Tiền tệ37356
Market Cap$ 2.38T+0.52%
Khối lượng 24h$ 22.55B-4.50%
Sự thống trịBTC56.13%+0.07%ETH10.38%-0.38%
Gas ETH0.10 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
World

World WLD

Hạng: 79

Giá WLD

0.2648
0.15%

Thị Trường World

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.2645

$ 0.2644

-0.11%

-USDT 0.0003

USDT 0.2756

USDT 0.2642

0.038%

$ 4.69M

WLD 17.76M

CoinW

CoinW

USDT 0.2646

$ 0.2645

-0.08%

-USDT 0.0002118

USDT 0.2743

USDT 0.2644

0.189%

$ 4.15M

WLD 15.71M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.2657

$ 0.2656

+0.30%

USDT 0.0008

USDT 0.2763

USDT 0.2629

1.166%

$ 3.61M

WLD 13.61M

BitMart

BitMart

USDT 0.2646

$ 0.2645

USDT 0.00

USDT 0.2754

USDT 0.2643

0.076%

$ 2.18M

WLD 8.26M

OKX

OKX

USDT 0.265

$ 0.2649

-0.23%

-USDT 0.0006

USDT 0.2755

USDT 0.2644

0.075%

$ 1.75M

WLD 6.61M

MEXC

MEXC

USDT 0.2647

$ 0.2646

-0.04%

-USDT 0.0001

USDT 0.2755

USDT 0.2643

0.038%

$ 1.54M

WLD 5.83M

Poloniex

Poloniex

USDT 0.264

$ 0.2639

0%

USDT 0.00

USDT 0.275

USDT 0.259

3.008%

$ 1.13M

WLD 4.30M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.265

$ 0.2649

0%

USDT 0.00

USDT 0.275

USDT 0.264

1.493%

$ 993.03K

WLD 3.74M

Bybit

Bybit

USDT 0.2648

$ 0.2647

-0.04%

-USDT 0.0001

USDT 0.2757

USDT 0.2644

0.038%

$ 933.81K

WLD 3.52M

Phemex

Phemex

USDT 0.2647

$ 0.2646

0%

USDT 0.00

USDT 0.2735

USDT 0.2642

0.076%

$ 819.62K

WLD 3.09M

1 - 10 từ 52

Hiển thị hàng

10

Thị trường World bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 402.00

$ 0.2661

-2.66%

-₩ 11.00

₩ 414.00

₩ 401.00

N/A

$ 4.22M

WLD 15.86M

Upbit

Upbit

KRW 402.00

$ 0.2661

+0.74%

₩ 3.00

₩ 405.00

₩ 401.00

N/A

$ 893.31K

WLD 3.35M

EdgeX

EdgeX

USD 0.2646

$ 0.2646

-0.19%

-$ 0.0005

$ 0.274

$ 0.2642

N/A

$ 344.70K

WLD 1.30M

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

TRY 11.79

$ 0.2649

-0.01%

-TRY 0.001

TRY 12.23

TRY 11.77

0.076%

$ 94.40K

WLD 356.32K

Coinone

Coinone

KRW 402.30

$ 0.2663

+0.17%

₩ 0.7

₩ 417.20

₩ 401.40

N/A

$ 65.53K

WLD 246.00K

Bitkub

Bitkub

THB 8.65

$ 0.2646

฿ 0.00

฿ 8.93

฿ 8.61

0.347%

$ 31.00K

WLD 117.14K

Korbit

Korbit

krw 402.70

$ 0.2666

+0.05%

krw 0.2

krw 417.30

krw 401.90

0.224%

$ 25.32K

wld 94.97K

LATOKEN

LATOKEN

USDT 0.2649

$ 0.2648

-1.82%

-USDT 0.004899

USDT 0.2701

USDT 0.2643

N/A

$ 15.22K

WLD 57.49K

Binance

Binance

IDR 4,536

$ 0.2669

-0.13%

-Rp 6.00

Rp 4,659

Rp 4,524

0.222%

$ 8.11K

WLD 30.41K

Indodax

Indodax

IDR 4,522

$ 0.266

N/A

Rp 4,654

Rp 4,519

0.265%

$ 4.92K

WLD 18.51K

1 - 10 từ 13

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của World