sang KRW
KRW sang YFI
1 YFI=3,799,745 KRW
1 KRW=0.00…2631 YFI
2 YFI=7,599,490 KRW
2 KRW=0.00…5263 YFI
5 YFI=18,998,726 KRW
5 KRW=0.00…1315 YFI
10 YFI=37,997,452 KRW
10 KRW=0.00…2631 YFI
25 YFI=94,993,630 KRW
25 KRW=0.00…6579 YFI
50 YFI=189,987,260 KRW
50 KRW=0.00001315 YFI
100 YFI=379,974,520 KRW
100 KRW=0.00002631 YFI
1000 YFI=3,799,745,202 KRW
1000 KRW=0.0002631 YFI
Cặp Fiat Yearn.fi Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Yearn.fi (YFI) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Yearn.fi (YFI) - 3,799,745 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Yearn.fi với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yearn.fi (YFI) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Yearn.fi (YFI) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Yearn.fi đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-05-12 với tỷ giá ₩138,456,558. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yearn.fi trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yearn.fi trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Yearn.fi trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Yearn.fi (YFI) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Yearn.fi sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Yearn.fi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yearn.fi (YFI) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yearn.fi (YFI) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.