Tiền tệ38487
Market Cap$ 2.25T-0.58%
Khối lượng 24h$ 22.22B+1.59%
Sự thống trịBTC56.37%-0.06%ETH10.03%+0.14%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/

Khối lượng

$ 139,099,956
Ƀ 2,194
24h
7d
30d

Cập nhật: 8 phút trước

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    478/477

  • Quyền tài phán:

    South Korea

  • Năm thành lập:

    2013

Thị trường Bithumb đang hoạt động

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
EGG/KRW
₩ 0.3292

$ 0.0002329

+5.14%

$ 0.0161

₩ 0.41
₩ 0.3048
N/A
$ 813.66K

EGG 3.49B

31.3%

GRACY/KRW
₩ 3.52

$ 0.002494

-5.85%

-$ 0.219

₩ 3.81
₩ 3.52
N/A
$ 227.78K

GRACY 91.32M

8.76%

LWP/KRW
₩ 3.19

$ 0.002261

+0.50%

$ 0.016

₩ 3.21
₩ 3.15
N/A
$ 218.47K

LWP 96.60M

8.40%

STAT/KRW
₩ 33.76

$ 0.02388

+2.24%

$ 0.74

₩ 34.81
₩ 32.76
N/A
$ 185.94K

STAT 7.78M

7.15%

MAV/KRW
₩ 12.09

$ 0.008555

+0.17%

$ 0.02

₩ 12.17
₩ 11.82
N/A
$ 138.02K

MAV 16.13M

5.31%

AMO/KRW
₩ 0.2953

$ 0.0002089

-0.03%

-$ 0.0001

₩ 0.3189
₩ 0.2878
N/A
$ 135.53K

AMO 648.63M

5.21%

TEMCO/KRW
₩ 0.2833

$ 0.0002004

-0.07%

-$ 0.0002

₩ 0.3054
₩ 0.2736
N/A
$ 108.68K

TEMCO 542.16M

4.18%

EL/KRW
₩ 1.52

$ 0.001077

-0.20%

-$ 0.003

₩ 1.57
₩ 1.48
N/A
$ 77.38K

EL 71.80M

2.98%

FANC/KRW
₩ 0.5138

$ 0.0003635

+0.23%

$ 0.0012

₩ 0.516
₩ 0.5042
N/A
$ 70.97K

FANC 195.20M

2.73%

REI/KRW
₩ 2.07

$ 0.001466

-0.67%

-$ 0.014

₩ 2.09
₩ 2.04
N/A
$ 61.19K

REI 41.71M

2.35%

1 - 10 từ 43

Hiển thị hàng

Thị trường Bithumb không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
USDT/KRW
₩ 1,408

$ 0.9963

-0.21%

-$ 3.00

₩ 1,414
₩ 1,408
N/A
$ 55.96M

USDT 56.17M

22.4%

CYS/KRW
₩ 2,307

$ 1.63

+11.3%

$ 235.00

₩ 2,377
₩ 2,071
N/A
$ 24.98M

CYS 15.30M

9.98%

BTC/KRW
₩ 89,379,000

$ 63,246

-0.04%

-$ 39,000

₩ 89,882,000
₩ 89,340,000
N/A
$ 12.67M

Ƀ 200.36

5.06%

XRP/KRW
₩ 1,415

$ 1.00

-0.63%

-$ 9.00

₩ 1,430
₩ 1,412
N/A
$ 12.19M

XRP 12.17M

4.87%

ETH/KRW
₩ 2,646,000

$ 1,872

-0.56%

-$ 15,000

₩ 2,674,000
₩ 2,642,000
N/A
$ 10.23M

ETH 5.46K

4.09%

BANK/KRW
₩ 58.54

$ 0.04142

+21.9%

$ 10.52

₩ 58.94
₩ 47.83
N/A
$ 7.21M

BANK 174.26M

2.88%

BTR/KRW
₩ 41.96

$ 0.02969

+9.02%

$ 3.47

₩ 43.71
₩ 37.55
N/A
$ 6.29M

BTR 211.86M

2.51%

GWEI/KRW
₩ 35.77

$ 0.02531

+6.17%

$ 2.08

₩ 35.99
₩ 32.90
N/A
$ 5.40M

GWEI 213.68M

2.16%

WLD/KRW
₩ 462.00

$ 0.3269

-1.70%

-$ 8.00

₩ 479.00
₩ 462.00
N/A
$ 5.20M

WLD 15.90M

2.08%

BMT/KRW
₩ 25.76

$ 0.01822

+4.12%

$ 1.02

₩ 27.21
₩ 23.20
N/A
$ 5.10M

BMT 279.86M

2.04%

1 - 10 từ 434

Hiển thị hàng