Chi tiết iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)

EWYon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)EWYon/GBP Giá
Hạng: 1894
Giá EWYon
204.55
0.85%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 202.81$ 207.03
Chuyển đổi EWYon sang
EWYonBiểu Đồ Giá EWYon đến GBP
Thống Kê EWYon trong GBP
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với GBP trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với GBP biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất £ 153.87 và thấp nhất £ 136.15.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
GBP 152.02
$ 204.55
-0.14%
GBP -0.2078
29 thg 5
GBP 152.00
$ 204.52
-0.74%
GBP -1.12
28 thg 5
GBP 152.88
$ 205.71
+3.83%
GBP 5.63
27 thg 5
GBP 147.25
$ 198.13
-1.62%
GBP -2.41
26 thg 5
GBP 149.63
$ 201.33
+6.42%
GBP 9.02
25 thg 5
GBP 137.70
$ 185.29
+1.09%
GBP 1.47
24 thg 5
GBP 136.22
$ 183.29
-0.32%
GBP -0.4342
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) / GBP
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang GBP hiện là £ 152.03 cho 1 EWYon. Theo mức này, 10 EWYon ≈ £ 1.52K, và 100.00 GBP có thể đổi được khoảng 0.658 EWYon, chưa bao gồm phí.
EWYon sang GBP
GBP sang EWYon
1 EWYon=152.02 GBP
1 GBP=0.006577 EWYon
2 EWYon=304.05 GBP
2 GBP=0.01315 EWYon
5 EWYon=760.12 GBP
5 GBP=0.03288 EWYon
10 EWYon=1,520 GBP
10 GBP=0.06577 EWYon
25 EWYon=3,800 GBP
25 GBP=0.1644 EWYon
50 EWYon=7,601 GBP
50 GBP=0.3288 EWYon
100 EWYon=15,202 GBP
100 GBP=0.6577 EWYon
1000 EWYon=152,025 GBP
1000 GBP=6.57 EWYon
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWYon tương đương € 175.40

₽
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWYon tương đương ₽ 14.55K

₩
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWYon tương đương ₩ 308.36K

CN¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWYon tương đương CN¥ 1.38K

₹
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWYon tương đương ₹ 19.44K

Rp
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWYon tương đương Rp 3.65M

$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWYon tương đương $ 204.56

¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWYon tương đương ¥ 32.59K

₫
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWYon tương đương ₫ 5.38M

CA$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWYon tương đương CA$ 282.36
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) với £1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) với £1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) từng đạt được trong GBP là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong British Pound Sterling (GBP) vào 2026-05-29 với tỷ giá £153.87. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling (GBP)?
Giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong British Pound Sterling có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với GBP không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với British Pound Sterling (GBP), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.