Tiền tệ37821
Market Cap$ 2.57T+0.59%
Khối lượng 24h$ 24.29B-32.7%
Sự thống trịBTC57.38%-0.32%ETH9.48%-0.16%
Gas ETH0.17 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Chi tiết iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)
Open report modal
Báo cáo vấn đề
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)EWYon/CNY Giá

Hạng: 1885

Giá EWYon

206.34
0.63%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 204.47$ 207.04

Chuyển đổi EWYon sang Loading...

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon)EWYon

Biểu Đồ Giá EWYon đến CNY

Thống Kê EWYon trong CNY

leaderboard

Vốn hóa

$ 125.87K

Fully diluted value

FDV

$ 125.87K

Vốn hóa ATH

$ 126.29K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

5.28

Tổng Cung

EWYon 610.00

Cung Lưu Hành

EWYon 610.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 207.04

30 thg 5, 2026


Đáy mọi thời

$ 121.81

2 thg 4, 2026


Từ ATH

0.34%

Từ ATL

69.4%

Lịch sử giá iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với CNY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 1.40K và thấp nhất CN¥ 1.24K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
CNY 1,396
$ 206.34
+0.74%
CNY 10.27
29 thg 5
CNY 1,383
$ 204.52
-0.74%
CNY -10.26
28 thg 5
CNY 1,391
$ 205.71
+3.83%
CNY 51.33
27 thg 5
CNY 1,340
$ 198.13
-1.62%
CNY -22.03
26 thg 5
CNY 1,362
$ 201.33
+6.42%
CNY 82.16
25 thg 5
CNY 1,253
$ 185.29
+1.09%
CNY 13.46
24 thg 5
CNY 1,240
$ 183.29
-0.32%
CNY -3.95

Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) / CNY

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang CNY hiện là CN¥ 1.40K cho 1 EWYon. Theo mức này, 10 EWYon ≈ CN¥ 13.96K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.0716 EWYon, chưa bao gồm phí.

EWYon sang CNY
CNY sang EWYon
1 EWYon=1,396 CNY
1 CNY=0.0007162 EWYon
2 EWYon=2,792 CNY
2 CNY=0.001432 EWYon
5 EWYon=6,981 CNY
5 CNY=0.003581 EWYon
10 EWYon=13,962 CNY
10 CNY=0.007162 EWYon
25 EWYon=34,906 CNY
25 CNY=0.0179 EWYon
50 EWYon=69,812 CNY
50 CNY=0.03581 EWYon
100 EWYon=139,624 CNY
100 CNY=0.07162 EWYon
1000 EWYon=1,396,241 CNY
1000 CNY=0.7162 EWYon
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) trong Chinese Yuan (CNY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) - 1,396 Chinese Yuan (CNY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) với CN¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-05-30 với tỷ giá CN¥1,401. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan (CNY)?

Giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang Chinese Yuan (CNY)?

Để chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) sang Chinese Yuan, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Chinese Yuan.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với CNY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.