Chi tiết iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)

EWYon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)EWYon/EUR Giá
Hạng: 1732
Giá EWYon
183.49
0.17%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.17$ 185.70
Chuyển đổi EWYon sang EUR
EWYon€EUR
Biểu Đồ Giá EWYon đến EUR
Thống Kê EWYon trong EUR
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với EUR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với EUR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất € 171.06 và thấp nhất € 148.94.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
EUR 160.78
$ 183.57
-0.49%
EUR -0.7845
9 thg 7
EUR 162.39
$ 185.42
+1.89%
EUR 3.00
8 thg 7
EUR 159.37
$ 181.96
+1.32%
EUR 2.08
7 thg 7
EUR 157.34
$ 179.64
-4.05%
EUR -6.64
6 thg 7
EUR 164.03
$ 187.29
-1.73%
EUR -2.88
5 thg 7
EUR 166.90
$ 190.57
+0.77%
EUR 1.26
4 thg 7
EUR 165.55
$ 189.02
+0.31%
EUR 0.5071
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) / EUR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang EUR hiện là € 160.71 cho 1 EWYon. Theo mức này, 10 EWYon ≈ € 1.61K, và 100.00 EUR có thể đổi được khoảng 0.622 EWYon, chưa bao gồm phí.
EWYon sang EUR
EUR sang EWYon
1 EWYon=160.71 EUR
1 EUR=0.006222 EWYon
2 EWYon=321.42 EUR
2 EUR=0.01244 EWYon
5 EWYon=803.55 EUR
5 EUR=0.03111 EWYon
10 EWYon=1,607 EUR
10 EUR=0.06222 EWYon
25 EWYon=4,017 EUR
25 EUR=0.1555 EWYon
50 EWYon=8,035 EUR
50 EUR=0.3111 EWYon
100 EWYon=16,071 EUR
100 EUR=0.6222 EWYon
1000 EWYon=160,710 EUR
1000 EUR=6.22 EWYon
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWYon tương đương $ 183.50

₽
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWYon tương đương ₽ 14.13K

₩
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWYon tương đương ₩ 275.64K

CN¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWYon tương đương CN¥ 1.24K

₹
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWYon tương đương ₹ 17.50K

Rp
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWYon tương đương Rp 3.31M

£
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWYon tương đương £ 136.94

¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWYon tương đương ¥ 29.66K

₫
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWYon tương đương ₫ 4.82M

CA$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWYon tương đương CA$ 259.55
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) với €1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) với €1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) từng đạt được trong EUR là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Euro (EUR) vào 2026-06-18 với tỷ giá €193.26. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Euro (EUR)?
Giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Euro có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với EUR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với Euro (EUR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.