Tiền tệ38550
Market Cap$ 2.24T+0.30%
Khối lượng 24h$ 14.75B-27.1%
Sự thống trịBTC56.31%+0.34%ETH10.12%+0.58%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Yearn.fi
Yearn.fi

Yearn.fiYFI/EUR Giá

Hạng: 271

Giá YFI

1,712
3.95%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,902$ 2,007

Chuyển đổi YFI sang EUR

Yearn.fi (YFI)YFI

Biểu Đồ Giá YFI đến EUR

Thống Kê YFI trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 71.35M

Fully diluted value

FDV

$ 72.60M

Vốn hóa ATH

$ 3.28B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01723

Cung Tối Đa

YFI 36,666

Tổng Cung

YFI 36,666

Cung Lưu Hành

YFI 36.03K

(98.3% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 91,067

12 thg 5, 2021


Đáy mọi thời

$ 586.60

20 thg 7, 2020


Từ ATH

97.8%

Từ ATL

237.5%

Lịch sử giá Yearn.fi (YFI) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Yearn.fi (YFI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.80K và thấp nhất € 1.64K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
15 thg 8
EUR 1,711
$ 1,980
+2.72%
EUR 45.40
14 thg 8
EUR 1,665
$ 1,927
+0.02%
EUR 0.3453
13 thg 8
EUR 1,665
$ 1,926
-0.88%
EUR -14.85
12 thg 8
EUR 1,680
$ 1,944
-0.39%
EUR -6.59
11 thg 8
EUR 1,686
$ 1,951
-2.63%
EUR -45.58
10 thg 8
EUR 1,732
$ 2,004
-2.00%
EUR -35.39
9 thg 8
EUR 1,768
$ 2,045
-1.69%
EUR -30.45

Bảng chuyển đổi Yearn.fi / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Yearn.fi (YFI) sang EUR hiện là € 1.71K cho 1 YFI. Theo mức này, 10 YFI ≈ € 17.12K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.0584 YFI, chưa bao gồm phí.

YFI sang EUR
EUR sang YFI
1 YFI=1,711 EUR
1 EUR=0.0005842 YFI
2 YFI=3,423 EUR
2 EUR=0.001168 YFI
5 YFI=8,557 EUR
5 EUR=0.002921 YFI
10 YFI=17,115 EUR
10 EUR=0.005842 YFI
25 YFI=42,787 EUR
25 EUR=0.0146 YFI
50 YFI=85,575 EUR
50 EUR=0.02921 YFI
100 YFI=171,151 EUR
100 EUR=0.05842 YFI
1000 YFI=1,711,511 EUR
1000 EUR=0.5842 YFI
Cặp Fiat Yearn.fi Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Yearn.fi (YFI) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Yearn.fi (YFI) - 1,712 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Yearn.fi với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yearn.fi (YFI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Yearn.fi (YFI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Yearn.fi đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-05-12 với tỷ giá €78,717. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yearn.fi trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yearn.fi trong Euro (EUR)?

Giá của Yearn.fi trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Yearn.fi (YFI) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Yearn.fi sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Yearn.fi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yearn.fi (YFI) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yearn.fi (YFI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.