Chi tiết iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)EWYon/KRW Giá
Hạng: 1661
Giá EWYon
220,814
2.70%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 152.84$ 163.55
Chuyển đổi EWYon sang KRW
EWYon₩KRW
Biểu Đồ Giá EWYon đến KRW
Thống Kê EWYon trong KRW
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 238.86K và thấp nhất ₩ 198.12K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
3 thg 8
KRW 219,455
$ 153.74
-4.92%
KRW -11,353
2 thg 8
KRW 230,810
$ 161.70
+4.13%
KRW 9,154
1 thg 8
KRW 221,655
$ 155.29
-1.27%
KRW -2,840
31 thg 7
KRW 224,487
$ 157.27
-3.00%
KRW -6,942
30 thg 7
KRW 230,844
$ 161.72
+11.9%
KRW 24,548
29 thg 7
KRW 206,204
$ 144.46
-6.59%
KRW -14,558
28 thg 7
KRW 220,601
$ 154.55
-3.13%
KRW -7,126
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang KRW hiện là ₩ 220.81K cho 1 EWYon. Theo mức này, 10 EWYon ≈ ₩ 2.21M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000453 EWYon, chưa bao gồm phí.
EWYon sang KRW
KRW sang EWYon
1 EWYon=220,813 KRW
1 KRW=0.00…4528 EWYon
2 EWYon=441,627 KRW
2 KRW=0.00…9057 EWYon
5 EWYon=1,104,067 KRW
5 KRW=0.00002264 EWYon
10 EWYon=2,208,135 KRW
10 KRW=0.00004528 EWYon
25 EWYon=5,520,339 KRW
25 KRW=0.0001132 EWYon
50 EWYon=11,040,678 KRW
50 KRW=0.0002264 EWYon
100 EWYon=22,081,356 KRW
100 KRW=0.0004528 EWYon
1000 EWYon=220,813,564 KRW
1000 KRW=0.004528 EWYon
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWYon tương đương € 134.26

₽
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWYon tương đương ₽ 12.38K

$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWYon tương đương $ 154.70

CN¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWYon tương đương CN¥ 1.04K

₹
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWYon tương đương ₹ 14.75K

Rp
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWYon tương đương Rp 2.78M

£
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWYon tương đương £ 114.94

¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWYon tương đương ¥ 24.26K

₫
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWYon tương đương ₫ 4.07M

CA$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWYon tương đương CA$ 217.27
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-18 với tỷ giá ₩314,957. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.