Chi tiết iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)EWYon/JPY Giá
Hạng: 1678
Giá EWYon
24,456
1.54%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 152.84$ 163.55
Chuyển đổi EWYon sang JPY
EWYon¥JPY
Biểu Đồ Giá EWYon đến JPY
Thống Kê EWYon trong JPY
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với JPY trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với JPY biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ¥ 26.20K và thấp nhất ¥ 21.73K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
JPY 24,561
$ 156.88
-2.98%
JPY -754.94
2 thg 8
JPY 25,316
$ 161.70
+4.13%
JPY 1,004
1 thg 8
JPY 24,312
$ 155.29
-1.27%
JPY -311.56
31 thg 7
JPY 24,623
$ 157.27
-3.00%
JPY -761.54
30 thg 7
JPY 25,320
$ 161.72
+11.9%
JPY 2,692
29 thg 7
JPY 22,617
$ 144.46
-6.59%
JPY -1,596
28 thg 7
JPY 24,197
$ 154.55
-3.13%
JPY -781.64
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) / JPY
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang JPY hiện là ¥ 24.46K cho 1 EWYon. Theo mức này, 10 EWYon ≈ ¥ 244.56K, và 100.00 JPY có thể đổi được khoảng 0.00409 EWYon, chưa bao gồm phí.
EWYon sang JPY
JPY sang EWYon
1 EWYon=24,455 JPY
1 JPY=0.00004088 EWYon
2 EWYon=48,911 JPY
2 JPY=0.00008177 EWYon
5 EWYon=122,279 JPY
5 JPY=0.0002044 EWYon
10 EWYon=244,559 JPY
10 JPY=0.0004088 EWYon
25 EWYon=611,398 JPY
25 JPY=0.001022 EWYon
50 EWYon=1,222,797 JPY
50 JPY=0.002044 EWYon
100 EWYon=2,445,595 JPY
100 JPY=0.004088 EWYon
1000 EWYon=24,455,959 JPY
1000 JPY=0.04088 EWYon
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWYon tương đương € 135.66

₽
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWYon tương đương ₽ 12.52K

₩
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWYon tương đương ₩ 223.21K

CN¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWYon tương đương CN¥ 1.05K

₹
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWYon tương đương ₹ 14.88K

Rp
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWYon tương đương Rp 2.81M

£
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWYon tương đương £ 116.24

$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWYon tương đương $ 156.21

₫
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWYon tương đương ₫ 4.11M

CA$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWYon tương đương CA$ 219.25
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) với ¥1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) với ¥1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) từng đạt được trong JPY là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Japanese Yen (JPY) vào 2026-06-18 với tỷ giá ¥34,547. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen (JPY)?
Giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Japanese Yen có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với JPY không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với Japanese Yen (JPY), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.