Tiền tệ37666
Market Cap$ 2.73T-0.97%
Khối lượng 24h$ 37.16B-0.21%
Sự thống trịBTC58.23%-0.34%ETH10.00%+0.34%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/

Khối lượng

$ 327,795,425
Ƀ 4,132
24h
7d
30d

Cập nhật: 7 phút trước

Open report modalBáo cáo vấn đề

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    455/454

  • Quyền tài phán:

    South Korea

  • Năm thành lập:

    2013

Thị trường Bithumb đang hoạt động

  • Đồng báo giá...

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
LM/KRW
₩ 1.44

$ 0.0009678

-1.44%

-$ 0.021

₩ 1.59
₩ 1.37
N/A
$ 7.74M

LM 7.99B

25%

STAT/KRW
₩ 55.53

$ 0.03727

-9.91%

-$ 6.11

₩ 66.33
₩ 54.00
N/A
$ 5.38M

STAT 144.38M

17.4%

HOOK/KRW
₩ 15.56

$ 0.01044

+10.6%

$ 1.49

₩ 18.00
₩ 14.00
N/A
$ 3.98M

HOOK 381.19M

12.8%

MEV/KRW
₩ 4.44

$ 0.002982

+5.84%

$ 0.245

₩ 4.91
₩ 4.19
N/A
$ 3.82M

MEV 1.28B

12.3%

UOS/KRW
₩ 9.80

$ 0.006583

-0.63%

-$ 0.062

₩ 10.61
₩ 9.47
N/A
$ 1.09M

UOS 166.26M

3.53%

NCT/KRW
₩ 11.34

$ 0.007611

-4.06%

-$ 0.48

₩ 12.08
₩ 11.11
N/A
$ 929.13K

NCT 122.06M

3.00%

AZIT/KRW
₩ 6.36

$ 0.004274

-0.75%

-$ 0.048

₩ 6.67
₩ 6.16
N/A
$ 725.27K

AZIT 169.65M

2.34%

FANC/KRW
₩ 2.19

$ 0.001469

+2.15%

$ 0.046

₩ 2.29
₩ 2.13
N/A
$ 711.43K

FANC 483.98M

2.29%

POLA/KRW
₩ 11.33

$ 0.007604

-0.96%

-$ 0.11

₩ 11.59
₩ 11.15
N/A
$ 533.98K

POLA 70.21M

1.72%

ILV/KRW
₩ 7,295

$ 4.89

-1.55%

-$ 115.00

₩ 7,410
₩ 7,170
N/A
$ 484.42K

ILV 98.93K

1.56%

1 - 10 từ 59

Hiển thị hàng

10

Thị trường Bithumb không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
USDT/KRW
₩ 1,486

$ 0.9974

+0.20%

$ 3.00

₩ 1,488
₩ 1,483
N/A
$ 84.00M

USDT 84.22M

14.5%

BTC/KRW
₩ 117,990,000

$ 79,196

-0.36%

-$ 430,000

₩ 118,534,000
₩ 117,293,000
N/A
$ 47.49M

Ƀ 599.72

8.18%

XRP/KRW
₩ 2,122

$ 1.42

+0.05%

$ 1.00

₩ 2,130
₩ 2,102
N/A
$ 38.52M

XRP 27.04M

6.64%

ETH/KRW
₩ 3,363,000

$ 2,257

-0.06%

-$ 2,000

₩ 3,369,000
₩ 3,328,000
N/A
$ 31.74M

ETH 14.06K

5.47%

COS/KRW
₩ 2.29

$ 0.001538

-16.9%

-$ 0.466

₩ 2.99
₩ 2.21
N/A
$ 28.94M

COS 18.81B

4.99%

IRYS/KRW
₩ 86.47

$ 0.05803

+16.4%

$ 12.17

₩ 89.19
₩ 70.08
N/A
$ 26.31M

IRYS 453.35M

4.53%

DOGE/KRW
₩ 168.00

$ 0.1127

+1.82%

$ 3.00

₩ 171.00
₩ 163.00
N/A
$ 13.63M

DOGE 120.92M

2.35%

AL/KRW
₩ 4.97

$ 0.00334

-18.2%

-$ 1.10

₩ 6.84
₩ 4.95
N/A
$ 13.50M

AL 4.04B

2.33%

SOL/KRW
₩ 135,800

$ 91.15

-0.37%

-$ 500.00

₩ 136,500
₩ 134,400
N/A
$ 12.12M

SOL 133.02K

2.09%

OSMO/KRW
₩ 121.00

$ 0.08121

+21%

$ 21.00

₩ 138.00
₩ 98.50
N/A
$ 11.19M

OSMO 137.82M

1.93%

1 - 10 từ 395

Hiển thị hàng

10