Tiền tệ36510
Market Cap$ 3.25T+1.04%
Khối lượng 24h$ 44.02B-22.3%
Sự thống trịBTC56.79%-1.23%ETH11.83%-1.56%
Gas ETH0.03 Gwei
/

Khối lượng

$ 525,696,880

Ƀ 5,690

Cập nhật: 8 minutes trước

Open report modalBáo cáo vấn đề

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    100/99

  • Quyền tài phán:

    Seychelles

  • Năm thành lập:

    2021

Thị trường ZOOMEX đang hoạt động

  • Đồng báo giá...

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
XRP/USDT
USDT 1.96

$ 1.96

N/A
USDT 2.03
USDT 1.95

0.005%

$ 27.36M

XRP 13.96M

18.4%

SOL/USDT
USDT 133.76

$ 133.66

N/A
USDT 135.16
USDT 132.70

0.008%

$ 26.59M

SOL 198.93K

17.9%

AAVE/USDT
USDT 163.84

$ 163.72

N/A
USDT 166.19
USDT 161.45

0.006%

$ 14.56M

AAVE 88.96K

9.80%

MNT/USDT
USDT 0.911

$ 0.910

N/A
USDT 0.935
USDT 0.907

0.011%

$ 13.01M

₮ 14.29M

8.75%

ASTER/USDT
USDT 0.625

$ 0.624

N/A
USDT 0.642
USDT 0.611

0.016%

$ 12.95M

ASTER 20.74M

8.71%

DOGE/USDT
USDT 0.128

$ 0.128

N/A
USDT 0.131
USDT 0.126

0.008%

$ 7.18M

DOGE 56.02M

4.83%

BNB/USDT
USDT 929.40

$ 928.72

N/A
USDT 933.40
USDT 919.70

0.011%

$ 6.64M

BNB 7.15K

4.47%

RENDER/USDT
USDT 2.05

$ 2.05

N/A
USDT 2.15
USDT 2.01

0.049%

$ 3.15M

RENDER 1.54M

2.12%

TRX/USDT
USDT 0.311

$ 0.310

N/A
USDT 0.321
USDT 0.308

0.032%

$ 2.83M

TRX 9.13M

1.91%

ENA/USDT
USDT 0.193

$ 0.192

N/A
USDT 0.197
USDT 0.192

0.052%

$ 2.52M

ENA 13.07M

1.69%

1 - 10 từ 91

Hiển thị hàng

10

Thị trường ZOOMEX không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
BTC/USDT
USDT 92,446

$ 92,378

N/A
USDT 93,416
USDT 92,154

<0.001%

$ 202.77M

Ƀ 2.20K

53.8%

ETH/USDT
USDT 3,191

$ 3,188

N/A
USDT 3,236
USDT 3,166

<0.001%

$ 109.61M

ETH 34.38K

29.1%

USDC/USDT
USDT 1.00

$ 1.000

N/A
USDT 1.00
USDT 1.00

0.010%

$ 58.71M

USDC 58.73M

15.6%

XAUT/USDT
USDT 4,674

$ 4,671

N/A
USDT 4,681
USDT 4,656

0.002%

$ 5.97M

XAUT 1.28K

1.58%

TBY/USDT
USDT 0.0000291

$ 0.0000291

N/A
USDT 0.0000312
USDT 0.00002

1.356%

$ 18.10K

TBY 622.50M

0%

JYAI/USDT
USDT 0.0000402

$ 0.0000401

N/A
USDT 0.0000410
USDT 0.0000385

3.118%

$ 5.57K

JYAI 138.69M

0%

EURR/USDT
USDT 1.18

$ 1.17

N/A
USDT 1.18
USDT 1.18

<0.001%

$ 0.00

EURR 0.00

0%

USDR/USDT
USDT 0.999

$ 0.998

N/A
USDT 0.999
USDT 0.999

<0.001%

$ 0.00

USDR 0.00

0%

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

10