Tiền tệ38340
Market Cap$ 2.26T+0.79%
Khối lượng 24h$ 21.19B+39.8%
Sự thống trịBTC56.55%+0.27%ETH9.95%-0.41%
Gas ETH0.15 Gwei
Cryptorank
/
Chi tiết iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)EWYon/JPY Giá

Hạng: 1678

Giá EWYon

24,456
1.54%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 152.84$ 163.55

Chuyển đổi EWYon sang JPY

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon)EWYon

Biểu Đồ Giá EWYon đến JPY

Thống Kê EWYon trong JPY

leaderboard

Vốn hóa

$ 95.28K

Fully diluted value

FDV

$ 95.28K

Vốn hóa ATH

$ 134.60K


Khối lượng (24h) / Vốn hóa

1.71

Tổng Cung

EWYon 610.00

Cung Lưu Hành

EWYon 610.00

(100% của Tổng nguồn cung)

Đỉnh mọi thời

$ 220.65

18 thg 6, 2026


Đáy mọi thời

$ 121.81

2 thg 4, 2026


Từ ATH

29.2%

Từ ATL

28.2%

Lịch sử giá iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với JPY trong 7 ngày

Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 26.20K và thấp nhất ¥ 21.73K.

Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
JPY 24,561
$ 156.88
-2.98%
JPY -754.94
2 thg 8
JPY 25,316
$ 161.70
+4.13%
JPY 1,004
1 thg 8
JPY 24,312
$ 155.29
-1.27%
JPY -311.56
31 thg 7
JPY 24,623
$ 157.27
-3.00%
JPY -761.54
30 thg 7
JPY 25,320
$ 161.72
+11.9%
JPY 2,692
29 thg 7
JPY 22,617
$ 144.46
-6.59%
JPY -1,596
28 thg 7
JPY 24,197
$ 154.55
-3.13%
JPY -781.64

Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) / JPY

Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang JPY hiện là ¥ 24.46K cho 1 EWYon. Theo mức này, 10 EWYon ≈ ¥ 244.56K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00409 EWYon, chưa bao gồm phí.

EWYon sang JPY
JPY sang EWYon
1 EWYon=24,455 JPY
1 JPY=0.00004088 EWYon
2 EWYon=48,911 JPY
2 JPY=0.00008177 EWYon
5 EWYon=122,279 JPY
5 JPY=0.0002044 EWYon
10 EWYon=244,559 JPY
10 JPY=0.0004088 EWYon
25 EWYon=611,398 JPY
25 JPY=0.001022 EWYon
50 EWYon=1,222,797 JPY
50 JPY=0.002044 EWYon
100 EWYon=2,445,595 JPY
100 JPY=0.004088 EWYon
1000 EWYon=24,455,959 JPY
1000 JPY=0.04088 EWYon
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

Câu hỏi thường gặp

Giá hiện tại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) trong Japanese Yen (JPY) là bao nhiêu?

Giá hiện tại của 1 iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) - 24,456 Japanese Yen (JPY). Cập nhật theo thời gian thực. Kiểm tra đầu trang để biết tỷ giá mới nhất.

Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?

Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.

Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-18 với tỷ giá ¥34,547. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.

Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?

Giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.

Làm thế nào tôi chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang Japanese Yen (JPY)?

Để chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) sang Japanese Yen, hãy sử dụng công cụ chuyển đổi của chúng tôi ở đầu trang này. Nhập số lượng iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) bạn muốn chuyển đổi, và nó sẽ hiển thị số lượng tương đương trong Japanese Yen.

Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với JPY không?

Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.