Tiền tệ36971
Market Cap$ 2.50T+3.94%
Khối lượng 24h$ 53.77B+11.6%
Sự thống trịBTC56.70%+1.48%ETH9.91%+0.93%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/

Khối lượng

$ 663,290,924
Ƀ 9,476
24h
7d
30d

Cập nhật: 10 phút trước

Open report modalBáo cáo vấn đề

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    616/629

  • Quyền tài phán:

    Singapore

  • Năm thành lập:

    2013

Thị trường HTX đang hoạt động

  • Đồng báo giá...

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
BTC/USDT
USDT 69,300

$ 69,298

+2.35%

$ 1,588

USDT 69,699
USDT 67,384

0.009%

$ 220.71M

Ƀ 3.18K

18.7%

ETH/USDT
USDT 2,005

$ 2,005

+1.80%

$ 35.49

USDT 2,020
USDT 1,945

0.006%

$ 135.89M

ETH 67.79K

11.5%

XRP/USDT
USDT 1.37

$ 1.37

+0.42%

$ 0.00577

USDT 1.39
USDT 1.35

<0.001%

$ 55.21M

XRP 40.29M

4.68%

SOL/USDT
USDT 87.18

$ 87.18

+2.45%

$ 2.08

USDT 88.06
USDT 84.16

0.010%

$ 46.35M

SOL 531.69K

3.93%

HTX/USDT
USDT 0.00…159

$ 0.00…159

-0.13%

-$ 0.00…020

USDT 0.00…016
USDT 0.00…158

0.126%

$ 43.91M

HTX 27.58T

3.73%

DOGE/USDT
USDT 0.0899

$ 0.0899

-0.36%

-$ 0.000329

USDT 0.0925
USDT 0.0885

0.004%

$ 39.44M

DOGE 438.75M

3.35%

TRX/USDT
USDT 0.283

$ 0.283

+0.94%

$ 0.00264

USDT 0.284
USDT 0.279

0.001%

$ 25.76M

TRX 90.98M

2.19%

BNB/USDT
USDT 639.65

$ 639.63

+1.47%

$ 9.25

USDT 642.30
USDT 626.09

0.028%

$ 20.48M

BNB 32.02K

1.74%

SUI/USDT
USDT 0.915

$ 0.914

+1.21%

$ 0.0109

USDT 0.926
USDT 0.892

0.044%

$ 19.26M

SUI 21.06M

1.63%

BCH/USDT
USDT 449.90

$ 449.89

+2.17%

$ 9.57

USDT 457.60
USDT 436.63

0.040%

$ 16.01M

BCH 35.58K

1.36%

1 - 10 từ 568

Hiển thị hàng

10

Thị trường HTX không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
USDC/USDT
USDT 1.000

$ 1.000

-0.03%

-$ 0.0003

USDT 1.00
USDT 1.000

0.010%

$ 15.20M

USDC 15.20M

20.8%

XAUT/USDT
USDT 5,125

$ 5,125

+1.08%

$ 54.96

USDT 5,155
USDT 5,036

0.045%

$ 7.85M

XAUT 1.53K

10.7%

DAI/USDT
USDT 1.000

$ 1.000

-0.06%

-$ 0.0006

USDT 1.00
USDT 1.000

0.010%

$ 6.70M

DAI 6.70M

9.15%

AVL/USDT
USDT 0.0317

$ 0.0317

-2.79%

-$ 0.00091

USDT 0.0337
USDT 0.0307

1.938%

$ 2.68M

AVL 84.46M

3.65%

RATS/USDT
USDT 0.0000511

$ 0.0000510

+27.1%

$ 0.0000109

USDT 0.0000521
USDT 0.0000391

0.722%

$ 2.67M

RATS 52.36B

3.65%

PYUSD/USDT
USDT 0.999

$ 0.999

+0.01%

$ 0.0001

USDT 1.00
USDT 0.996

0.010%

$ 2.05M

PYUSD 2.06M

2.81%

AB/USDT
USDT 0.00240

$ 0.00240

-0.25%

-$ 0.00…060

USDT 0.00241
USDT 0.00235

0.250%

$ 1.89M

AB 787.47M

2.58%

A/USDT
USDT 0.078

$ 0.0780

+0.52%

$ 0.0004

USDT 0.0791
USDT 0.0762

3.384%

$ 1.81M

A 23.19M

2.47%

GAMEBASE/USDT
USDT 0.012

$ 0.0120

+0.84%

$ 0.0001

USDT 0.0129
USDT 0.0119

25.362%

$ 1.60M

GAMEBASE 132.95M

2.18%

MLN/USDT
USDT 4.23

$ 4.23

+14.3%

$ 0.528

USDT 4.24
USDT 3.35

6.156%

$ 1.53M

MLN 362.65K

2.09%

1 - 10 từ 61

Hiển thị hàng

10