Tiền tệ38120
Market Cap$ 2.25T+1.22%
Khối lượng 24h$ 33.95B-9.57%
Sự thống trịBTC56.30%+0.56%ETH9.36%-0.51%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết Ethereum Name Service
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Ethereum Name Service

Ethereum Name ServiceENS/IDR Giá

Hạng: 161

Giá ENS

4.11
1.76%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 4.03$ 4.16

Chuyển đổi ENS sang IDR

Ethereum Name Service (ENS)ENS

Biểu Đồ Giá ENS đến IDR

Thống Kê ENS trong IDR

leaderboard

Vốn hóa

$ 168.38M

Fully diluted value

FDV

$ 411.54M

Vốn hóa ATH

$ 1.74B


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

0.04423

Cung Tối Đa

ENS 100,000,000

Tổng Cung

ENS 100,000,000

Cung Lưu Hành

ENS 40.91M

(40.9% của Nguồn cung tối đa)

Đỉnh mọi thời

$ 84.09

11 thg 11, 2021


Đáy mọi thời

$ 3.97

26 thg 6, 2026


Từ ATH

95.1%

Từ ATL

3.52%

Lịch sử giá Ethereum Name Service (ENS) so với IDR trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của Ethereum Name Service (ENS) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 79.61K và thấp nhất Rp 72.02K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
9 thg 7
IDR 74,415
$ 4.11
+1.19%
IDR 875.21
8 thg 7
IDR 73,441
$ 4.06
-2.06%
IDR -1,547
7 thg 7
IDR 74,970
$ 4.14
-2.65%
IDR -2,038
6 thg 7
IDR 77,029
$ 4.26
-1.56%
IDR -1,224
5 thg 7
IDR 78,239
$ 4.32
+0.29%
IDR 228.75
4 thg 7
IDR 78,060
$ 4.31
-1.02%
IDR -804.58
3 thg 7
IDR 78,924
$ 4.36
+4.25%
IDR 3,219

Bảng chuyển đổi Ethereum Name Service / IDR

Tỷ giá chuyển đổi từ Ethereum Name Service (ENS) sang IDR hiện là Rp 74.36K cho 1 ENS. Theo mức này, 10 ENS ≈ Rp 743.64K, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.00134 ENS, chưa bao gồm phí.

ENS sang IDR
IDR sang ENS
1 ENS=74,363 IDR
1 IDR=0.00001344 ENS
2 ENS=148,727 IDR
2 IDR=0.00002689 ENS
5 ENS=371,819 IDR
5 IDR=0.00006723 ENS
10 ENS=743,638 IDR
10 IDR=0.0001344 ENS
25 ENS=1,859,096 IDR
25 IDR=0.0003361 ENS
50 ENS=3,718,192 IDR
50 IDR=0.0006723 ENS
100 ENS=7,436,385 IDR
100 IDR=0.001344 ENS
1000 ENS=74,363,859 IDR
1000 IDR=0.01344 ENS
Cặp Fiat Ethereum Name Service Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của Ethereum Name Service (ENS) trong Indonesian Rupiah (IDR) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 Ethereum Name Service (ENS) - 74,364 Indonesian Rupiah (IDR). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service với Rp1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu Ethereum Name Service (ENS) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà Ethereum Name Service (ENS) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?

Ethereum Name Service đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2021-11-11 với tỷ giá Rp1,519,476. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của Ethereum Name Service trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của Ethereum Name Service trong Indonesian Rupiah (IDR)?

Giá của Ethereum Name Service trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi Ethereum Name Service (ENS) sang Indonesian Rupiah (IDR)?

Để chuyển đổi Ethereum Name Service sang Indonesian Rupiah, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng Ethereum Name Service bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Indonesian Rupiah.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của Ethereum Name Service (ENS) so với IDR không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho Ethereum Name Service (ENS) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.