Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.47%
Khối lượng 24h$ 33.75B-10.1%
Sự thống trịBTC56.31%+0.63%ETH9.36%-0.59%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Yearn.fi
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Yearn.fi

Yearn.fiYFI/EUR Giá

Hạng: 267

Giá YFI

2,136
2.54%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2,133$ 2,300

Chuyển đổi YFI sang EUR

Yearn.fi (YFI)YFI

Biểu Đồ Giá YFI đến EUR

Thống Kê YFI trong EUR

leaderboard

Vốn hóa

$ 76.48M

Fully diluted value

FDV

$ 78.30M

Vốn hóa ATH

$ 3.28B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1018

Cung Tối Đa

YFI 36,666

Tổng Cung

YFI 36,666

Cung Lưu Hành

YFI 35.81K

(97.7% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 91,067

12 thg 5, 2021


Đáy mọi thời

$ 586.60

20 thg 7, 2020


Từ ATH

97.7%

Từ ATL

264.1%

Lịch sử giá Yearn.fi (YFI) so với EUR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Yearn.fi (YFI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 2.39K và thấp nhất € 1.54K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
EUR 1,866
$ 2,134
-5.64%
EUR -111.60
8 thg 7
EUR 1,968
$ 2,251
+3.49%
EUR 66.36
7 thg 7
EUR 1,903
$ 2,176
-19.7%
EUR -466.98
6 thg 7
EUR 2,374
$ 2,715
+45.4%
EUR 741.65
5 thg 7
EUR 1,633
$ 1,868
+1.75%
EUR 28.05
4 thg 7
EUR 1,606
$ 1,837
+0.15%
EUR 2.48
3 thg 7
EUR 1,605
$ 1,836
+3.58%
EUR 55.45

Bảng chuyển đổi Yearn.fi / EUR

Tỷ giá chuyển đổi từ Yearn.fi (YFI) sang EUR hiện là € 1.87K cho 1 YFI. Theo mức này, 10 YFI ≈ € 18.67K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.0536 YFI, chưa bao gồm phí.

YFI sang EUR
EUR sang YFI
1 YFI=1,867 EUR
1 EUR=0.0005355 YFI
2 YFI=3,734 EUR
2 EUR=0.001071 YFI
5 YFI=9,335 EUR
5 EUR=0.002677 YFI
10 YFI=18,671 EUR
10 EUR=0.005355 YFI
25 YFI=46,679 EUR
25 EUR=0.01338 YFI
50 YFI=93,358 EUR
50 EUR=0.02677 YFI
100 YFI=186,717 EUR
100 EUR=0.05355 YFI
1000 YFI=1,867,172 EUR
1000 EUR=0.5355 YFI
Cặp Fiat Yearn.fi Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Yearn.fi (YFI) trong Euro (EUR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Yearn.fi (YFI) - 1,867 Euro (EUR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Yearn.fi với €1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yearn.fi (YFI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Yearn.fi (YFI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?

Yearn.fi đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-05-12 với tỷ giá €79,620. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yearn.fi trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yearn.fi trong Euro (EUR)?

Giá của Yearn.fi trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Yearn.fi (YFI) sang Euro (EUR)?

Để chuyển đổi Yearn.fi sang Euro, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Yearn.fi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Euro.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yearn.fi (YFI) so với EUR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yearn.fi (YFI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.