Tiền tệ38436
Market Cap$ 2.26T-1.27%
Khối lượng 24h$ 23.55B+56.8%
Sự thống trịBTC56.53%-0.60%ETH9.98%-1.05%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Somnia Network

Somnia NetworkSOMI

Hạng: 718

Giá SOMI

0.09005
2.86%

Thị Trường Somnia Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.0901

$ 0.09001

-2.91%

-USDT 0.0027

USDT 0.094

USDT 0.0894

0.111%

$ 317.21K

SOMI 3.52M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0901

$ 0.09001

-2.70%

-USDT 0.0025

USDT 0.094

USDT 0.0893

0.333%

$ 171.67K

SOMI 1.90M

BigONE

BigONE

USDT 0.0903

$ 0.09021

-2.48%

-USDT 0.0023

USDT 0.094

USDT 0.0892

0.772%

$ 116.51K

SOMI 1.29M

Binance

Binance

USDC 0.0901

$ 0.09009

-2.59%

-USDC 0.0024

USDC 0.0939

USDC 0.0894

0.111%

$ 109.41K

SOMI 1.21M

Bybit

Bybit

USDT 0.0901

$ 0.09001

-2.91%

-USDT 0.0027

USDT 0.094

USDT 0.0894

0.223%

$ 83.20K

SOMI 924.39K

Lbank

Lbank

USDT 0.0901

$ 0.09001

N/A

USDT 0.094

USDT 0.0893

N/A

$ 79.23K

SOMI 880.28K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0902

$ 0.09011

N/A

USDT 0.094

USDT 0.0894

0.111%

$ 76.84K

SOMI 852.73K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.09

$ 0.08991

-3.23%

-USDT 0.003

USDT 0.0941

USDT 0.0894

0.553%

$ 61.97K

SOMI 689.22K

MEXC

MEXC

USDT 0.09019

$ 0.0901

-2.85%

-USDT 0.00265

USDT 0.09393

USDT 0.08946

0.144%

$ 58.28K

SOMI 646.85K

Binance TR

Binance TR

TRY 4.30

$ 0.09012

-2.71%

-TRY 0.12

TRY 4.46

TRY 4.27

0.233%

$ 52.39K

SOMI 581.43K

1 - 10 từ 24

Hiển thị hàng

Thị trường Somnia Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 127.00

$ 0.08964

+0.79%

₩ 1.00

₩ 132.00

₩ 126.00

N/A

$ 236.63K

SOMI 2.63M

HTX

HTX

USDT 0.0901

$ 0.09001

-3.01%

-USDT 0.0028

USDT 0.098

USDT 0.0851

1.432%

$ 157.23K

SOMI 1.74M

Bithumb

Bithumb

KRW 125.00

$ 0.08823

0%

₩ 0.00

₩ 125.00

₩ 125.00

N/A

$ 61.22K

SOMI 693.91K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…115

$ 0.07357

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…115

Ƀ 0.00…115

N/A

$ 0.00

SOMI 0.00

Upbit

Upbit

USDT 0.08041

$ 0.08033

+1.90%

USDT 0.00153

USDT 0.08041

USDT 0.08041

N/A

$ 0.00

SOMI 0.00

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Somnia Network