Tiếng Việt

Ethereum Name ServiceENS Giá
Hạng: 162
2680 Danh sách theo dõi
Xã hội
Giá ENS
4.14
2.65%
(-$ 0.1131)
Khoảng giá
ThấpCao
$ 4.13$ 4.28
Thông tin chung
Hợp Đồng/Trình Khám Phá:
Ethereum
Biểu đồ Ethereum Name Service (ENS)
Chuyển đổi ENS sang USD
ENSThống kê giá ENS
Cặp Fiat Ethereum Name Service Đang Xu Hướng

€
Ethereum Name Service đến EUR
1 ENS tương đương € 3.64

₽
Ethereum Name Service đến RUB
1 ENS tương đương ₽ 315.39

₩
Ethereum Name Service đến KRW
1 ENS tương đương ₩ 6.28K

CN¥
Ethereum Name Service đến CNY
1 ENS tương đương CN¥ 28.19

₹
Ethereum Name Service đến INR
1 ENS tương đương ₹ 396.43

Rp
Ethereum Name Service đến IDR
1 ENS tương đương Rp 74.66K

£
Ethereum Name Service đến GBP
1 ENS tương đương £ 3.11

¥
Ethereum Name Service đến JPY
1 ENS tương đương ¥ 672.97

₫
Ethereum Name Service đến VND
1 ENS tương đương ₫ 109.11K

CA$
Ethereum Name Service đến CAD
1 ENS tương đương CA$ 5.89
Ethereum Name Service (ENS) là gì?
Các đồng và token đang thịnh hành 
- 149

Grove
GROVE
$ 0.02926
- 229

Impossible Cloud Network
ICNT
$ 0.1835
2.92% 
M1X Global
- 448

MANTRA
MANTRA
$ 0.006644
4.13% 
The Interfold (prev. Enclave)
FOLD

EDX Markets

KOR Protocol