Tiền tệ37886
Market Cap$ 2.23T+1.43%
Khối lượng 24h$ 38.72B+6.45%
Sự thống trịBTC56.13%+0.26%ETH8.93%-0.19%
Gas ETH0.13 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Tezos

TezosXTZ

Hạng: 129

Giá XTZ

0.2356
0.37%

Thị Trường Tezos

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Phemex

Phemex

USDT 0.2361

$ 0.2358

+0.17%

USDT 0.0004

USDT 0.2374

USDT 0.2246

0.127%

$ 1.01M

XTZ 4.30M

BitMart

BitMart

USDT 0.2359

$ 0.2357

+0.44%

USDT 0.001043

USDT 0.2372

USDT 0.2251

0.093%

$ 792.45K

XTZ 3.36M

Binance

Binance

USDT 0.2357

$ 0.2354

+0.08%

USDT 0.0002

USDT 0.2372

USDT 0.2251

0.042%

$ 384.92K

XTZ 1.63M

AscendEX

AscendEX

USDT 0.2362

$ 0.2359

+0.64%

USDT 0.0015

USDT 0.2383

USDT 0.2243

1.093%

$ 345.35K

XTZ 1.46M

Coinbase

Coinbase

USD 0.2355

$ 0.2355

+0.30%

$ 0.0007

$ 0.2371

$ 0.2248

0.085%

$ 260.21K

XTZ 1.10M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDC 0.2359

$ 0.2359

+0.08%

USDC 0.0001886

USDC 0.2375

USDC 0.2246

0.140%

$ 254.57K

XTZ 1.07M

Lbank

Lbank

USDT 0.2351

$ 0.2348

N/A

USDT 0.2372

USDT 0.2249

N/A

$ 250.14K

XTZ 1.06M

Bybit

Bybit

USDT 0.2355

$ 0.2352

+0.38%

USDT 0.0009

USDT 0.2371

USDT 0.225

0.085%

$ 202.99K

XTZ 862.97K

Binance

Binance

USDC 0.2355

$ 0.2354

+0.17%

USDC 0.0004

USDC 0.2371

USDC 0.2249

0.127%

$ 173.32K

XTZ 736.14K

BTSE

BTSE

USDT 0.2363

$ 0.236

+0.70%

USDT 0.001645

USDT 0.2375

USDT 0.2246

0.253%

$ 161.40K

XTZ 683.72K

1 - 10 từ 53

Hiển thị hàng

Thị trường Tezos bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.2494

$ 0.2491

+5.77%

USDT 0.0136

USDT 0.2572

USDT 0.2329

5.251%

$ 3.63M

XTZ 14.58M

BTSE

BTSE

USD 0.2368

$ 0.2368

+0.64%

$ 0.001503

$ 0.2376

$ 0.2245

0.211%

$ 620.07K

XTZ 2.61M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.2361

$ 0.2358

+0.23%

USDT 0.0005418

USDT 0.2373

USDT 0.225

0.127%

$ 449.73K

XTZ 1.90M

HitBTC

HitBTC

USD 0.2355

$ 0.2352

-0.07%

-$ 0.000168

$ 0.2371

$ 0.2251

0.310%

$ 82.93K

XTZ 352.49K

Upbit

Upbit

KRW 354.00

$ 0.2319

+3.50%

₩ 12.00

₩ 354.00

₩ 343.00

N/A

$ 78.15K

XTZ 336.91K

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.2359

$ 0.2356

+0.16%

USDT 0.0003768

USDT 0.2372

USDT 0.225

0.042%

$ 71.95K

XTZ 305.36K

MEXC

MEXC

USDT 0.2359

$ 0.2356

+0.21%

USDT 0.0005

USDT 0.2369

USDT 0.2246

0.127%

$ 59.08K

XTZ 250.77K

BigONE

BigONE

USDT 0.2357

$ 0.2354

-0.04%

-USDT 0.0001

USDT 0.2374

USDT 0.225

0.297%

$ 29.27K

XTZ 124.35K

Bithumb

Bithumb

KRW 354.00

$ 0.2319

+0.85%

₩ 3.00

₩ 354.00

₩ 338.00

N/A

$ 11.43K

XTZ 49.27K

Coinone

Coinone

KRW 354.30

$ 0.2321

-1.40%

-₩ 4.90

₩ 354.30

₩ 341.40

N/A

$ 3.84K

XTZ 16.54K

1 - 10 từ 14

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Tezos