Tiền tệ38550
Market Cap$ 2.24T-0.09%
Khối lượng 24h$ 13.93B-31.2%
Sự thống trịBTC56.30%+0.24%ETH10.11%+0.22%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Yearn.fi
Yearn.fi

Yearn.fiYFI/VND Giá

Hạng: 274

Giá YFI

51,475,320
3.09%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 1,909$ 2,007

Chuyển đổi YFI sang VND

Yearn.fi (YFI)YFI

Biểu Đồ Giá YFI đến VND

Thống Kê YFI trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 70.94M

Fully diluted value

FDV

$ 72.18M

Vốn hóa ATH

$ 3.28B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.01775

Cung Tối Đa

YFI 36,666

Tổng Cung

YFI 36,666

Cung Lưu Hành

YFI 36.03K

(98.3% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 91,067

12 thg 5, 2021


Đáy mọi thời

$ 586.60

20 thg 7, 2020


Từ ATH

97.8%

Từ ATL

235.6%

Lịch sử giá Yearn.fi (YFI) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Yearn.fi (YFI) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 54.42M và thấp nhất ₫ 49.74M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
15 thg 8
VND 51,464,923
$ 1,968
+2.10%
VND 1,060,143
14 thg 8
VND 50,394,333
$ 1,927
+0.02%
VND 10,445
13 thg 8
VND 50,382,609
$ 1,926
-0.88%
VND -449,429
12 thg 8
VND 50,843,380
$ 1,944
-0.39%
VND -199,531
11 thg 8
VND 51,019,747
$ 1,951
-2.63%
VND -1,378,883
10 thg 8
VND 52,415,898
$ 2,004
-2.00%
VND -1,070,645
9 thg 8
VND 53,494,459
$ 2,045
-1.69%
VND -921,114

Bảng chuyển đổi Yearn.fi / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ Yearn.fi (YFI) sang VND hiện là ₫ 51.48M cho 1 YFI. Theo mức này, 10 YFI ≈ ₫ 514.75M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...194 YFI, chưa bao gồm phí.

YFI sang VND
VND sang YFI
1 YFI=51,475,319 VND
1 VND=0.00…1942 YFI
2 YFI=102,950,639 VND
2 VND=0.00…3885 YFI
5 YFI=257,376,598 VND
5 VND=0.00…9713 YFI
10 YFI=514,753,196 VND
10 VND=0.00…1942 YFI
25 YFI=1,286,882,992 VND
25 VND=0.00…4856 YFI
50 YFI=2,573,765,984 VND
50 VND=0.00…9713 YFI
100 YFI=5,147,531,969 VND
100 VND=0.00…1942 YFI
1000 YFI=51,475,319,691 VND
1000 VND=0.00001942 YFI
Cặp Fiat Yearn.fi Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Yearn.fi (YFI) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Yearn.fi (YFI) - 51,475,320 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Yearn.fi với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yearn.fi (YFI) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Yearn.fi (YFI) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

Yearn.fi đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2021-05-12 với tỷ giá ₫2,381,165,518. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yearn.fi trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yearn.fi trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của Yearn.fi trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Yearn.fi (YFI) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi Yearn.fi sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Yearn.fi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yearn.fi (YFI) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yearn.fi (YFI) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.