Tiền tệ38335
Market Cap$ 2.22T-0.55%
Khối lượng 24h$ 17.34B+14.4%
Sự thống trịBTC56.29%-0.28%ETH9.96%-0.28%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)EWYon/CNY Giá

Hạng: 1649

Giá EWYon

157.35
0.96%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 157.29$ 163.55

Chuyển đổi EWYon sang CNY

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon)EWYon

Biểu Đồ Giá EWYon đến CNY

Thống Kê EWYon trong CNY

leaderboard

Vốn hóa

$ 95.98K

Fully diluted value

FDV

$ 95.98K

Vốn hóa ATH

$ 134.60K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

1.35

Tổng Cung

EWYon 610.00

Cung Lưu Hành

EWYon 610.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 220.65

18 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 121.81

2 thg 4, 2026


Từ ATH

28.7%

Từ ATL

29.2%

Lịch sử giá iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với CNY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 1.13K và thấp nhất CN¥ 937.22.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
CNY 1,054
$ 156.22
-3.39%
CNY -37.00
2 thg 8
CNY 1,091
$ 161.70
+4.13%
CNY 43.30
1 thg 8
CNY 1,048
$ 155.29
-1.27%
CNY -13.43
31 thg 7
CNY 1,061
$ 157.27
-3.00%
CNY -32.84
30 thg 7
CNY 1,092
$ 161.72
+11.9%
CNY 116.13
29 thg 7
CNY 975.46
$ 144.46
-6.59%
CNY -68.86
28 thg 7
CNY 1,043
$ 154.55
-3.13%
CNY -33.71

Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) / CNY

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang CNY hiện là CN¥ 1.06K cho 1 EWYon. Theo mức này, 10 EWYon ≈ CN¥ 10.62K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.0941 EWYon, chưa bao gồm phí.

EWYon sang CNY
CNY sang EWYon
1 EWYon=1,062 CNY
1 CNY=0.0009411 EWYon
2 EWYon=2,124 CNY
2 CNY=0.001882 EWYon
5 EWYon=5,312 CNY
5 CNY=0.004705 EWYon
10 EWYon=10,624 CNY
10 CNY=0.009411 EWYon
25 EWYon=26,562 CNY
25 CNY=0.02352 EWYon
50 EWYon=53,124 CNY
50 CNY=0.04705 EWYon
100 EWYon=106,248 CNY
100 CNY=0.09411 EWYon
1000 EWYon=1,062,489 CNY
1000 CNY=0.9411 EWYon
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) trong Chinese Yuan (CNY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) - 1,062 Chinese Yuan (CNY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) với CN¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-18 với tỷ giá CN¥1,490. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan (CNY)?

Giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang Chinese Yuan (CNY)?

Để chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) sang Chinese Yuan, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Chinese Yuan.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với CNY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.