Chi tiết iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)

EWYon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)EWYon/JPY Giá
Hạng: 1892
Giá EWYon
204.52
0.07%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 204.24$ 207.03
Chuyển đổi EWYon sang
EWYonBiểu Đồ Giá EWYon đến JPY
Thống Kê EWYon trong JPY
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 32.99K và thấp nhất ¥ 29.19K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
JPY 32,581
$ 204.50
-0.16%
JPY -51.99
29 thg 5
JPY 32,585
$ 204.52
-0.74%
JPY -241.61
28 thg 5
JPY 32,774
$ 205.71
+3.83%
JPY 1,208
27 thg 5
JPY 31,566
$ 198.13
-1.62%
JPY -518.77
26 thg 5
JPY 32,077
$ 201.33
+6.42%
JPY 1,934
25 thg 5
JPY 29,520
$ 185.29
+1.09%
JPY 316.98
24 thg 5
JPY 29,202
$ 183.29
-0.32%
JPY -93.09
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang JPY hiện là ¥ 32.59K cho 1 EWYon. Theo mức này, 10 EWYon ≈ ¥ 325.86K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00307 EWYon, chưa bao gồm phí.
EWYon sang JPY
JPY sang EWYon
1 EWYon=32,585 JPY
1 JPY=0.00003068 EWYon
2 EWYon=65,171 JPY
2 JPY=0.00006137 EWYon
5 EWYon=162,929 JPY
5 JPY=0.0001534 EWYon
10 EWYon=325,858 JPY
10 JPY=0.0003068 EWYon
25 EWYon=814,645 JPY
25 JPY=0.0007672 EWYon
50 EWYon=1,629,291 JPY
50 JPY=0.001534 EWYon
100 EWYon=3,258,583 JPY
100 JPY=0.003068 EWYon
1000 EWYon=32,585,839 JPY
1000 JPY=0.03068 EWYon
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWYon tương đương € 175.37

₽
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWYon tương đương ₽ 14.55K

₩
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWYon tương đương ₩ 308.32K

CN¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWYon tương đương CN¥ 1.38K

₹
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWYon tương đương ₹ 19.43K

Rp
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWYon tương đương Rp 3.65M

£
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWYon tương đương £ 152.00

$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWYon tương đương $ 204.53

₫
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWYon tương đương ₫ 5.38M

CA$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWYon tương đương CA$ 282.32
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-05-29 với tỷ giá ¥32,986. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.