Tiền tệ36951
Market Cap$ 2.39T-0.51%
Khối lượng 24h$ 45.31B+7.79%
Sự thống trịBTC55.73%+0.34%ETH9.95%+0.44%
Gas ETH0.03 Gwei
/

Khối lượng

$ 600,897,294
Ƀ 9,018
24h
7d
30d

Cập nhật: 18 phút trước

Open report modalBáo cáo vấn đề

Trang web

Mạng Xã Hội

  • Tiền tệ/Cặp

    612/625

  • Quyền tài phán:

    Singapore

  • Năm thành lập:

    2013

Thị trường HTX đang hoạt động

  • Đồng báo giá...

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
BTC/USDT
USDT 66,664

$ 66,667

-0.28%

-$ 184.75

USDT 67,104
USDT 65,057

0.018%

$ 252.32M

Ƀ 3.78K

22.2%

ETH/USDT
USDT 1,973

$ 1,974

-1.01%

-$ 20.06

USDT 2,009
USDT 1,907

0.013%

$ 148.44M

ETH 75.21K

13.1%

HTX/USDT
USDT 0.00…152

$ 0.00…152

-0.98%

-$ 0.00…015

USDT 0.00…153
USDT 0.00…151

0.066%

$ 61.56M

HTX 40.61T

5.42%

SOL/USDT
USDT 85.31

$ 85.32

-0.21%

-$ 0.176

USDT 86.20
USDT 81.72

0.040%

$ 49.46M

SOL 579.75K

4.35%

XRP/USDT
USDT 1.37

$ 1.37

-0.80%

-$ 0.0110

USDT 1.39
USDT 1.34

0.026%

$ 48.26M

XRP 35.28M

4.25%

BNB/USDT
USDT 622.27

$ 622.30

-0.72%

-$ 4.53

USDT 629.63
USDT 610.90

0.021%

$ 25.18M

BNB 40.47K

2.22%

DOGE/USDT
USDT 0.0935

$ 0.0935

-0.39%

-$ 0.000365

USDT 0.0945
USDT 0.0905

0.011%

$ 25.14M

DOGE 268.73M

2.21%

TRX/USDT
USDT 0.282

$ 0.282

+0.07%

$ 0.000206

USDT 0.282
USDT 0.280

0.006%

$ 17.00M

TRX 60.31M

1.50%

APEPE/USDT
USDT 0.00…010

$ 0.00…010

+0.42%

$ 0.00…042

USDT 0.00…010
USDT 0.00…998

0.040%

$ 15.79M

APEPE 15.75T

1.39%

BCH/USDT
USDT 449.73

$ 449.75

+0.46%

$ 2.08

USDT 454.33
USDT 432.01

0.049%

$ 14.27M

BCH 31.73K

1.26%

1 - 10 từ 566

Hiển thị hàng

10

Thị trường HTX không được tính vào chỉ số giá

Tên
Cặp
Giá cuối
Chg24
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Khối lượng (%)
USDC/USDT
USDT 1.00

$ 1.00

N/A
USDT 1.00
USDT 1.000

0.010%

$ 12.63M

USDC 12.63M

20%

DAI/USDT
USDT 1.00

$ 1.00

N/A
USDT 1.00
USDT 0.999

0.010%

$ 8.80M

DAI 8.80M

13.9%

XAUT/USDT
USDT 5,309

$ 5,309

-0.67%

-$ 35.55

USDT 5,369
USDT 5,283

0.142%

$ 6.12M

XAUT 1.15K

9.70%

AVL/USDT
USDT 0.0330

$ 0.0330

-0.54%

-$ 0.00018

USDT 0.0338
USDT 0.0325

3.192%

$ 2.43M

AVL 73.72M

3.85%

XTZ/USDT
USDT 0.378

$ 0.378

-0.45%

-$ 0.0017

USDT 0.381
USDT 0.367

0.816%

$ 2.27M

XTZ 6.01M

3.60%

RATS/USDT
USDT 0.0000327

$ 0.0000327

+0.15%

$ 0.00…050

USDT 0.0000345
USDT 0.0000313

0.701%

$ 1.75M

RATS 53.35B

2.77%

GAMEBASE/USDT
USDT 0.012

$ 0.0120

N/A
USDT 0.0126
USDT 0.0109

18.797%

$ 1.47M

GAMEBASE 122.73M

2.33%

LA/USDT
USDT 0.216

$ 0.216

+0.23%

$ 0.0005

USDT 0.218
USDT 0.209

0.370%

$ 1.29M

LA 5.99M

2.05%

AB/USDT
USDT 0.00242

$ 0.00242

+0.12%

$ 0.00…030

USDT 0.00243
USDT 0.00239

0.453%

$ 1.21M

AB 498.37M

1.91%

AO/USDT
USDT 3.78

$ 3.79

+3.42%

$ 0.125

USDT 3.88
USDT 3.51

5.931%

$ 1.17M

AO 307.96K

1.85%

1 - 10 từ 62

Hiển thị hàng

10