Tiền tệ38393
Market Cap$ 2.28T+0.66%
Khối lượng 24h$ 24.33B-1.08%
Sự thống trịBTC56.78%+0.14%ETH10.07%+1.47%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết Ethereum Name Service
Ethereum Name Service

Ethereum Name ServiceENS/IDR Giá

Hạng: 161

Giá ENS

75,463
0.34%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 4.17$ 4.25

Chuyển đổi ENS sang IDR

Ethereum Name Service (ENS)ENS

Biểu Đồ Giá ENS đến IDR

Thống Kê ENS trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 172.81M

Fully diluted value

FDV

$ 421.15M

Vốn hóa ATH

$ 1.74B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.03837

Cung Tối Đa

ENS 100,000,000

Tổng Cung

ENS 100,000,000

Cung Lưu Hành

ENS 41.03M

(41% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 84.09

11 thg 11, 2021


Đáy mọi thời

$ 3.97

26 thg 6, 2026


Từ ATH

95%

Từ ATL

5.94%

Lịch sử giá Ethereum Name Service (ENS) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Ethereum Name Service (ENS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 77.59K và thấp nhất Rp 74.70K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
6 thg 8
IDR 75,294
$ 4.20
-0.54%
IDR -406.34
5 thg 8
IDR 75,691
$ 4.22
-0.21%
IDR -155.79
4 thg 8
IDR 75,966
$ 4.23
-0.01%
IDR -4.85
3 thg 8
IDR 75,977
$ 4.24
-0.65%
IDR -497.25
2 thg 8
IDR 76,461
$ 4.26
+1.46%
IDR 1,097
1 thg 8
IDR 75,355
$ 4.20
-0.83%
IDR -634.13
31 thg 7
IDR 75,962
$ 4.23
-1.38%
IDR -1,064

Bảng chuyển đổi Ethereum Name Service / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum Name Service (ENS) sang IDR hiện là Rp 75.46K cho 1 ENS. Theo mức này, 10 ENS ≈ Rp 754.63K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00133 ENS, chưa bao gồm phí.

ENS sang IDR
IDR sang ENS
1 ENS=75,462 IDR
1 IDR=0.00001325 ENS
2 ENS=150,925 IDR
2 IDR=0.0000265 ENS
5 ENS=377,313 IDR
5 IDR=0.00006625 ENS
10 ENS=754,626 IDR
10 IDR=0.0001325 ENS
25 ENS=1,886,566 IDR
25 IDR=0.0003312 ENS
50 ENS=3,773,132 IDR
50 IDR=0.0006625 ENS
100 ENS=7,546,265 IDR
100 IDR=0.001325 ENS
1000 ENS=75,462,657 IDR
1000 IDR=0.01325 ENS
Cặp Fiat Ethereum Name Service Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Ethereum Name Service (ENS) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Ethereum Name Service (ENS) - 75,463 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service (ENS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Ethereum Name Service (ENS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Ethereum Name Service đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-11-11 với tỷ giá Rp1,506,729. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ethereum Name Service trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ethereum Name Service trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Ethereum Name Service trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Ethereum Name Service (ENS) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Ethereum Name Service sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ethereum Name Service bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ethereum Name Service (ENS) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ethereum Name Service (ENS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.