Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.23T+0.53%
Khối lượng 24h$ 28.10B-25.1%
Sự thống trịBTC56.14%+0.34%ETH9.40%-0.45%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Yearn.fi
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Yearn.fi

Yearn.fiYFI/VND Giá

Hạng: 258

Giá YFI

2,209
7.58%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2,030$ 2,300

Chuyển đổi YFI sang VND

Yearn.fi (YFI)YFI

Biểu Đồ Giá YFI đến VND

Thống Kê YFI trong VND

leaderboard

Vốn hóa

$ 79.12M

Fully diluted value

FDV

$ 81.00M

Vốn hóa ATH

$ 3.28B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.1094

Cung Tối Đa

YFI 36,666

Tổng Cung

YFI 36,666

Cung Lưu Hành

YFI 35.81K

(97.7% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 91,067

12 thg 5, 2021


Đáy mọi thời

$ 586.60

20 thg 7, 2020


Từ ATH

97.6%

Từ ATL

276.6%

Lịch sử giá Yearn.fi (YFI) so với VND trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Yearn.fi (YFI) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 71.87M và thấp nhất ₫ 46.23M.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
VND 57,734,735
$ 2,195
-2.93%
VND -1,744,107
8 thg 7
VND 59,206,167
$ 2,251
+3.49%
VND 1,995,703
7 thg 7
VND 57,235,869
$ 2,176
-19.7%
VND -14,043,536
6 thg 7
VND 71,409,634
$ 2,715
+45.4%
VND 22,303,536
5 thg 7
VND 49,126,763
$ 1,868
+1.75%
VND 843,583
4 thg 7
VND 48,324,933
$ 1,837
+0.15%
VND 74,713
3 thg 7
VND 48,292,224
$ 1,836
+3.58%
VND 1,667,558

Bảng chuyển đổi Yearn.fi / VND

Tỷ giá chuyển đổi từ Yearn.fi (YFI) sang VND hiện là ₫ 58.09M cho 1 YFI. Theo mức này, 10 YFI ≈ ₫ 580.89M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...172 YFI, chưa bao gồm phí.

YFI sang VND
VND sang YFI
1 YFI=58,088,881 VND
1 VND=0.00…1721 YFI
2 YFI=116,177,762 VND
2 VND=0.00…3442 YFI
5 YFI=290,444,406 VND
5 VND=0.00…8607 YFI
10 YFI=580,888,812 VND
10 VND=0.00…1721 YFI
25 YFI=1,452,222,031 VND
25 VND=0.00…4303 YFI
50 YFI=2,904,444,062 VND
50 VND=0.00…8607 YFI
100 YFI=5,808,888,125 VND
100 VND=0.00…1721 YFI
1000 YFI=58,088,881,253 VND
1000 VND=0.00001721 YFI
Cặp Fiat Yearn.fi Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Yearn.fi (YFI) trong Vietnamese Dong (VND) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Yearn.fi (YFI) - 58,088,881 Vietnamese Dong (VND). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Yearn.fi với ₫1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yearn.fi (YFI) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Yearn.fi (YFI) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?

Yearn.fi đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2021-05-12 với tỷ giá ₫2,394,396,776. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yearn.fi trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yearn.fi trong Vietnamese Dong (VND)?

Giá của Yearn.fi trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Yearn.fi (YFI) sang Vietnamese Dong (VND)?

Để chuyển đổi Yearn.fi sang Vietnamese Dong, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Yearn.fi bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Vietnamese Dong.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yearn.fi (YFI) so với VND không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yearn.fi (YFI) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.