Tiền tệ38261
Market Cap$ 2.29T-1.13%
Khối lượng 24h$ 25.32B+2.45%
Sự thống trịBTC56.79%-0.43%ETH9.84%-2.05%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề

Khối lượng

$ 109,137,835
Ƀ 1,678
24h
7d
30d

Cập nhật: 8 phút trước

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    465/464

  • Quyền tài phán:

    South Korea

  • Năm thành lập:

    2013

Thị trường Bithumb đang hoạt động

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
STAT/KRW
₩ 33.92

$ 0.02299

+2.48%

$ 0.82

₩ 39.99
₩ 33.04
N/A
$ 655.03K

STAT 28.48M

20.1%

CHR/KRW
₩ 19.58

$ 0.01327

+4.15%

$ 0.78

₩ 19.79
₩ 18.61
N/A
$ 455.34K

CHR 34.29M

14%

MEV/KRW
₩ 2.49

$ 0.001693

-3.25%

-$ 0.084

₩ 2.80
₩ 2.49
N/A
$ 434.08K

MEV 256.38M

13.3%

LM/KRW
₩ 0.7332

$ 0.0004971

-2.72%

-$ 0.0205

₩ 0.8518
₩ 0.7223
N/A
$ 325.44K

LM 654.62M

9.98%

EGG/KRW
₩ 0.5207

$ 0.000353

-1.12%

-$ 0.0059

₩ 0.569
₩ 0.5123
N/A
$ 302.83K

EGG 857.74M

9.29%

TEMCO/KRW
₩ 0.3736

$ 0.0002533

-5.44%

-$ 0.0215

₩ 0.4212
₩ 0.3622
N/A
$ 140.99K

TEMCO 556.60M

4.33%

EL/KRW
₩ 1.78

$ 0.001208

-0.83%

-$ 0.015

₩ 1.80
₩ 1.75
N/A
$ 139.86K

EL 115.69M

4.29%

FANC/KRW
₩ 0.7331

$ 0.000497

-0.93%

-$ 0.0069

₩ 0.7617
₩ 0.7177
N/A
$ 112.92K

FANC 227.18M

3.46%

AZIT/KRW
₩ 3.19

$ 0.002168

-1.20%

-$ 0.039

₩ 3.46
₩ 3.11
N/A
$ 109.24K

AZIT 50.37M

3.35%

GRND/KRW
₩ 14.60

$ 0.009899

-2.41%

-$ 0.36

₩ 14.96
₩ 14.51
N/A
$ 101.97K

GRND 10.30M

3.13%

1 - 10 từ 44

Hiển thị hàng

Thị trường Bithumb không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
USDT/KRW
₩ 1,460

$ 0.9899

-0.27%

-$ 4.00

₩ 1,466
₩ 1,460
N/A
$ 36.98M

USDT 37.36M

17.2%

XRP/KRW
₩ 1,621

$ 1.09

-0.31%

-$ 5.00

₩ 1,632
₩ 1,615
N/A
$ 16.60M

XRP 15.10M

7.73%

BTC/KRW
₩ 94,978,000

$ 64,399

-0.08%

-$ 77,000

₩ 95,530,000
₩ 94,785,000
N/A
$ 15.13M

Ƀ 234.99

7.05%

DEXE/KRW
₩ 2,582

$ 1.75

-42.6%

-$ 1,918

₩ 4,555
₩ 2,522
N/A
$ 14.82M

DEXE 8.46M

6.90%

ETH/KRW
₩ 2,738,000

$ 1,856

-1.30%

-$ 36,000

₩ 2,777,000
₩ 2,724,000
N/A
$ 13.64M

ETH 7.34K

6.35%

WLD/KRW
₩ 557.00

$ 0.3776

+1.64%

$ 9.00

₩ 570.00
₩ 544.00
N/A
$ 7.61M

WLD 20.17M

3.55%

DOGE/KRW
₩ 101.00

$ 0.06848

-1.94%

-$ 2.00

₩ 103.00
₩ 100.00
N/A
$ 5.71M

DOGE 83.44M

2.66%

ONDO/KRW
₩ 584.00

$ 0.3959

-0.85%

-$ 5.00

₩ 594.00
₩ 576.00
N/A
$ 4.92M

ONDO 12.45M

2.30%

CHECK/KRW
₩ 47.70

$ 0.03234

-19.8%

-$ 11.80

₩ 62.22
₩ 46.47
N/A
$ 4.26M

CHECK 131.82M

1.99%

ZAMA/KRW
₩ 79.40

$ 0.05383

+4.10%

$ 3.13

₩ 86.47
₩ 74.40
N/A
$ 4.04M

ZAMA 75.10M

1.88%

1 - 10 từ 420

Hiển thị hàng