Tiền tệ38606
Market Cap$ 2.49T+8.86%
Khối lượng 24h$ 49.84B+2.83%
Sự thống trịBTC56.06%-1.02%ETH10.96%+8.51%
Gas ETH0.12 Gwei
Cryptorank
/
HTX

Sàn HTX

Cập nhật: 2 phút trước

Giao Ngay

Khối lượng

Khối lượng USD

$ 799.05M

Khối lượng BTC

Ƀ 11,482

Về HTX

Thông tin chi tiết về sàn giao dịch hiện chưa có sẵn. Vui lòng quay lại sau để cập nhật.
htx.com
  • Token gốc:

    HTX native token

    HT

  • Tiền tệ/Cặp

    575/587

  • Quyền tài phán:

    Singapore

  • Năm thành lập:

    2013

Thị trường HTX đang hoạt động

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
USDD/USDT
USDT 1.00

$ 0.9993

0%

-$ 0.00001

USDT 1.00
USDT 0.9999

<0.001%

$ 62.34M

USDD 62.39M

18.9%

SOL/USDT
USDT 85.51

$ 85.45

+4.90%

$ 3.99

USDT 86.86
USDT 80.92

0.133%

$ 34.26M

SOL 400.90K

10.4%

TRX/USDT
USDT 0.3345

$ 0.3343

+0.24%

$ 0.000807

USDT 0.3348
USDT 0.3319

0.052%

$ 17.28M

TRX 51.70M

5.25%

HTX/USDT
USDT 0.00…1727

$ 0.00…1725

+1.41%

$ 0.00…24

USDT 0.00…173
USDT 0.00…1702

0.058%

$ 10.42M

HTX 6.04T

3.16%

JST/USDT
USDT 0.1059

$ 0.1058

+0.35%

$ 0.000368

USDT 0.1059
USDT 0.1026

0.109%

$ 9.98M

JST 94.33M

3.03%

HYPE/USDT
USDT 70.80

$ 70.75

+14.8%

$ 9.13

USDT 72.36
USDT 58.18

0.161%

$ 8.39M

HYPE 118.60K

2.55%

XMR/USDT
USDT 423.29

$ 423.00

+1.19%

$ 4.98

USDT 429.58
USDT 414.40

0.066%

$ 7.92M

XMR 18.73K

2.41%

DOGE/USDT
USDT 0.07527

$ 0.07522

+3.82%

$ 0.002768

USDT 0.07626
USDT 0.07189

0.150%

$ 6.79M

DOGE 90.28M

2.06%

AETHUSDT/USDT
USDT 1.00

$ 0.9995

-0.01%

-$ 0.0001

USDT 1.00
USDT 1.00

0.060%

$ 6.53M

AETHUSDT 6.54M

1.98%

GOMINING/USDT
USDT 0.3043

$ 0.3041

+5.57%

$ 0.01605

USDT 0.3065
USDT 0.2875

0.033%

$ 5.53M

GOMINING 18.20M

1.68%

1 - 10 từ 272

Hiển thị hàng

Thị trường HTX không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
BTC/USDT
USDT 69,624

$ 69,578

+1.65%

$ 1,130

USDT 69,985
USDT 67,782

0.002%

$ 235.11M

Ƀ 3.37K

42.4%

ETH/USDT
USDT 2,268

$ 2,267

+8.84%

$ 184.32

USDT 2,329
USDT 2,063

0.040%

$ 119.08M

ETH 52.52K

21.5%

LINK/USDT
USDT 10.58

$ 10.57

+6.68%

$ 0.6628

USDT 10.88
USDT 9.84

<0.001%

$ 11.59M

LINK 1.09M

2.09%

ASTER/USDT
USDT 0.6294

$ 0.6289

+3.90%

$ 0.0236

USDT 0.632
USDT 0.6039

0.175%

$ 10.22M

ASTER 16.25M

1.85%

BNB/USDT
USDT 629.51

$ 629.08

+1.98%

$ 12.24

USDT 636.74
USDT 614.50

0.057%

$ 7.56M

BNB 12.03K

1.37%

RAIN/USDT
USDT 0.01397

$ 0.01396

+3.40%

$ 0.00046

USDT 0.01409
USDT 0.01348

0.200%

$ 7.52M

RAIN 539.02M

1.36%

APEPE/USDT
USDT 0.00…9537

$ 0.00…953

+0.24%

$ 0.00…23

USDT 0.00…959
USDT 0.00…9216

0.031%

$ 4.64M

APEPE 4.87T

0.84%

XAUT/USDT
USDT 4,483

$ 4,480

+0.43%

$ 19.34

USDT 4,498
USDT 4,442

0.082%

$ 3.66M

XAUT 818.22

0.66%

BTW/USDT
USDT 0.4057

$ 0.4054

-32.5%

-$ 0.1954

USDT 0.6032
USDT 0.3157

0.727%

$ 2.81M

BTW 6.94M

0.51%

SUI/USDT
USDT 0.711

$ 0.7105

+4.45%

$ 0.0303

USDT 0.7247
USDT 0.6785

0.028%

$ 2.75M

SUI 3.87M

0.50%

1 - 10 từ 315

Hiển thị hàng