Chi tiết Yearn.fi

YFI









Báo cáo vấn đề

Yearn.fiYFI/VND Giá
Hạng: 258
Giá YFI
2,209
7.58%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 2,030$ 2,300
Chuyển đổi YFI sang VND
YFI₫VND
Biểu Đồ Giá YFI đến VND
Thống Kê YFI trong VND
Lịch sử giá Yearn.fi (YFI) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của Yearn.fi (YFI) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 71.87M và thấp nhất ₫ 46.23M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
VND 57,734,735
$ 2,195
-2.93%
VND -1,744,107
8 thg 7
VND 59,206,167
$ 2,251
+3.49%
VND 1,995,703
7 thg 7
VND 57,235,869
$ 2,176
-19.7%
VND -14,043,536
6 thg 7
VND 71,409,634
$ 2,715
+45.4%
VND 22,303,536
5 thg 7
VND 49,126,763
$ 1,868
+1.75%
VND 843,583
4 thg 7
VND 48,324,933
$ 1,837
+0.15%
VND 74,713
3 thg 7
VND 48,292,224
$ 1,836
+3.58%
VND 1,667,558
Bảng chuyển đổi Yearn.fi / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ Yearn.fi (YFI) sang VND hiện là ₫ 58.09M cho 1 YFI. Theo mức này, 10 YFI ≈ ₫ 580.89M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.00...172 YFI, chưa bao gồm phí.
YFI sang VND
VND sang YFI
1 YFI=58,088,881 VND
1 VND=0.00…1721 YFI
2 YFI=116,177,762 VND
2 VND=0.00…3442 YFI
5 YFI=290,444,406 VND
5 VND=0.00…8607 YFI
10 YFI=580,888,812 VND
10 VND=0.00…1721 YFI
25 YFI=1,452,222,031 VND
25 VND=0.00…4303 YFI
50 YFI=2,904,444,062 VND
50 VND=0.00…8607 YFI
100 YFI=5,808,888,125 VND
100 VND=0.00…1721 YFI
1000 YFI=58,088,881,253 VND
1000 VND=0.00001721 YFI
Cặp Fiat Yearn.fi Đang Xu Hướng

€
Yearn.fi đến EUR
1 YFI tương đương € 1.93K

₽
Yearn.fi đến RUB
1 YFI tương đương ₽ 167.58K

₩
Yearn.fi đến KRW
1 YFI tương đương ₩ 3.34M

CN¥
Yearn.fi đến CNY
1 YFI tương đương CN¥ 15.02K

₹
Yearn.fi đến INR
1 YFI tương đương ₹ 210.80K

Rp
Yearn.fi đến IDR
1 YFI tương đương Rp 39.97M

£
Yearn.fi đến GBP
1 YFI tương đương £ 1.65K

¥
Yearn.fi đến JPY
1 YFI tương đương ¥ 358.80K

$
Yearn.fi đến USD
1 YFI tương đương $ 2.21K

CA$
Yearn.fi đến CAD
1 YFI tương đương CA$ 3.13K
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu Yearn.fi với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Yearn.fi (YFI) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà Yearn.fi (YFI) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
Yearn.fi đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2021-05-12 với tỷ giá ₫2,394,396,776. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Yearn.fi trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Yearn.fi trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của Yearn.fi trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Yearn.fi (YFI) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Yearn.fi (YFI) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.