Chi tiết iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)

EWYon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)EWYon/CAD Giá
Hạng: 1899
Giá EWYon
205.18
1.24%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 202.48$ 207.03
Chuyển đổi EWYon sang
EWYonBiểu Đồ Giá EWYon đến CAD
Thống Kê EWYon trong CAD
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với CAD trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với CAD biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất CA$ 285.79 và thấp nhất CA$ 252.87.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
30 thg 5
CAD 283.22
$ 205.18
+0.17%
CAD 0.484
29 thg 5
CAD 282.32
$ 204.52
-0.74%
CAD -2.09
28 thg 5
CAD 283.95
$ 205.71
+3.83%
CAD 10.47
27 thg 5
CAD 273.49
$ 198.13
-1.62%
CAD -4.49
26 thg 5
CAD 277.91
$ 201.33
+6.42%
CAD 16.76
25 thg 5
CAD 255.76
$ 185.29
+1.09%
CAD 2.74
24 thg 5
CAD 253.00
$ 183.29
-0.32%
CAD -0.8065
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) / CAD
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang CAD hiện là CA$ 283.23 cho 1 EWYon. Theo mức này, 10 EWYon ≈ CA$ 2.83K, và 100.00 CAD có thể đổi được khoảng 0.353 EWYon, chưa bao gồm phí.
EWYon sang CAD
CAD sang EWYon
1 EWYon=283.22 CAD
1 CAD=0.00353 EWYon
2 EWYon=566.45 CAD
2 CAD=0.007061 EWYon
5 EWYon=1,416 CAD
5 CAD=0.01765 EWYon
10 EWYon=2,832 CAD
10 CAD=0.0353 EWYon
25 EWYon=7,080 CAD
25 CAD=0.08826 EWYon
50 EWYon=14,161 CAD
50 CAD=0.1765 EWYon
100 EWYon=28,322 CAD
100 CAD=0.353 EWYon
1000 EWYon=283,227 CAD
1000 CAD=3.53 EWYon
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWYon tương đương € 175.94

₽
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWYon tương đương ₽ 14.60K

₩
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWYon tương đương ₩ 309.31K

CN¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWYon tương đương CN¥ 1.39K

₹
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWYon tương đương ₹ 19.50K

Rp
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWYon tương đương Rp 3.66M

£
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWYon tương đương £ 152.49

¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWYon tương đương ¥ 32.69K

₫
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWYon tương đương ₫ 5.40M

$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWYon tương đương $ 205.19
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) với CA$1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) với CA$1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) từng đạt được trong CAD là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Canadian Dollar (CAD) vào 2026-05-29 với tỷ giá CA$285.79. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar (CAD)?
Giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Canadian Dollar có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với CAD không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với Canadian Dollar (CAD), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.