Chi tiết iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)

EWYon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)EWYon/KRW Giá
Hạng: 1729
Giá EWYon
184.02
0.36%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.17$ 185.70
Chuyển đổi EWYon sang KRW
EWYon₩KRW
Biểu Đồ Giá EWYon đến KRW
Thống Kê EWYon trong KRW
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 293.38K và thấp nhất ₩ 255.45K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
KRW 276,453
$ 184.03
-0.24%
KRW -654.73
9 thg 7
KRW 278,531
$ 185.42
+1.89%
KRW 5,159
8 thg 7
KRW 273,342
$ 181.96
+1.32%
KRW 3,570
7 thg 7
KRW 269,862
$ 179.64
-4.05%
KRW -11,394
6 thg 7
KRW 281,344
$ 187.29
-1.73%
KRW -4,944
5 thg 7
KRW 286,268
$ 190.57
+0.77%
KRW 2,176
4 thg 7
KRW 283,945
$ 189.02
+0.31%
KRW 869.80
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang KRW hiện là ₩ 276.43K cho 1 EWYon. Theo mức này, 10 EWYon ≈ ₩ 2.76M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000362 EWYon, chưa bao gồm phí.
EWYon sang KRW
KRW sang EWYon
1 EWYon=276,434 KRW
1 KRW=0.00…3617 EWYon
2 EWYon=552,868 KRW
2 KRW=0.00…7234 EWYon
5 EWYon=1,382,171 KRW
5 KRW=0.00001808 EWYon
10 EWYon=2,764,343 KRW
10 KRW=0.00003617 EWYon
25 EWYon=6,910,857 KRW
25 KRW=0.00009043 EWYon
50 EWYon=13,821,715 KRW
50 KRW=0.0001808 EWYon
100 EWYon=27,643,431 KRW
100 KRW=0.0003617 EWYon
1000 EWYon=276,434,317 KRW
1000 KRW=0.003617 EWYon
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWYon tương đương € 161.17

₽
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWYon tương đương ₽ 14.17K

$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWYon tương đương $ 184.02

CN¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWYon tương đương CN¥ 1.25K

₹
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWYon tương đương ₹ 17.55K

Rp
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến IDR
1 EWYon tương đương Rp 3.32M

£
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWYon tương đương £ 137.33

¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWYon tương đương ¥ 29.75K

₫
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWYon tương đương ₫ 4.83M

CA$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWYon tương đương CA$ 260.30
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-18 với tỷ giá ₩331,463. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.