Tiền tệ38315
Market Cap$ 2.26T-1.66%
Khối lượng 24h$ 28.20B+6.23%
Gas ETH0.10 Gwei
Coin
Top 100 Coin
Top 100 tiền điện tử theo vốn hóa thị trườngCrypto đang thịnh hành
Các đồng và token đang thịnh hànhHiệu suất
Theo dõi hiệu suất thị trường của tiền điện tửMới niêm yết
Tiền điện tử mới được thêm vào trong 30 ngày quaTăng giá
Tiền điện tử tăng trưởng nhanh nhất trong 24 giờ quaTất cả danh mục
Tiền điện tử được phân loại theo danh mụcMức cao nhất mọi thời đại
Tiền điện tử đã đạt mức giá cao nhất mọi thời đại gần đâyBlockchain
Phân tích và so sánh các chỉ số blockchain chínhDữ liệu thị trường toàn cầu
Biểu đồ crypto toàn cầu: Tâm lý thị trường & dòng chảyHệ sinh thái
Khám phá các nền tảng blockchain: dự án hệ sinh thái, TVL và các chỉ số chính khác IDO/ICO
IDO/ICO
Sắp Diễn Ra/Đang Hoạt Động/Đã QuaROI Launchpad IDO
Phân tích hiệu suất của các Launchpad IDOLaunchpads
Nền tảng IDO/IEO/ICOROI Launchpad CEX
Phân tích hiệu suất của các Launchpad CEXLaunchpool
Sắp tới/Đang hoạt động/Đã quaBảng phân tích
Bảng điều khiển Bán Token Công khaiBán Node
Sắp Diễn Ra/Đang Hoạt Động/Đã QuaSản phẩm
Nghiên cứu
Thông tin chuyên sâu, báo cáo và truyền thông về thị trường cryptoThị trường dự đoán
Phân tích tất cả trong một cho thị trường dự đoánTin tức
Tin tức tiền điện tử mới nhấtNhân vật
Phân tích toàn diện nhân vậtBản đồ nhiệt
Hình ảnh trạng thái thị trường tiền điện tửSăn Drop
Các airdrop và hoạt động tiềm năngCảnh báo
Tín hiệu tiền điện tử và cảnh báo giáHợp đồng tương lai và Tùy chọn
Phân tích thống kê hợp đồng tương lai và tùy chọn Bitcoin và EthereumTiện ích
Các widget hữu ích cho trang của bạnBộ chuyển đổi
Bộ chuyển đổi tiền điện tửAPI Dữ liệu Thị trường
Xem chi tiết về các gói API của chúng tôi/
Báo cáo vấn đề
Về Lbank
LBank là một sàn giao dịch tập trung (CEX) có trụ sở toàn cầu, được thành lập vào năm 2015. Thêm…
Tiền tệ/Cặp
756/778
Quyền tài phán:
British Virgin Islands
Năm thành lập:
2015
Thị trường Lbank đang hoạt động
Đồng báo giá...
Đồng báo giá...
Đồng báo giá...
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| AERO/USDT | USDT 0.436 $ 0.4355 | N/A | USDT 0.4579 | USDT 0.4257 | N/A | $ 62.26M AERO 142.97M | 8.62% | |
| AGT/USDT | USDT 0.0141 $ 0.01409 | N/A | USDT 0.0159 | USDT 0.01365 | N/A | $ 16.33M AGT 1.15B | 2.26% | |
| SNDKB/USDT | USDT 1,127 $ 1,126 | N/A | USDT 1,298 | USDT 1,055 | N/A | $ 14.80M SNDKB 13.13K | 2.05% | |
| DOGE/USDT | USDT 0.07071 $ 0.07062 | N/A | USDT 0.07219 | USDT 0.06925 | N/A | $ 10.66M DOGE 151.05M | 1.48% | |
| UNIFI/USDT | USDT 12.32 $ 12.31 | N/A | USDT 12.57 | USDT 12.16 | N/A | $ 8.91M UNIFI 724.10K | 1.23% | |
| RIF/USDT | USDT 0.08911 $ 0.08901 | N/A | USDT 0.09846 | USDT 0.07573 | N/A | $ 8.24M RIF 92.59M | 1.14% | |
| SPCXB/USDT | USDT 116.72 $ 116.58 | N/A | USDT 117.99 | USDT 107.13 | N/A | $ 6.89M SPCXB 59.16K | 0.95% | |
| AVA/USDT | USDT 0.1541 $ 0.1539 | N/A | USDT 0.1593 | USDT 0.1521 | N/A | $ 6.86M AVA 44.57M | 0.95% | |
| RPL/USDT | USDT 1.59 $ 1.59 | N/A | USDT 1.64 | USDT 1.56 | N/A | $ 6.83M RPL 4.28M | 0.95% | |
| ZORA/USDT | USDT 0.005982 $ 0.005975 | N/A | USDT 0.0064 | USDT 0.0059 | N/A | $ 6.79M ZORA 1.13B | 0.94% |
1 - 10 từ 652
Hiển thị hàng
10
Thị trường Lbank không được tính vào chỉ số giá
| Tên | Cặp | Giá cuối | Chg24 | Cao (24H) | Thấp (24H) | Chênh lệch | Khối lượng (24H) | Khối lượng (%) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| BTC/USDT | $ 63,697 | N/A | USDT 65,078 | USDT 62,750 | N/A | $ 220.53M Ƀ 3.46K | 25.9% | |
| BTC/USDC | $ 63,692 | N/A | USDC 65,033 | USDC 62,694 | N/A | $ 129.52M Ƀ 2.03K | 15.2% | |
| ETH/USDT | $ 1,912 | N/A | USDT 1,955 | USDT 1,857 | N/A | $ 122.49M ETH 64.04K | 14.4% | |
| ETH/USDC | $ 1,912 | N/A | USDC 1,953 | USDC 1,855 | N/A | $ 98.26M ETH 51.37K | 11.5% | |
| USDC/USDT | $ 0.9997 | N/A | USDT 1.00 | USDT 1.00 | N/A | $ 52.29M USDC 52.30M | 6.14% | |
| SOL/USDT | $ 73.81 | N/A | USDT 76.13 | USDT 72.38 | N/A | $ 30.69M SOL 415.77K | 3.60% | |
| XRP/USDT | $ 1.05 | N/A | USDT 1.09 | USDT 1.04 | N/A | $ 16.81M XRP 15.90M | 1.97% | |
| SOL/USDC | $ 73.80 | N/A | USDC 76.07 | USDC 72.29 | N/A | $ 14.02M SOL 189.99K | 1.65% | |
| BNB/USDT | $ 569.29 | N/A | USDT 576.03 | USDT 562.27 | N/A | $ 12.83M BNB 22.54K | 1.51% | |
| PAXG/USDT | $ 4,016 | N/A | USDT 4,084 | USDT 4,009 | N/A | $ 10.31M PAXG 2.56K | 1.21% |
1 - 10 từ 125
Hiển thị hàng
10
Về Lbank
LBank là một sàn giao dịch tập trung (CEX) có trụ sở toàn cầu, được thành lập vào năm 2015.

















