Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.43%
Khối lượng 24h$ 32.20B-14.2%
Sự thống trịBTC56.28%+0.52%ETH9.38%-0.29%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Yearn.fi
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Yearn.fi

Yearn.fiYFI/IDR Giá

Hạng: 266

Giá YFI

2,169
1.53%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2,130$ 2,300

Chuyển đổi YFI sang IDR

Yearn.fi (YFI)YFI

Biểu Đồ Giá YFI đến IDR

Thống Kê YFI trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 77.66M

Fully diluted value

FDV

$ 79.51M

Vốn hóa ATH

$ 3.28B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1111

Cung Tối Đa

YFI 36,666

Tổng Cung

YFI 36,666

Cung Lưu Hành

YFI 35.81K

(97.7% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 91,067

12 thg 5, 2021


Đáy mọi thời

$ 586.60

20 thg 7, 2020


Từ ATH

97.6%

Từ ATL

269.7%

Lịch sử giá Yearn.fi (YFI) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Yearn.fi (YFI) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 49.39M và thấp nhất Rp 31.77M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 39,184,032
$ 2,168
-4.14%
IDR -1,692,884
8 thg 7
IDR 40,689,521
$ 2,251
+3.49%
IDR 1,371,549
7 thg 7
IDR 39,335,431
$ 2,176
-19.7%
IDR -9,651,440
6 thg 7
IDR 49,076,370
$ 2,715
+45.4%
IDR 15,328,136
5 thg 7
IDR 33,762,436
$ 1,868
+1.75%
IDR 579,753
4 thg 7
IDR 33,211,377
$ 1,837
+0.15%
IDR 51,347
3 thg 7
IDR 33,188,898
$ 1,836
+3.58%
IDR 1,146,031

Bảng chuyển đổi Yearn.fi / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Yearn.fi (YFI) sang IDR hiện là Rp 39.18M cho 1 YFI. Theo mức này, 10 YFI ≈ Rp 391.84M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00...255 YFI, chưa bao gồm phí.

YFI sang IDR
IDR sang YFI
1 YFI=39,184,032 IDR
1 IDR=0.00…2552 YFI
2 YFI=78,368,065 IDR
2 IDR=0.00…5104 YFI
5 YFI=195,920,164 IDR
5 IDR=0.00…1276 YFI
10 YFI=391,840,329 IDR
10 IDR=0.00…2552 YFI
25 YFI=979,600,823 IDR
25 IDR=0.00…638 YFI
50 YFI=1,959,201,647 IDR
50 IDR=0.00…1276 YFI
100 YFI=3,918,403,295 IDR
100 IDR=0.00…2552 YFI
1000 YFI=39,184,032,953 IDR
1000 IDR=0.00002552 YFI
Cặp Fiat Yearn.fi Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Yearn.fi (YFI) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Yearn.fi (YFI) - 39,184,033 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Yearn.fi với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yearn.fi (YFI) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Yearn.fi (YFI) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Yearn.fi đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-05-12 với tỷ giá Rp1,645,552,531. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yearn.fi trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yearn.fi trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Yearn.fi trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Yearn.fi (YFI) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Yearn.fi sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Yearn.fi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yearn.fi (YFI) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yearn.fi (YFI) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.