Chi tiết iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)

EWYon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)EWYon/IDR Giá
Hạng: 1731
Giá EWYon
184.05
0.25%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.17$ 185.70
Chuyển đổi EWYon sang IDR
EWYonRpIDR
Biểu Đồ Giá EWYon đến IDR
Thống Kê EWYon trong IDR
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.53M và thấp nhất Rp 3.07M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
10 thg 7
IDR 3,324,292
$ 184.01
-0.25%
IDR -8,243
9 thg 7
IDR 3,349,656
$ 185.42
+1.89%
IDR 62,051
8 thg 7
IDR 3,287,244
$ 181.96
+1.32%
IDR 42,935
7 thg 7
IDR 3,245,393
$ 179.64
-4.05%
IDR -137,036
6 thg 7
IDR 3,383,474
$ 187.29
-1.73%
IDR -59,459
5 thg 7
IDR 3,442,699
$ 190.57
+0.77%
IDR 26,176
4 thg 7
IDR 3,414,760
$ 189.02
+0.31%
IDR 10,460
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang IDR hiện là Rp 3.32M cho 1 EWYon. Theo mức này, 10 EWYon ≈ Rp 33.25M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000301 EWYon, chưa bao gồm phí.
EWYon sang IDR
IDR sang EWYon
1 EWYon=3,324,963 IDR
1 IDR=0.00…3007 EWYon
2 EWYon=6,649,927 IDR
2 IDR=0.00…6015 EWYon
5 EWYon=16,624,818 IDR
5 IDR=0.00…1503 EWYon
10 EWYon=33,249,637 IDR
10 IDR=0.00…3007 EWYon
25 EWYon=83,124,093 IDR
25 IDR=0.00…7518 EWYon
50 EWYon=166,248,186 IDR
50 IDR=0.00001503 EWYon
100 EWYon=332,496,372 IDR
100 IDR=0.00003007 EWYon
1000 EWYon=3,324,963,720 IDR
1000 IDR=0.0003007 EWYon
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWYon tương đương € 161.12

₽
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWYon tương đương ₽ 14.09K

₩
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWYon tương đương ₩ 276.65K

CN¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWYon tương đương CN¥ 1.25K

₹
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWYon tương đương ₹ 17.56K

$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWYon tương đương $ 184.05

£
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWYon tương đương £ 137.25

¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWYon tương đương ¥ 29.79K

₫
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWYon tương đương ₫ 4.83M

CA$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWYon tương đương CA$ 260.45
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-18 với tỷ giá Rp3,986,211. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.