Chi tiết iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)

EWYon









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo)EWYon/IDR Giá
Hạng: 1717
Giá EWYon
182.85
0.33%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.17$ 184.29
Chuyển đổi EWYon sang IDR
EWYonRpIDR
Biểu Đồ Giá EWYon đến IDR
Thống Kê EWYon trong IDR
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với IDR trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với IDR biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất Rp 3.53M và thấp nhất Rp 3.07M.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
IDR 3,311,602
$ 183.15
-0.08%
IDR -2,609
10 thg 7
IDR 3,321,744
$ 183.71
-0.41%
IDR -13,639
9 thg 7
IDR 3,352,519
$ 185.42
+1.89%
IDR 62,104
8 thg 7
IDR 3,290,054
$ 181.96
+1.32%
IDR 42,971
7 thg 7
IDR 3,248,167
$ 179.64
-4.05%
IDR -137,153
6 thg 7
IDR 3,386,366
$ 187.29
-1.73%
IDR -59,510
5 thg 7
IDR 3,445,642
$ 190.57
+0.77%
IDR 26,198
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) / IDR
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) sang IDR hiện là Rp 3.31M cho 1 EWYon. Theo mức này, 10 EWYon ≈ Rp 33.06M, và 100.00 IDR có thể đổi được khoảng 0.0000302 EWYon, chưa bao gồm phí.
EWYon sang IDR
IDR sang EWYon
1 EWYon=3,306,194 IDR
1 IDR=0.00…3024 EWYon
2 EWYon=6,612,388 IDR
2 IDR=0.00…6049 EWYon
5 EWYon=16,530,971 IDR
5 IDR=0.00…1512 EWYon
10 EWYon=33,061,942 IDR
10 IDR=0.00…3024 EWYon
25 EWYon=82,654,855 IDR
25 IDR=0.00…7561 EWYon
50 EWYon=165,309,710 IDR
50 IDR=0.00001512 EWYon
100 EWYon=330,619,420 IDR
100 IDR=0.00003024 EWYon
1000 EWYon=3,306,194,200 IDR
1000 IDR=0.0003024 EWYon
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến EUR
1 EWYon tương đương € 160.14

₽
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến RUB
1 EWYon tương đương ₽ 14.08K

₩
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến KRW
1 EWYon tương đương ₩ 274.12K

CN¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CNY
1 EWYon tương đương CN¥ 1.24K

₹
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến INR
1 EWYon tương đương ₹ 17.47K

$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến USD
1 EWYon tương đương $ 182.86

£
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến GBP
1 EWYon tương đương £ 136.44

¥
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến JPY
1 EWYon tương đương ¥ 29.56K

₫
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến VND
1 EWYon tương đương ₫ 4.80M

CA$
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đến CAD
1 EWYon tương đương CA$ 259.16
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) với Rp1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) với Rp1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) từng đạt được trong IDR là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) đã đạt giá cao nhất trong Indonesian Rupiah (IDR) vào 2026-06-18 với tỷ giá Rp3,989,618. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah (IDR)?
Giá của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) trong Indonesian Rupiah có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với IDR không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea Tokenized ETF (Ondo) (EWYon) so với Indonesian Rupiah (IDR), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.