Tiền tệ39005
Market Cap$ 2.73T+1.97%
Khối lượng 24h$ 31.48B+1.74%
Sự thống trịBTC57.64%+0.45%ETH10.81%+0.01%
Gas ETH0.23 Gwei
Cryptorank
/
Upbit

Sàn Upbit

Cập nhật: 14 phút trước

Giao Ngay

Khối lượng

Khối lượng USD

$ 249.67M

Khối lượng BTC

Ƀ 3,188

Về Upbit

Thông tin chi tiết về sàn giao dịch hiện chưa có sẵn. Vui lòng quay lại sau để cập nhật.
upbit.com
  • Tiền tệ/Cặp

    349/672

  • Quyền tài phán:

    Singapore

  • Năm thành lập:

    2017

Thị trường Upbit đang hoạt động

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
MOC/KRW
₩ 24.40

$ 0.01797

+7.25%

$ 1.90

₩ 26.30
₩ 24.00
N/A
$ 2.66M

MOC 148.23M

70.6%

BORA/KRW
₩ 30.70

$ 0.02261

+0.66%

$ 0.2

₩ 32.00
₩ 30.50
N/A
$ 445.91K

BORA 19.71M

11.8%

BOUNTY/KRW
₩ 16.60

$ 0.01222

+5.75%

$ 1.00

₩ 17.40
₩ 16.40
N/A
$ 332.27K

BOUNTY 27.17M

8.80%

AHT/KRW
₩ 1.32

$ 0.0009723

+2.22%

$ 0.03

₩ 1.40
₩ 1.31
N/A
$ 227.89K

AHT 234.36M

6.03%

BICO/BTC
Ƀ 0.00…27

$ 0.02122

+3.70%

$ 0.00…1

Ƀ 0.00…28
Ƀ 0.00…26
N/A
$ 30.59K

BICO 1.44M

0.81%

GTC/BTC
Ƀ 0.00…102

$ 0.08019

0%

$ 0.00

Ƀ 0.00…103
Ƀ 0.00…102
N/A
$ 18.39K

GTC 229.35K

0.49%

BMT/BTC
Ƀ 0.00…24

$ 0.01886

+4.00%

$ 0.00…1

Ƀ 0.00…25
Ƀ 0.00…24
N/A
$ 10.48K

BMT 555.90K

0.28%

NIL/BTC
Ƀ 0.00…61

$ 0.04796

+1.61%

$ 0.00…1

Ƀ 0.00…62
Ƀ 0.00…59
N/A
$ 9.70K

NIL 202.36K

0.26%

APE/BTC
Ƀ 0.00…173

$ 0.136

+2.26%

$ 0.00…4

Ƀ 0.00…177
Ƀ 0.00…173
N/A
$ 8.57K

APE 63.06K

0.23%

XTZ/BTC
Ƀ 0.00…294

$ 0.2311

+7.48%

$ 0.00…22

Ƀ 0.00…294
Ƀ 0.00…291
N/A
$ 7.72K

XTZ 33.40K

0.20%

1 - 10 từ 127

Hàng

Thị trường Upbit không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
XRP/KRW
₩ 1,900

$ 1.39

+2.21%

$ 41.00

₩ 1,908
₩ 1,841
N/A
$ 101.08M

XRP 72.22M

11.7%

ETH/KRW
₩ 3,323,000

$ 2,447

+0.91%

$ 30,000

₩ 3,334,000
₩ 3,255,000
N/A
$ 61.05M

ETH 24.94K

7.04%

BTC/KRW
₩ 107,919,000

$ 79,498

+1.43%

$ 1,519,000

₩ 108,125,000
₩ 105,830,000
N/A
$ 57.84M

Ƀ 727.58

6.67%

USDT/KRW
₩ 1,373

$ 1.01

+0.15%

$ 2.00

₩ 1,378
₩ 1,371
N/A
$ 51.22M

USDT 50.64M

5.90%

SOL/KRW
₩ 139,400

$ 102.68

+0.87%

$ 1,200

₩ 139,900
₩ 136,500
N/A
$ 38.98M

SOL 379.67K

4.49%

TRUMP/KRW
₩ 3,221

$ 2.37

+5.58%

$ 170.00

₩ 3,359
₩ 2,995
N/A
$ 36.97M

TRUMP 15.58M

4.26%

T/KRW
₩ 6.27

$ 0.004618

+14.1%

$ 1.03

₩ 7.70
₩ 6.01
N/A
$ 34.21M

T 7.40B

3.94%

ANKR/KRW
₩ 5.86

$ 0.004316

+7.29%

$ 0.4

₩ 7.06
₩ 5.48
N/A
$ 28.92M

ANKR 6.70B

3.33%

CHIP/KRW
₩ 76.70

$ 0.0565

+31%

$ 18.20

₩ 77.00
₩ 56.80
N/A
$ 26.53M

CHIP 469.63M

3.06%

LA/KRW
₩ 88.90

$ 0.06548

+2.53%

$ 2.30

₩ 98.80
₩ 85.60
N/A
$ 25.94M

LA 396.10M

2.99%

1 - 10 từ 545

Hàng