Tiền tệ38322
Market Cap$ 2.27T+0.74%
Khối lượng 24h$ 27.36B+1.92%
Sự thống trịBTC56.59%+0.14%ETH10.15%-0.11%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/

Khối lượng

$ 357,320,492
Ƀ 5,565
24h
7d
30d

Cập nhật: 8 phút trước

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    71/70

  • Quyền tài phán:

    Seychelles

  • Năm thành lập:

    2021

Thị trường ZOOMEX đang hoạt động

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
SOL/USDT
USDT 74.08

$ 73.98

N/A
USDT 74.55
USDT 72.33

0.014%

$ 9.63M

SOL 130.26K

18.3%

XRP/USDT
USDT 1.07

$ 1.07

N/A
USDT 1.09
USDT 1.06

0.009%

$ 8.01M

XRP 7.43M

15.2%

AAVE/USDT
USDT 96.47

$ 96.34

N/A
USDT 100.89
USDT 94.12

0.021%

$ 6.64M

AAVE 68.97K

12.6%

ENA/USDT
USDT 0.07892

$ 0.07881

N/A
USDT 0.08258
USDT 0.07696

0.025%

$ 3.24M

ENA 41.19M

6.16%

WLD/USDT
USDT 0.3089

$ 0.3085

N/A
USDT 0.3129
USDT 0.2953

0.032%

$ 2.52M

WLD 8.19M

4.80%

LINK/USDT
USDT 8.39

$ 8.37

N/A
USDT 8.48
USDT 8.16

0.024%

$ 2.51M

LINK 299.62K

4.76%

MNT/USDT
USDT 0.3972

$ 0.3966

N/A
USDT 0.4045
USDT 0.3864

0.025%

$ 2.08M

₮ 5.25M

3.95%

ASTER/USDT
USDT 0.5948

$ 0.594

N/A
USDT 0.6238
USDT 0.5875

0.017%

$ 2.00M

ASTER 3.37M

3.81%

UNI/USDT
USDT 4.02

$ 4.02

N/A
USDT 4.08
USDT 3.74

0.025%

$ 1.31M

UNI 326.62K

2.49%

DOGE/USDT
USDT 0.07061

$ 0.07051

N/A
USDT 0.07116
USDT 0.06882

0.014%

$ 1.24M

DOGE 17.60M

2.36%

1 - 10 từ 64

Hiển thị hàng

Thị trường ZOOMEX không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
BTC/USDT
USDT 64,295

$ 64,212

N/A
USDT 64,742
USDT 63,258

<0.001%

$ 187.58M

Ƀ 2.92K

61.6%

USDC/USDT
USDT 1.00

$ 0.9998

N/A
USDT 1.00
USDT 1.00

0.010%

$ 55.25M

USDC 55.26M

18.1%

ETH/USDT
USDT 1,916

$ 1,914

N/A
USDT 1,936
USDT 1,874

<0.001%

$ 47.53M

ETH 24.83K

15.6%

HYPE/USDT
USDT 54.24

$ 54.17

N/A
USDT 55.60
USDT 53.11

0.018%

$ 8.94M

HYPE 165.21K

2.94%

XAUT/USDT
USDT 4,077

$ 4,072

N/A
USDT 4,100
USDT 3,993

0.003%

$ 3.86M

XAUT 948.51

1.27%

USD1/USDT
USDT 1.00

$ 0.9988

N/A
USDT 1.00
USDT 0.9996

0.010%

$ 1.43M

USD1 1.43M

0.47%

1 - 6 từ 6

Hiển thị hàng