Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.24T+1.03%
Khối lượng 24h$ 33.70B-10.2%
Sự thống trịBTC56.34%+0.61%ETH9.36%-0.75%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Ethereum Name Service
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ethereum Name Service

Ethereum Name ServiceENS/KRW Giá

Hạng: 160

Giá ENS

4.13
1.60%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 4.03$ 4.16

Chuyển đổi ENS sang KRW

Ethereum Name Service (ENS)ENS

Biểu Đồ Giá ENS đến KRW

Thống Kê ENS trong KRW

leaderboard

Vốn hóa

$ 169.11M

Fully diluted value

FDV

$ 413.33M

Vốn hóa ATH

$ 1.74B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.04344

Cung Tối Đa

ENS 100,000,000

Tổng Cung

ENS 100,000,000

Cung Lưu Hành

ENS 40.91M

(40.9% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 84.09

11 thg 11, 2021


Đáy mọi thời

$ 3.97

26 thg 6, 2026


Từ ATH

95.1%

Từ ATL

3.97%

Lịch sử giá Ethereum Name Service (ENS) so với KRW trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Ethereum Name Service (ENS) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 6.64K và thấp nhất ₩ 6.00K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
KRW 6,225
$ 4.13
+1.56%
KRW 95.51
8 thg 7
KRW 6,122
$ 4.06
-2.06%
KRW -128.99
7 thg 7
KRW 6,249
$ 4.14
-2.65%
KRW -169.94
6 thg 7
KRW 6,421
$ 4.26
-1.56%
KRW -102.07
5 thg 7
KRW 6,522
$ 4.32
+0.29%
KRW 19.06
4 thg 7
KRW 6,507
$ 4.31
-1.02%
KRW -67.07
3 thg 7
KRW 6,579
$ 4.36
+4.25%
KRW 268.37

Bảng chuyển đổi Ethereum Name Service / KRW

Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum Name Service (ENS) sang KRW hiện là ₩ 6.23K cho 1 ENS. Theo mức này, 10 ENS ≈ ₩ 62.26K, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.0161 ENS, chưa bao gồm phí.

ENS sang KRW
KRW sang ENS
1 ENS=6,226 KRW
1 KRW=0.0001606 ENS
2 ENS=12,452 KRW
2 KRW=0.0003212 ENS
5 ENS=31,130 KRW
5 KRW=0.000803 ENS
10 ENS=62,261 KRW
10 KRW=0.001606 ENS
25 ENS=155,654 KRW
25 KRW=0.004015 ENS
50 ENS=311,309 KRW
50 KRW=0.00803 ENS
100 ENS=622,618 KRW
100 KRW=0.01606 ENS
1000 ENS=6,226,183 KRW
1000 KRW=0.1606 ENS
Cặp Fiat Ethereum Name Service Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Ethereum Name Service (ENS) trong South Korean Won (KRW) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Ethereum Name Service (ENS) - 6,226 South Korean Won (KRW). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service với ₩1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service (ENS) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Ethereum Name Service (ENS) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?

Ethereum Name Service đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2021-11-11 với tỷ giá ₩126,667. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ethereum Name Service trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ethereum Name Service trong South Korean Won (KRW)?

Giá của Ethereum Name Service trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Ethereum Name Service (ENS) sang South Korean Won (KRW)?

Để chuyển đổi Ethereum Name Service sang South Korean Won, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ethereum Name Service bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong South Korean Won.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ethereum Name Service (ENS) so với KRW không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ethereum Name Service (ENS) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.