Tiền tệ38520
Market Cap$ 2.24T-0.90%
Khối lượng 24h$ 20.31B+3.24%
Sự thống trịBTC56.12%-0.48%ETH10.07%+0.15%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/

Khối lượng

$ 204,749,155
Ƀ 3,261
24h
7d
30d

Cập nhật: 12 phút trước

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    343/653

  • Quyền tài phán:

    Singapore

  • Năm thành lập:

    2017

Thị trường Upbit đang hoạt động

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
MOC/KRW
₩ 21.20

$ 0.01497

+5.36%

$ 1.20

₩ 22.90
₩ 20.60
N/A
$ 235.85K

MOC 15.75M

43.5%

BORA/KRW
₩ 26.50

$ 0.01871

+2.95%

$ 0.8

₩ 27.30
₩ 26.10
N/A
$ 109.57K

BORA 5.85M

20.2%

AHT/KRW
₩ 1.19

$ 0.0008403

+3.25%

$ 0.04

₩ 1.24
₩ 1.12
N/A
$ 67.85K

AHT 80.74M

12.5%

BOUNTY/KRW
₩ 17.50

$ 0.01235

0%

$ 0.00

₩ 17.90
₩ 17.20
N/A
$ 50.69K

BOUNTY 4.10M

9.35%

MPLX/BTC
Ƀ 0.00…37

$ 0.02325

+5.13%

$ 0.00…2

Ƀ 0.00…39
Ƀ 0.00…36
N/A
$ 31.17K

MPLX 1.34M

5.75%

PEAQ/BTC
Ƀ 0.00…26

$ 0.01633

0%

$ 0.00

Ƀ 0.00…27
Ƀ 0.00…26
N/A
$ 10.79K

PEAQ 660.55K

1.99%

GTC/BTC
Ƀ 0.00…129

$ 0.08107

0%

$ 0.00

Ƀ 0.00…13
Ƀ 0.00…127
N/A
$ 8.80K

GTC 108.54K

1.62%

APE/BTC
Ƀ 0.00…189

$ 0.1187

+2.09%

$ 0.00…4

Ƀ 0.00…191
Ƀ 0.00…189
N/A
$ 7.22K

APE 60.81K

1.33%

CHR/BTC
Ƀ 0.00…21

$ 0.01319

+4.76%

$ 0.00…1

Ƀ 0.00…21
Ƀ 0.00…21
N/A
$ 5.82K

CHR 441.21K

1.07%

TRX/BTC
Ƀ 0.00…53

$ 0.333

+0.57%

$ 0.00…3

Ƀ 0.00…53
Ƀ 0.00…526
N/A
$ 4.27K

TRX 12.84K

0.79%

1 - 10 từ 119

Hiển thị hàng

Thị trường Upbit không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
USDT/KRW
₩ 1,412

$ 0.997

+0.07%

$ 1.00

₩ 1,414
₩ 1,408
N/A
$ 93.63M

USDT 93.90M

19.5%

BTC/KRW
₩ 88,909,000

$ 62,782

+0.72%

$ 645,000

₩ 89,731,000
₩ 88,700,000
N/A
$ 47.78M

Ƀ 761.19

9.97%

BONK/KRW
₩ 0.00387

$ 0.00…2732

+12.8%

$ 0.00044

₩ 0.00411
₩ 0.00327
N/A
$ 34.74M

BONK 12.71T

7.25%

PROM/KRW
₩ 3,734

$ 2.63

+1.36%

$ 50.00

₩ 3,930
₩ 3,493
N/A
$ 23.36M

PROM 8.86M

4.88%

XRP/KRW
₩ 1,421

$ 1.00

+0.21%

$ 3.00

₩ 1,429
₩ 1,417
N/A
$ 21.50M

XRP 21.43M

4.49%

ETH/KRW
₩ 2,651,000

$ 1,871

+0.41%

$ 11,000

₩ 2,667,000
₩ 2,640,000
N/A
$ 19.17M

ETH 10.24K

4.00%

HOME/KRW
₩ 15.80

$ 0.01115

+10.6%

$ 1.50

₩ 16.50
₩ 14.10
N/A
$ 18.29M

HOME 1.63B

3.82%

DOS/KRW
₩ 377.00

$ 0.2662

+4.80%

$ 19.00

₩ 412.00
₩ 370.00
N/A
$ 17.63M

DOS 66.25M

3.68%

CAP/KRW
₩ 87.60

$ 0.06185

+9.23%

$ 7.40

₩ 89.50
₩ 78.50
N/A
$ 12.18M

CAP 197.03M

2.54%

AVNT/KRW
₩ 142.00

$ 0.1002

+7.24%

$ 11.00

₩ 160.00
₩ 139.00
N/A
$ 11.80M

AVNT 117.72M

2.46%

1 - 10 từ 534

Hiển thị hàng