Tiền tệ37759
Market Cap$ 2.59T-2.54%
Khối lượng 24h$ 34.08B+0.11%
Sự thống trịBTC57.99%-0.26%ETH9.54%-0.98%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Yearn.fi
Open report modalBáo cáo vấn đề
Yearn.fi

Yearn.fi YFI/VND Giá

Hạng: 282

Giá YFI

2,428
3.81%
Khoảng giá
ThấpCao
    $ 2,427$ 2,527

    Chuyển đổi YFI sang Loading...

    Yearn.fi (YFI)YFI

    Biểu Đồ Giá YFI đến VND

    Thống Kê YFI trong VND

    leaderboard

    Vốn hóa

    $ 86.78M

    Fully diluted value

    FDV

    $ 89.02M

    Vốn hóa ATH

    $ 3.28B


    Khối lượng (24h) / Vốn hóa

    0.04965

    Cung Tối Đa

    YFI 36,666

    Tổng Cung

    YFI 36,666

    Cung Lưu Hành

    YFI 35.74K

    (97.5% của Nguồn cung tối đa)

    Đỉnh mọi thời

    $ 91,067

    12 thg 5, 2021


    Đáy mọi thời

    $ 586.60

    20 thg 7, 2020


    Từ ATH

    97.3%

    Từ ATL

    313.9%

    Lịch sử giá Yearn.fi (YFI) so với VND trong 7 ngày

    Tỷ giá hằng ngày của Yearn.fi (YFI) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 66.84M và thấp nhất ₫ 64.21M.

    Ngày
    Giá
    Thay đổi (24H)
    23 thg 5
    VND 64,212,341
    $ 2,435
    -0.56%
    VND -358,938
    22 thg 5
    VND 64,529,648
    $ 2,447
    -2.56%
    VND -1,693,031
    21 thg 5
    VND 66,179,086
    $ 2,510
    +0.70%
    VND 461,666
    20 thg 5
    VND 65,709,698
    $ 2,492
    +1.05%
    VND 684,268
    19 thg 5
    VND 64,980,344
    $ 2,464
    -1.18%
    VND -773,351
    18 thg 5
    VND 65,756,667
    $ 2,494
    +1.44%
    VND 933,044
    17 thg 5
    VND 64,576,651
    $ 2,449
    -2.73%
    VND -1,812,463

    Bảng chuyển đổi Yearn.fi / VND

    Tỷ giá chuyển đổi từ Yearn.fi (YFI) sang VND hiện là ₫ 64.01M cho 1 YFI. Theo mức này, 10 YFI ≈ ₫ 640.11M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...156 YFI, chưa bao gồm phí.

    YFI sang VND
    VND sang YFI
    1 YFI=64,010,710 VND
    1 VND=0.00…1562 YFI
    2 YFI=128,021,420 VND
    2 VND=0.00…3124 YFI
    5 YFI=320,053,550 VND
    5 VND=0.00…7811 YFI
    10 YFI=640,107,100 VND
    10 VND=0.00…1562 YFI
    25 YFI=1,600,267,751 VND
    25 VND=0.00…3905 YFI
    50 YFI=3,200,535,503 VND
    50 VND=0.00…7811 YFI
    100 YFI=6,401,071,006 VND
    100 VND=0.00…1562 YFI
    1000 YFI=64,010,710,064 VND
    1000 VND=0.00001562 YFI
    Cặp Fiat Yearn.fi Đang Xu Hướng

    Câu hỏi thường gặp

    Giá hiện tại của Yearn.fi (YFI) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

    Giá hiện tại của 1 Yearn.fi (YFI) - 64,010,710 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

    Tôi có thể mua bao nhiêu Yearn.fi với ₫1?

    Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yearn.fi (YFI) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

    Giá cao nhất mà Yearn.fi (YFI) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

    Yearn.fi đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2021-05-12 với tỷ giá ₫2,400,943,151. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yearn.fi trên nền tảng của chúng tôi.

    Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yearn.fi trong Vietnamese Dong (VND)?

    Giá của Yearn.fi trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

    Làm thế nào tôi chuyển đổi Yearn.fi (YFI) sang Vietnamese Dong (VND)?

    Để chuyển đổi Yearn.fi sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Yearn.fi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

    Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yearn.fi (YFI) so với VND không?

    Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yearn.fi (YFI) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.