Tiền tệ36918
Market Cap$ 2.35T+2.52%
Khối lượng 24h$ 48.07B+9.83%
Sự thống trịBTC55.73%+0.30%ETH9.80%+1.61%
Gas ETH0.05 Gwei
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Chi tiết Ethereum Name Service
Open report modalBáo cáo vấn đề
Ethereum Name Service

Ethereum Name Service Giá đến Indonesian Rupiah Rp 103,245 ENS/IDRGiá đến {fiatName} {price}

Hạng: 170

Giá ENS

6.13
2.69%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 5.89$ 6.26

Chuyển đổi ENS sang Loading...

Ethereum Name Service (ENS)ENS

Biểu Đồ Giá ENS đến IDR

Thống Kê ENS trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 234.37M

Fully diluted value

FDV

$ 613.43M

Vốn hóa ATH

$ 1.74B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.06

Cung Tối Đa

ENS 100,000,000

Tổng Cung

ENS 100,000,000

Cung Lưu Hành

ENS 38.21M

(38.2% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 84.09

11 Nov 2021


Đáy mọi thời

$ 4.98

6 Feb 2026


Từ ATH

92.7%

Từ ATL

23.1%

Lịch sử giá Ethereum Name Service (ENS) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Ethereum Name Service (ENS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 117.80K và thấp nhất Rp 99.06K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
25 tháng 02
IDR 103,193
$ 6.13
+2.04%
IDR 2,062
24 tháng 02
IDR 101,085
$ 6.01
-0.93%
IDR -953.70
23 tháng 02
IDR 101,908
$ 6.05
-4.11%
IDR -4,363
22 tháng 02
IDR 106,082
$ 6.30
-6.70%
IDR -7,613
21 tháng 02
IDR 113,825
$ 6.76
+2.07%
IDR 2,307
20 tháng 02
IDR 111,418
$ 6.62
+2.30%
IDR 2,501
19 tháng 02
IDR 108,899
$ 6.47
-2.15%
IDR -2,389

Bảng chuyển đổi Ethereum Name Service / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum Name Service (ENS) sang IDR hiện là Rp 103.25K cho 1 ENS. Theo mức này, 10 ENS ≈ Rp 1.03M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.000969 ENS, chưa bao gồm phí.

ENS sang IDR
IDR sang ENS
1 ENS=103,245 IDR
1 IDR=0.00…969 ENS
2 ENS=206,490 IDR
2 IDR=0.0000194 ENS
5 ENS=516,226 IDR
5 IDR=0.0000484 ENS
10 ENS=1,032,452 IDR
10 IDR=0.0000969 ENS
25 ENS=2,581,131 IDR
25 IDR=0.000242 ENS
50 ENS=5,162,262 IDR
50 IDR=0.000484 ENS
100 ENS=10,324,524 IDR
100 IDR=0.000969 ENS
1000 ENS=103,245,237 IDR
1000 IDR=0.00969 ENS
Cặp Fiat Ethereum Name Service Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Ethereum Name Service (ENS) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Ethereum Name Service (ENS) - 103,245 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service (ENS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Ethereum Name Service (ENS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Ethereum Name Service đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-11-11 với tỷ giá Rp1,415,304. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ethereum Name Service trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ethereum Name Service trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Ethereum Name Service trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Ethereum Name Service (ENS) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Ethereum Name Service sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ethereum Name Service bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ethereum Name Service (ENS) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ethereum Name Service (ENS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.