Tiền tệ38266
Market Cap$ 2.26T-1.43%
Khối lượng 24h$ 24.96B-2.81%
Sự thống trịBTC56.66%-0.40%ETH9.89%+0.57%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề

Khối lượng

$ 228,582,155
Ƀ 3,569
24h
7d
30d

Cập nhật: 11 phút trước

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    327/615

  • Quyền tài phán:

    Singapore

  • Năm thành lập:

    2017

Thị trường Upbit đang hoạt động

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
AQT/KRW
₩ 265.00

$ 0.1815

+2.21%

$ 6.00

₩ 273.00
₩ 263.00
N/A
$ 659.67K

AQT 3.63M

75.3%

BORA/KRW
₩ 33.30

$ 0.02281

+1.50%

$ 0.5

₩ 33.70
₩ 33.30
N/A
$ 88.83K

BORA 3.89M

10.1%

MOC/KRW
₩ 26.30

$ 0.01801

+2.33%

$ 0.6

₩ 26.30
₩ 25.70
N/A
$ 36.42K

MOC 2.02M

4.16%

BOUNTY/KRW
₩ 21.00

$ 0.01438

0%

$ 0.00

₩ 21.10
₩ 20.50
N/A
$ 31.38K

BOUNTY 2.18M

3.58%

AHT/KRW
₩ 1.47

$ 0.001007

+1.35%

$ 0.02

₩ 1.49
₩ 1.47
N/A
$ 20.17K

AHT 20.03M

2.30%

SAHARA/BTC
Ƀ 0.00…15

$ 0.009616

0%

$ 0.00

Ƀ 0.00…15
Ƀ 0.00…15
N/A
$ 15.40K

SAHARA 1.60M

1.76%

MPLX/BTC
Ƀ 0.00…37

$ 0.02372

+2.63%

$ 0.00…1

Ƀ 0.00…38
Ƀ 0.00…36
N/A
$ 8.54K

MPLX 360.10K

0.98%

TRX/USDT
USDT 0.3335

$ 0.3331

+1.20%

$ 0.004

USDT 0.3335
USDT 0.3326
N/A
$ 2.86K

TRX 8.58K

0.33%

NEAR/BTC
Ƀ 0.00002809

$ 1.80

+0.89%

$ 0.00…25

Ƀ 0.00002809
Ƀ 0.00002804
N/A
$ 1.98K

NEAR 1.10K

0.23%

SCR/BTC
Ƀ 0.00…34

$ 0.02179

+2.94%

$ 0.00…1

Ƀ 0.00…34
Ƀ 0.00…34
N/A
$ 1.42K

SCRs 65.59K

0.16%

1 - 10 từ 113

Hiển thị hàng

Thị trường Upbit không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
BTC/KRW
₩ 93,900,000

$ 64,334

+0.13%

$ 119,000

₩ 94,025,000
₩ 93,700,000
N/A
$ 43.33M

Ƀ 673.59

8.71%

XRP/KRW
₩ 1,600

$ 1.09

0%

$ 0.00

₩ 1,604
₩ 1,596
N/A
$ 36.38M

XRP 33.19M

7.31%

SLX/KRW
₩ 186.00

$ 0.1274

+3.91%

$ 7.00

₩ 195.00
₩ 175.00
N/A
$ 29.70M

SLX 233.06M

5.97%

USDT/KRW
₩ 1,463

$ 1.00

0%

$ 0.00

₩ 1,465
₩ 1,461
N/A
$ 28.60M

USDT 28.53M

5.75%

RE/KRW
₩ 812.00

$ 0.5563

+4.92%

$ 42.00

₩ 869.00
₩ 807.00
N/A
$ 28.48M

RE 51.20M

5.73%

ETH/KRW
₩ 2,725,000

$ 1,866

+0.11%

$ 3,000

₩ 2,733,000
₩ 2,717,000
N/A
$ 24.24M

ETH 12.98K

4.87%

LA/KRW
₩ 96.30

$ 0.06597

+2.83%

$ 2.80

₩ 101.00
₩ 92.80
N/A
$ 18.44M

LA 279.52M

3.71%

O/KRW
₩ 682.00

$ 0.4672

+4.88%

$ 35.00

₩ 758.00
₩ 677.00
N/A
$ 16.12M

O 34.50M

3.24%

DATA/KRW
₩ 395.00

$ 0.2706

+1.50%

$ 6.00

₩ 414.00
₩ 394.00
N/A
$ 15.95M

DATA 58.96M

3.21%

ZAMA/KRW
₩ 89.90

$ 0.06159

+14.8%

$ 11.60

₩ 90.70
₩ 78.00
N/A
$ 13.57M

ZAMA 220.34M

2.73%

1 - 10 từ 502

Hiển thị hàng