Tiền tệ37282
Market Cap$ 2.37T-1.74%
Khối lượng 24h$ 35.10B-9.32%
Sự thống trịBTC55.92%-0.42%ETH10.16%-0.65%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/

Khối lượng

$ 188,560,370
Ƀ 2,839
24h
7d
30d

Cập nhật: 10 phút trước

Open report modalBáo cáo vấn đề

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    448/447

  • Quyền tài phán:

    South Korea

  • Năm thành lập:

    2013

Thị trường Bithumb đang hoạt động

  • Đồng báo giá...

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
B3/KRW
₩ 0.5578

$ 0.0003698

-24.2%

-$ 0.1778

₩ 0.7549
₩ 0.5453
N/A
$ 8.95M

B3 24.20B

26.4%

TDROP/KRW
₩ 0.9802

$ 0.0006499

+11.1%

$ 0.0977

₩ 1.40
₩ 0.8825
N/A
$ 6.23M

TDROP 9.59B

18.4%

CYS/KRW
₩ 545.00

$ 0.3614

-4.39%

-$ 25.00

₩ 581.00
₩ 510.00
N/A
$ 1.90M

CYS 5.27M

5.61%

ORBS/KRW
₩ 13.14

$ 0.008713

+3.06%

$ 0.39

₩ 15.60
₩ 12.64
N/A
$ 1.64M

ORBS 188.78M

4.84%

EGG/KRW
₩ 1.27

$ 0.0008481

+0.87%

$ 0.011

₩ 1.49
₩ 1.26
N/A
$ 1.60M

EGG 1.88B

4.71%

ANKR/KRW
₩ 7.53

$ 0.004994

-2.03%

-$ 0.156

₩ 8.40
₩ 7.51
N/A
$ 1.46M

ANKR 294.17M

4.33%

UOS/KRW
₩ 8.27

$ 0.005484

+0.88%

$ 0.072

₩ 9.88
₩ 8.00
N/A
$ 1.31M

UOS 239.46M

3.87%

OBT/KRW
₩ 1.64

$ 0.001092

+7.15%

$ 0.11

₩ 1.89
₩ 1.52
N/A
$ 1.22M

OBT 1.11B

3.60%

LM/KRW
₩ 1.19

$ 0.0007917

-7.01%

-$ 0.09

₩ 1.32
₩ 1.18
N/A
$ 897.70K

LM 1.13B

2.64%

TEMCO/KRW
₩ 0.9196

$ 0.0006098

-1.57%

-$ 0.0147

₩ 1.06
₩ 0.9021
N/A
$ 894.72K

TEMCO 1.46B

2.63%

1 - 10 từ 86

Hiển thị hàng

10

Thị trường Bithumb không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
BTC/KRW
₩ 100,776,000

$ 66,827

+0.30%

$ 297,000

₩ 101,272,000
₩ 99,803,000
N/A
$ 70.35M

Ƀ 1.05K

17%

USDT/KRW
₩ 1,517

$ 1.00

0%

$ 0.00

₩ 1,522
₩ 1,515
N/A
$ 64.20M

USDT 63.82M

15.5%

XRP/KRW
₩ 2,030

$ 1.34

+0.35%

$ 7.00

₩ 2,041
₩ 2,007
N/A
$ 37.16M

XRP 27.60M

8.97%

ETH/KRW
₩ 3,033,000

$ 2,011

+0.40%

$ 12,000

₩ 3,049,000
₩ 3,004,000
N/A
$ 33.09M

ETH 16.45K

7.99%

WLD/KRW
₩ 409.00

$ 0.2712

-1.21%

-$ 5.00

₩ 416.00
₩ 370.00
N/A
$ 20.63M

WLD 76.06M

4.98%

SOL/KRW
₩ 126,500

$ 83.88

+0.24%

$ 300.00

₩ 127,600
₩ 124,600
N/A
$ 15.13M

SOL 180.45K

3.65%

ZTX/KRW
₩ 0.6935

$ 0.0004598

+5.76%

$ 0.0378

₩ 0.93
₩ 0.6324
N/A
$ 11.96M

ZTX 26.01B

2.89%

A8/KRW
₩ 18.70

$ 0.0124

+5.06%

$ 0.9

₩ 21.52
₩ 17.14
N/A
$ 8.54M

A8 689.40M

2.06%

REI/KRW
₩ 5.02

$ 0.003329

+20.5%

$ 0.853

₩ 6.03
₩ 4.00
N/A
$ 6.21M

REI 1.86B

1.50%

C/KRW
₩ 128.00

$ 0.08488

-12.3%

-$ 18.00

₩ 158.00
₩ 127.00
N/A
$ 5.43M

C 64.02M

1.31%

1 - 10 từ 361

Hiển thị hàng

10