Tiền tệ38520
Market Cap$ 2.25T-0.09%
Khối lượng 24h$ 19.92B+1.27%
Sự thống trịBTC56.30%-0.19%ETH10.06%+0.29%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/

Khối lượng

$ 4,539,333
Ƀ 71.00
24h
7d
30d

Cập nhật: 12 phút trước

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    88/118

  • Quyền tài phán:

    China

  • Năm thành lập:

    2013

Thị trường HitBTC đang hoạt động

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
ZEC/BTC
Ƀ 0.007645

$ 484.41

-1.48%

-$ 0.000115

Ƀ 0.00781
Ƀ 0.007645

0.078%

$ 470.63K

ZEC 971.55

33%

DODO/USD
$ 0.02306

$ 0.02303

+3.97%

$ 0.00088

$ 0.02385
$ 0.0219

1.121%

$ 322.76K

DODO 14.01M

22.6%

TRUMP/USD
$ 1.39

$ 1.39

-0.78%

-$ 0.011

$ 1.40
$ 1.36

0.286%

$ 280.92K

TRUMP 201.38K

19.7%

HIT/USD
$ 0.19

$ 0.1898

+0.32%

$ 0.0006

$ 0.1911
$ 0.1882

0.892%

$ 84.43K

HIT 444.84K

5.92%

ENS/USD
$ 4.06

$ 4.06

+1.14%

$ 0.0458

$ 4.08
$ 4.00

0.663%

$ 70.31K

ENS 17.31K

4.93%

MINA/USD
$ 0.0401

$ 0.0401

+5.25%

$ 0.002

$ 0.0403
$ 0.0381

0.993%

$ 48.83K

MINA 1.21M

3.42%

SOL/BTC
Ƀ 0.001198

$ 75.95

+0.67%

$ 0.00…798

Ƀ 0.001202
Ƀ 0.001188

0.103%

$ 36.73K

SOL 483.66

2.57%

C98/USD
$ 0.0137

$ 0.0137

-1.01%

-$ 0.00014

$ 0.01401
$ 0.01326

0.943%

$ 24.66K

C98 1.80M

1.73%

BNB/BTC
Ƀ 0.009622

$ 609.73

+0.17%

$ 0.0000166

Ƀ 0.009642
Ƀ 0.009542

0.112%

$ 22.76K

BNB 37.33

1.59%

WIN/USD
$ 0.00003132

$ 0.00003129

+2.54%

$ 0.00…775

$ 0.00003162
$ 0.00003043

1.211%

$ 17.34K

WIN 554.34M

1.22%

1 - 10 từ 33

Hiển thị hàng

Thị trường HitBTC không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
BTC/USD
$ 63,434

$ 63,372

-0.23%

-$ 149.30

$ 64,008
$ 62,860

0.042%

$ 25.90M

Ƀ 408.79

48.5%

ETH/USD
$ 1,886

$ 1,884

+0.34%

$ 6.41

$ 1,899
$ 1,865

0.062%

$ 7.10M

ETH 3.77K

13.3%

BTC/USDC
USDC 63,383

$ 63,373

-0.23%

-$ 147.77

USDC 63,957
USDC 62,903

0.063%

$ 4.55M

Ƀ 71.88

8.54%

SOL/USD
$ 75.99

$ 75.92

+0.33%

$ 0.2532

$ 76.56
$ 75.16

0.034%

$ 2.94M

SOL 38.85K

5.53%

TRX/USD
$ 0.3343

$ 0.3339

-0.51%

-$ 0.00173

$ 0.3385
$ 0.3332

0.088%

$ 1.64M

TRX 4.93M

3.09%

XRP/USD
$ 1.01

$ 1.00

+0.55%

$ 0.005519

$ 1.01
$ 1.00

0.091%

$ 1.36M

XRP 1.35M

2.56%

ETH/USDC
USDC 1,882

$ 1,881

+0.24%

$ 4.56

USDC 1,898
USDC 1,866

0.060%

$ 1.31M

ETH 699.37

2.47%

AAVE/USD
$ 88.27

$ 88.18

+0.29%

$ 0.2524

$ 89.57
$ 87.06

0.148%

$ 1.23M

AAVE 14.00K

2.31%

ADA/USD
$ 0.1824

$ 0.1822

-0.09%

-$ 0.0001673

$ 0.1865
$ 0.1805

0.170%

$ 996.68K

ADA 5.46M

1.87%

UNI/USD
$ 3.47

$ 3.47

-2.22%

-$ 0.07905

$ 3.61
$ 3.46

0.119%

$ 513.14K

UNI 147.63K

0.96%

1 - 10 từ 85

Hiển thị hàng