Chi tiết Yearn.fi

YFI









Báo cáo vấn đề

Yearn.fiYFI/EUR Giá
Hạng: 267
Giá YFI
2,136
2.54%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2,133$ 2,300
Chuyển đổi YFI sang EUR
YFI€EUR
Biểu Đồ Giá YFI đến EUR
Thống Kê YFI trong EUR
Lịch sử giá Yearn.fi (YFI) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Yearn.fi (YFI) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 2.39K và thấp nhất € 1.54K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
EUR 1,866
$ 2,134
-5.64%
EUR -111.60
8 thg 7
EUR 1,968
$ 2,251
+3.49%
EUR 66.36
7 thg 7
EUR 1,903
$ 2,176
-19.7%
EUR -466.98
6 thg 7
EUR 2,374
$ 2,715
+45.4%
EUR 741.65
5 thg 7
EUR 1,633
$ 1,868
+1.75%
EUR 28.05
4 thg 7
EUR 1,606
$ 1,837
+0.15%
EUR 2.48
3 thg 7
EUR 1,605
$ 1,836
+3.58%
EUR 55.45
Bảng chuyển đổi Yearn.fi / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ Yearn.fi (YFI) sang EUR hiện là € 1.87K cho 1 YFI. Theo mức này, 10 YFI ≈ € 18.67K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.0536 YFI, chưa bao gồm phí.
YFI sang EUR
EUR sang YFI
1 YFI=1,867 EUR
1 EUR=0.0005355 YFI
2 YFI=3,734 EUR
2 EUR=0.001071 YFI
5 YFI=9,335 EUR
5 EUR=0.002677 YFI
10 YFI=18,671 EUR
10 EUR=0.005355 YFI
25 YFI=46,679 EUR
25 EUR=0.01338 YFI
50 YFI=93,358 EUR
50 EUR=0.02677 YFI
100 YFI=186,717 EUR
100 EUR=0.05355 YFI
1000 YFI=1,867,172 EUR
1000 EUR=0.5355 YFI
Cặp Fiat Yearn.fi Đang Xu Hướng

$
Yearn.fi đến USD
1 YFI tương đương $ 2.14K

₽
Yearn.fi đến RUB
1 YFI tương đương ₽ 162.89K

₩
Yearn.fi đến KRW
1 YFI tương đương ₩ 3.22M

CN¥
Yearn.fi đến CNY
1 YFI tương đương CN¥ 14.51K

₹
Yearn.fi đến INR
1 YFI tương đương ₹ 203.69K

Rp
Yearn.fi đến IDR
1 YFI tương đương Rp 38.59M

£
Yearn.fi đến GBP
1 YFI tương đương £ 1.59K

¥
Yearn.fi đến JPY
1 YFI tương đương ¥ 346.59K

₫
Yearn.fi đến VND
1 YFI tương đương ₫ 56.16M

CA$
Yearn.fi đến CAD
1 YFI tương đương CA$ 3.03K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Yearn.fi với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yearn.fi (YFI) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Yearn.fi (YFI) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
Yearn.fi đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2021-05-12 với tỷ giá €79,620. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yearn.fi trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yearn.fi trong Euro (EUR)?
Giá của Yearn.fi trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yearn.fi (YFI) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yearn.fi (YFI) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.