Tiền tệ39037
Market Cap$ 2.77T-1.08%
Khối lượng 24h$ 40.61B-7.16%
Sự thống trịBTC57.64%-0.31%ETH10.79%-1.12%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
Tezos
TezosXTZ

Hạng: 138

Giá XTZ

0.231
0.74%

Thị Trường Tezos

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Phemex

Phemex

USDT 0.2309

$ 0.2309

+0.35%

USDT 0.0008

USDT 0.2387

USDT 0.223

0.043%

$ 1.55M

XTZ 6.72M

Binance

Binance

USDT 0.2312

$ 0.2312

+0.83%

USDT 0.0019

USDT 0.2386

USDT 0.2233

0.043%

$ 761.87K

XTZ 3.29M

Hotcoin

Hotcoin

USDT 0.2311

$ 0.2311

+0.47%

USDT 0.001081

USDT 0.2382

USDT 0.2232

0.345%

$ 323.88K

XTZ 1.40M

Lbank

Lbank

USDT 0.2311

$ 0.2311

N/A

USDT 0.2386

USDT 0.2233

N/A

$ 259.71K

XTZ 1.12M

BTSE

BTSE

USDT 0.231

$ 0.231

-0.43%

-USDT 0.0009999

USDT 0.239

USDT 0.223

0.389%

$ 231.11K

XTZ 1.00M

Coinbase

Coinbase

USD 0.2313

$ 0.2313

-0.04%

-$ 0.0001

$ 0.2389

$ 0.2233

0.086%

$ 230.92K

XTZ 998.39K

Bybit

Bybit

USDT 0.2311

$ 0.2311

+0.57%

USDT 0.0013

USDT 0.2385

USDT 0.2231

0.087%

$ 185.47K

XTZ 802.49K

Kraken

Kraken

USD 0.2308

$ 0.2308

+0.30%

$ 0.00068

$ 0.2231

$ 0.2383

0.130%

$ 182.95K

XTZ 792.43K

OKX

OKX

USDT 0.2309

$ 0.2309

+0.26%

USDT 0.0006

USDT 0.2384

USDT 0.2231

0.043%

$ 166.08K

XTZ 719.22K

FMFW.io

FMFW.io

USDT 0.2312

$ 0.2312

N/A

USDT 0.2383

USDT 0.223

0.526%

$ 137.77K

XTZ 595.78K

1 - 10 từ 49

Hàng

Thị trường Tezos bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance Futures

Binance Futures

USDT 0.2307

$ 0.2307

+0.79%

USDT 0.0018

USDT 0.2378

USDT 0.2227

N/A

$ 2.67M

XTZ 11.61M

BTSE Futures

BTSE Futures

USD 0.2312

$ 0.2312

+0.30%

$ 0.0006997

$ 0.2378

$ 0.2224

0.260%

$ 1.52M

XTZ 6.60M

HTX

HTX

USDT 0.2302

$ 0.2302

+1.50%

USDT 0.0034

USDT 0.2352

USDT 0.2255

0.304%

$ 1.18M

XTZ 5.15M

BTSE

BTSE

USD 0.2304

$ 0.2304

-0.65%

-$ 0.001499

$ 0.239

$ 0.2227

0.346%

$ 885.37K

XTZ 3.84M

WhiteBIT Futures

WhiteBIT Futures

USDT 0.2306

$ 0.2306

N/A

USDT 0.2385

USDT 0.2222

0.346%

$ 841.74K

XTZ 3.64M

Bybit Futures

Bybit Futures

USDT 0.2308

$ 0.2308

+0.48%

USDT 0.0011

USDT 0.2384

USDT 0.2229

0.087%

$ 657.16K

XTZ 2.84M

OKX Futures

OKX Futures

USDT 0.2308

$ 0.2308

N/A

USDT 0.238

USDT 0.2229

0.043%

$ 411.00K

XTZ 1.78M

Bitget Futures

Bitget Futures

USDT 0.2307

$ 0.2307

+0.61%

USDT 0.0014

USDT 0.2377

USDT 0.2228

0.087%

$ 349.67K

XTZ 1.51M

Upbit

Upbit

KRW 315.00

$ 0.2342

0%

₩ 0.00

₩ 320.00

₩ 313.00

N/A

$ 338.26K

XTZ 1.44M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.2309

$ 0.2309

+0.32%

USDT 0.0007365

USDT 0.2385

USDT 0.2233

0.100%

$ 305.56K

XTZ 1.32M

1 - 10 từ 32

Hàng

Thị trường lịch sử của Tezos