Tiền tệ36745
Market Cap$ 2.45T-3.27%
Khối lượng 24h$ 43.55B+20.3%
Sự thống trịBTC56.41%+0.15%ETH10.08%-0.80%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/

Khối lượng

$ 251,398,494
Ƀ 3,637
24h
7d
30d

Cập nhật: 12 phút trước

Open report modalBáo cáo vấn đề

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    295/548

  • Quyền tài phán:

    Singapore

  • Năm thành lập:

    2017

Thị trường Upbit đang hoạt động

  • Đồng báo giá...

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
SUN/KRW
₩ 24.80

$ 0.0169

+1.98%

$ 0.5

₩ 25.40
₩ 24.70
N/A
$ 101.61K

SUN 6.00M

40.4%

PROM/BTC
Ƀ 0.0000169

$ 1.17

+1.38%

$ 0.00…023

Ƀ 0.0000181
Ƀ 0.0000163
N/A
$ 84.30K

PROM 72.16K

33.5%

TRX/USDT
USDT 0.279

$ 0.279

+0.72%

$ 0.002

USDT 0.280
USDT 0.250
N/A
$ 5.34K

TRX 19.16K

2.12%

CHR/BTC
Ƀ 0.00…041

$ 0.0283

0%

$ 0.00

Ƀ 0.00…041
Ƀ 0.00…039
N/A
$ 5.29K

CHR 187.08K

2.10%

PSG/BTC
Ƀ 0.00…093

$ 0.642

0%

$ 0.00

Ƀ 0.00…945
Ƀ 0.00…093
N/A
$ 4.80K

PSG 7.48K

1.91%

JUV/BTC
Ƀ 0.00…787

$ 0.543

+1.60%

$ 0.00…013

Ƀ 0.00…081
Ƀ 0.00…787
N/A
$ 4.70K

JUV 8.65K

1.87%

AUDIO/BTC
Ƀ 0.00…029

$ 0.0200

+3.33%

$ 0.00…010

Ƀ 0.00…030
Ƀ 0.00…029
N/A
$ 4.67K

AUDIO 233.51K

1.86%

SCR/BTC
Ƀ 0.00…072

$ 0.0497

0%

$ 0.00

Ƀ 0.00…072
Ƀ 0.00…072
N/A
$ 3.75K

₨ 75.39K

1.49%

META/BTC
Ƀ 0.00…014

$ 0.00966

+7.14%

$ 0.00…010

Ƀ 0.00…014
Ƀ 0.00…013
N/A
$ 3.18K

META 328.98K

1.26%

APE/BTC
Ƀ 0.00…178

$ 0.123

+1.65%

$ 0.00…030

Ƀ 0.00…197
Ƀ 0.00…178
N/A
$ 3.17K

APE 25.80K

1.26%

1 - 10 từ 133

Hiển thị hàng

10

Thị trường Upbit không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
XRP/KRW
₩ 2,089

$ 1.43

+1.74%

$ 37.00

₩ 2,155
₩ 2,032
N/A
$ 277.09M

XRP 194.30M

21.4%

BTC/KRW
₩ 102,636,000

$ 70,064

+1.87%

$ 1,951,000

₩ 105,979,000
₩ 101,337,000
N/A
$ 197.35M

Ƀ 2.82K

15.2%

ETH/KRW
₩ 3,019,000

$ 2,061

+2.80%

$ 87,000

₩ 3,120,000
₩ 2,979,000
N/A
$ 120.07M

ETH 58.26K

9.26%

AXS/KRW
₩ 2,184

$ 1.49

+16.3%

$ 306.00

₩ 2,362
₩ 1,861
N/A
$ 82.41M

AXS 55.27M

6.35%

USDT/KRW
₩ 1,484

$ 1.01

+0.20%

$ 3.00

₩ 1,487
₩ 1,481
N/A
$ 63.64M

USDT 62.82M

4.91%

SOL/KRW
₩ 124,700

$ 85.13

+3.48%

$ 4,500

₩ 130,500
₩ 122,700
N/A
$ 46.70M

SOL 548.64K

3.60%

BERA/KRW
₩ 663.00

$ 0.453

+2.78%

$ 19.00

₩ 745.00
₩ 648.00
N/A
$ 38.37M

BERA 84.78M

2.96%

POKT/KRW
₩ 26.40

$ 0.0180

+11.4%

$ 2.70

₩ 29.10
₩ 21.40
N/A
$ 29.71M

POKT 1.65B

2.29%

ZIL/KRW
₩ 6.81

$ 0.00465

+0.89%

$ 0.06

₩ 7.50
₩ 6.46
N/A
$ 22.95M

ZIL 4.94B

1.77%

ICX/KRW
₩ 61.00

$ 0.0416

+3.88%

$ 2.30

₩ 78.10
₩ 59.30
N/A
$ 21.77M

ICX 522.84M

1.68%

1 - 10 từ 415

Hiển thị hàng

10