Chi tiết Yearn.fi

Yearn.fiYFI/EUR Giá
Hạng: 271
Giá YFI
1,712
3.95%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,902$ 2,007
Chuyển đổi YFI sang EUR
YFI€EUR
Biểu Đồ Giá YFI đến EUR
Thống Kê YFI trong EUR
Lịch sử giá Yearn.fi (YFI) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Yearn.fi (YFI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 1.80K và thấp nhất € 1.64K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
15 thg 8
EUR 1,711
$ 1,980
+2.72%
EUR 45.40
14 thg 8
EUR 1,665
$ 1,927
+0.02%
EUR 0.3453
13 thg 8
EUR 1,665
$ 1,926
-0.88%
EUR -14.85
12 thg 8
EUR 1,680
$ 1,944
-0.39%
EUR -6.59
11 thg 8
EUR 1,686
$ 1,951
-2.63%
EUR -45.58
10 thg 8
EUR 1,732
$ 2,004
-2.00%
EUR -35.39
9 thg 8
EUR 1,768
$ 2,045
-1.69%
EUR -30.45
Bảng chuyển đổi Yearn.fi / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Yearn.fi (YFI) sang EUR hiện là € 1.71K cho 1 YFI. Theo mức này, 10 YFI ≈ € 17.12K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.0584 YFI, chưa bao gồm phí.
YFI sang EUR
EUR sang YFI
1 YFI=1,711 EUR
1 EUR=0.0005842 YFI
2 YFI=3,423 EUR
2 EUR=0.001168 YFI
5 YFI=8,557 EUR
5 EUR=0.002921 YFI
10 YFI=17,115 EUR
10 EUR=0.005842 YFI
25 YFI=42,787 EUR
25 EUR=0.0146 YFI
50 YFI=85,575 EUR
50 EUR=0.02921 YFI
100 YFI=171,151 EUR
100 EUR=0.05842 YFI
1000 YFI=1,711,511 EUR
1000 EUR=0.5842 YFI
Cặp Fiat Yearn.fi Đang Xu Hướng

$
Yearn.fi đến USD
1 YFI tương đương $ 1.98K

₽
Yearn.fi đến RUB
1 YFI tương đương ₽ 166.69K

₩
Yearn.fi đến KRW
1 YFI tương đương ₩ 2.80M

CN¥
Yearn.fi đến CNY
1 YFI tương đương CN¥ 13.35K

₹
Yearn.fi đến INR
1 YFI tương đương ₹ 189.32K

Rp
Yearn.fi đến IDR
1 YFI tương đương Rp 35.30M

£
Yearn.fi đến GBP
1 YFI tương đương £ 1.46K

¥
Yearn.fi đến JPY
1 YFI tương đương ¥ 315.43K

₫
Yearn.fi đến VND
1 YFI tương đương ₫ 51.77M

CA$
Yearn.fi đến CAD
1 YFI tương đương CA$ 2.75K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Yearn.fi với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yearn.fi (YFI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Yearn.fi (YFI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Yearn.fi đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-05-12 với tỷ giá €78,717. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yearn.fi trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yearn.fi trong Euro (EUR)?
Giá của Yearn.fi trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yearn.fi (YFI) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yearn.fi (YFI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.