Tiền tệ37283
Market Cap$ 2.40T+1.17%
Khối lượng 24h$ 29.95B+38.9%
Sự thống trịBTC56.04%+0.06%ETH10.29%+1.56%
Gas ETH0.14 Gwei
Cryptorank
/

Khối lượng

$ 265,852,649
Ƀ 3,934
24h
7d
30d

Cập nhật: 8 phút trước

Open report modalBáo cáo vấn đề

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    296/550

  • Quyền tài phán:

    Singapore

  • Năm thành lập:

    2017

Thị trường Upbit đang hoạt động

  • Đồng báo giá...

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
BOUNTY/KRW
₩ 30.40

$ 0.02001

+0.66%

$ 0.2

₩ 30.80
₩ 30.20
N/A
$ 287.45K

BOUNTY 14.36M

44.1%

BORA/KRW
₩ 53.20

$ 0.03502

+0.57%

$ 0.3

₩ 53.30
₩ 52.50
N/A
$ 210.21K

BORA 6.00M

32.2%

AHT/KRW
₩ 2.23

$ 0.001468

+1.37%

$ 0.03

₩ 2.23
₩ 2.18
N/A
$ 63.83K

AHT 43.47M

9.79%

GTC/BTC
Ƀ 0.00…113

$ 0.07619

+2.63%

$ 0.00…3

Ƀ 0.00…116
Ƀ 0.00…11
N/A
$ 32.71K

GTC 429.31K

5.02%

OGN/BTC
Ƀ 0.00…33

$ 0.02225

+3.13%

$ 0.00…1

Ƀ 0.00…33
Ƀ 0.00…31
N/A
$ 10.31K

OGN 463.51K

1.58%

TRX/USDT
USDT 0.3233

$ 0.323

+1.03%

$ 0.0033

USDT 0.3236
USDT 0.3215
N/A
$ 6.04K

TRX 18.70K

0.93%

TRX/BTC
Ƀ 0.00…479

$ 0.3229

+2.91%

$ 0.00…14

Ƀ 0.00…481
Ƀ 0.00…476
N/A
$ 5.44K

TRX 16.86K

0.84%

ORDER/BTC
Ƀ 0.00…78

$ 0.05259

+8.11%

$ 0.00…6

Ƀ 0.00…8
Ƀ 0.00…74
N/A
$ 5.02K

ORDER 95.50K

0.77%

RLC/BTC
Ƀ 0.00…584

$ 0.3937

+0.17%

$ 0.00…1

Ƀ 0.00…595
Ƀ 0.00…584
N/A
$ 3.56K

RLC 9.05K

0.55%

ORDER/USDT
USDT 0.0522

$ 0.05215

+8.32%

$ 0.0043

USDT 0.0529
USDT 0.0517
N/A
$ 3.43K

ORDER 65.87K

0.53%

1 - 10 từ 117

Hiển thị hàng

10

Thị trường Upbit không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
XRP/KRW
₩ 2,050

$ 1.34

+1.54%

$ 31.00

₩ 2,066
₩ 2,014
N/A
$ 99.27M

XRP 73.55M

13.1%

BTC/KRW
₩ 102,210,000

$ 67,296

+1.82%

$ 1,831,000

₩ 102,746,000
₩ 100,166,000
N/A
$ 86.55M

Ƀ 1.28K

11.4%

ETH/KRW
₩ 3,110,000

$ 2,047

+3.12%

$ 94,000

₩ 3,138,000
₩ 3,013,000
N/A
$ 62.84M

ETH 30.69K

8.26%

USDT/KRW
₩ 1,515

$ 0.9974

+0.39%

$ 6.00

₩ 1,524
₩ 1,509
N/A
$ 51.18M

USDT 51.31M

6.73%

ONT/KRW
₩ 107.00

$ 0.07044

+17.2%

$ 15.70

₩ 138.00
₩ 88.00
N/A
$ 44.16M

ONT 626.91M

5.81%

SENT/KRW
₩ 29.50

$ 0.01942

+4.61%

$ 1.30

₩ 30.30
₩ 27.20
N/A
$ 28.57M

SENT 1.47B

3.76%

SOL/KRW
₩ 127,400

$ 83.88

+2.91%

$ 3,600

₩ 128,300
₩ 123,400
N/A
$ 23.33M

SOL 278.21K

3.07%

CFG/KRW
₩ 265.00

$ 0.1744

+7.72%

$ 19.00

₩ 266.00
₩ 237.00
N/A
$ 19.76M

CFG 113.29M

2.60%

DOGE/KRW
₩ 140.00

$ 0.09217

+2.17%

$ 3.00

₩ 142.00
₩ 137.00
N/A
$ 17.16M

DOGE 186.25M

2.26%

DOOD/KRW
₩ 4.75

$ 0.003127

+14.2%

$ 0.59

₩ 5.33
₩ 4.17
N/A
$ 16.09M

DOOD 5.14B

2.12%

1 - 10 từ 433

Hiển thị hàng

10