Chi tiết iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)

EWYon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)EWYon/VND Giá
Hạng: 1731
Giá EWYon
184.05
0.39%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.17$ 185.70
Chuyển đổi EWYon sang VND
EWYon₫VND
Biểu Đồ Giá EWYon đến VND
Thống Kê EWYon trong VND
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với VND trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với VND biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₫ 5.13M và thấp nhất ₫ 4.47M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
VND 4,833,655
$ 184.01
-0.25%
VND -11,987
9 thg 7
VND 4,870,536
$ 185.42
+1.89%
VND 90,225
8 thg 7
VND 4,779,787
$ 181.96
+1.32%
VND 62,429
7 thg 7
VND 4,718,933
$ 179.64
-4.05%
VND -199,256
6 thg 7
VND 4,919,709
$ 187.29
-1.73%
VND -86,456
5 thg 7
VND 5,005,825
$ 190.57
+0.77%
VND 38,061
4 thg 7
VND 4,965,200
$ 189.02
+0.31%
VND 15,209
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) / VND
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang VND hiện là ₫ 4.83M cho 1 EWYon. Theo mức này, 10 EWYon ≈ ₫ 48.35M, và 100.00 VND có thể đổi được khoảng 0.0000207 EWYon, chưa bao gồm phí.
EWYon sang VND
VND sang EWYon
1 EWYon=4,834,601 VND
1 VND=0.00…2068 EWYon
2 EWYon=9,669,202 VND
2 VND=0.00…4136 EWYon
5 EWYon=24,173,005 VND
5 VND=0.00…1034 EWYon
10 EWYon=48,346,010 VND
10 VND=0.00…2068 EWYon
25 EWYon=120,865,026 VND
25 VND=0.00…5171 EWYon
50 EWYon=241,730,053 VND
50 VND=0.00001034 EWYon
100 EWYon=483,460,106 VND
100 VND=0.00002068 EWYon
1000 EWYon=4,834,601,062 VND
1000 VND=0.0002068 EWYon
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWYon tương đương € 161.12

₽
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWYon tương đương ₽ 14.09K

₩
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWYon tương đương ₩ 276.64K

CN¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWYon tương đương CN¥ 1.25K

₹
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWYon tương đương ₹ 17.56K

Rp
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWYon tương đương Rp 3.32M

£
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWYon tương đương £ 137.25

¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWYon tương đương ¥ 29.79K

$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWYon tương đương $ 184.05

CA$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWYon tương đương CA$ 260.45
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) với ₫1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) với ₫1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) từng đạt được trong VND là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Vietnamese Dong (VND) vào 2026-06-18 với tỷ giá ₫5,796,113. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong (VND)?
Giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Vietnamese Dong có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với VND không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với Vietnamese Dong (VND), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.