Tiền tệ36971
Market Cap$ 2.43T-1.36%
Khối lượng 24h$ 50.78B-6.19%
Sự thống trịBTC56.15%-0.12%ETH9.84%-2.05%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/

Khối lượng

$ 721,074,705
Ƀ 10,551
24h
7d
30d

Cập nhật: 6 phút trước

Open report modalBáo cáo vấn đề

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    93/92

  • Quyền tài phán:

    Seychelles

  • Năm thành lập:

    2021

Thị trường ZOOMEX đang hoạt động

  • Đồng báo giá...

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
SOL/USDT
USDT 85.68

$ 85.68

N/A
USDT 88.23
USDT 82.50

0.012%

$ 42.95M

SOL 501.28K

28.1%

AAVE/USDT
USDT 110.93

$ 110.94

N/A
USDT 124.99
USDT 107.86

0.009%

$ 36.02M

AAVE 324.68K

23.6%

XRP/USDT
USDT 1.36

$ 1.36

N/A
USDT 1.40
USDT 1.34

0.007%

$ 16.93M

XRP 12.43M

11.1%

DOGE/USDT
USDT 0.0900

$ 0.0900

N/A
USDT 0.0950
USDT 0.0885

0.022%

$ 8.17M

DOGE 90.75M

5.34%

MNT/USDT
USDT 0.693

$ 0.693

N/A
USDT 0.696
USDT 0.651

0.014%

$ 6.89M

₮ 9.95M

4.51%

XPL/USDT
USDT 0.117

$ 0.117

N/A
USDT 0.118
USDT 0.102

0.085%

$ 4.09M

XPL 34.86M

2.67%

BNB/USDT
USDT 633.50

$ 633.54

N/A
USDT 642.40
USDT 620.60

0.016%

$ 4.02M

BNB 6.35K

2.63%

PEPE/USDT
USDT 0.00…345

$ 0.00…345

N/A
USDT 0.00…358
USDT 0.00…334

0.029%

$ 2.83M

PEPE 819.51B

1.85%

AVAX/USDT
USDT 9.15

$ 9.15

N/A
USDT 9.33
USDT 8.89

0.109%

$ 2.36M

AVAX 257.44K

1.54%

ENA/USDT
USDT 0.111

$ 0.111

N/A
USDT 0.117
USDT 0.107

0.090%

$ 2.23M

ENA 20.18M

1.46%

1 - 10 từ 88

Hiển thị hàng

10

Thị trường ZOOMEX không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
BTC/USDT
USDT 68,314

$ 68,318

N/A
USDT 69,483
USDT 66,132

<0.001%

$ 328.45M

Ƀ 4.81K

57.7%

ETH/USDT
USDT 1,981

$ 1,981

N/A
USDT 2,059
USDT 1,929

<0.001%

$ 119.37M

ETH 60.26K

21%

USDC/USDT
USDT 1.00

$ 1.00

N/A
USDT 1.00
USDT 1.000

0.010%

$ 74.50M

USDC 74.50M

13.1%

XAUT/USDT
USDT 5,075

$ 5,075

N/A
USDT 5,345
USDT 4,978

0.002%

$ 46.66M

XAUT 9.19K

8.20%

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

10