Chi tiết iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)EWYon/CNY Giá
Hạng: 1649
Giá EWYon
157.35
0.96%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 157.29$ 163.55
Chuyển đổi EWYon sang CNY
EWYonCN¥CNY
Biểu Đồ Giá EWYon đến CNY
Thống Kê EWYon trong CNY
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với CNY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với CNY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CN¥ 1.13K và thấp nhất CN¥ 937.22.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
CNY 1,054
$ 156.22
-3.39%
CNY -37.00
2 thg 8
CNY 1,091
$ 161.70
+4.13%
CNY 43.30
1 thg 8
CNY 1,048
$ 155.29
-1.27%
CNY -13.43
31 thg 7
CNY 1,061
$ 157.27
-3.00%
CNY -32.84
30 thg 7
CNY 1,092
$ 161.72
+11.9%
CNY 116.13
29 thg 7
CNY 975.46
$ 144.46
-6.59%
CNY -68.86
28 thg 7
CNY 1,043
$ 154.55
-3.13%
CNY -33.71
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) / CNY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang CNY hiện là CN¥ 1.06K cho 1 EWYon. Theo mức này, 10 EWYon ≈ CN¥ 10.62K, và 100.00 CNY có thể đổi được khoảng 0.0941 EWYon, chưa bao gồm phí.
EWYon sang CNY
CNY sang EWYon
1 EWYon=1,062 CNY
1 CNY=0.0009411 EWYon
2 EWYon=2,124 CNY
2 CNY=0.001882 EWYon
5 EWYon=5,312 CNY
5 CNY=0.004705 EWYon
10 EWYon=10,624 CNY
10 CNY=0.009411 EWYon
25 EWYon=26,562 CNY
25 CNY=0.02352 EWYon
50 EWYon=53,124 CNY
50 CNY=0.04705 EWYon
100 EWYon=106,248 CNY
100 CNY=0.09411 EWYon
1000 EWYon=1,062,489 CNY
1000 CNY=0.9411 EWYon
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWYon tương đương € 136.57

₽
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWYon tương đương ₽ 12.59K

₩
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWYon tương đương ₩ 224.60K

$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWYon tương đương $ 157.35

₹
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWYon tương đương ₹ 15.00K

Rp
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWYon tương đương Rp 2.83M

£
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWYon tương đương £ 116.91

¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWYon tương đương ¥ 24.68K

₫
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWYon tương đương ₫ 4.14M

CA$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWYon tương đương CA$ 220.99
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) với CN¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) với CN¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) từng đạt được trong CNY là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Chinese Yuan (CNY) vào 2026-06-18 với tỷ giá CN¥1,490. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan (CNY)?
Giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Chinese Yuan có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với CNY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với Chinese Yuan (CNY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.