Tiền tệ37964
Market Cap$ 2.28T+1.09%
Khối lượng 24h$ 20.53B-4.68%
Sự thống trịBTC56.49%+0.45%ETH9.16%+0.33%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Somnia Network

Somnia NetworkSOMI

Hạng: 670

Giá SOMI

0.1096
0.64%

Thị Trường Somnia Network

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
BitMart

BitMart

USDT 0.1098

$ 0.1096

-0.54%

-USDT 0.0005994

USDT 0.1135

USDT 0.1081

0.273%

$ 1.43M

SOMI 13.10M

HTX

HTX

USDT 0.1097

$ 0.1095

-1.79%

-USDT 0.002

USDT 0.1127

USDT 0.1093

0.818%

$ 1.13M

SOMI 10.34M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.1098

$ 0.1096

-0.54%

-USDT 0.0005961

USDT 0.1136

USDT 0.108

0.364%

$ 506.08K

SOMI 4.61M

Binance

Binance

USDT 0.1098

$ 0.1096

-0.45%

-USDT 0.0005

USDT 0.1134

USDT 0.1081

0.091%

$ 497.32K

SOMI 4.53M

Phemex

Phemex

USDT 0.1096

$ 0.1094

-0.81%

-USDT 0.0009

USDT 0.1137

USDT 0.1079

0.273%

$ 389.61K

SOMI 3.55M

Binance

Binance

USDC 0.1097

$ 0.1096

-0.63%

-USDC 0.0007

USDC 0.1132

USDC 0.1082

0.091%

$ 180.90K

SOMI 1.64M

Bybit

Bybit

USDT 0.1097

$ 0.1095

-0.45%

-USDT 0.0005

USDT 0.1134

USDT 0.1083

0.182%

$ 139.09K

SOMI 1.26M

Lbank

Lbank

USDT 0.1098

$ 0.1096

N/A

USDT 0.1135

USDT 0.1083

N/A

$ 116.18K

SOMI 1.05M

BigONE

BigONE

USDT 0.11

$ 0.1098

-2.83%

-USDT 0.0032

USDT 0.1132

USDT 0.1081

0.817%

$ 86.94K

SOMI 791.28K

Bitunix

Bitunix

USDT 0.1098

$ 0.1096

N/A

USDT 0.1134

USDT 0.1082

0.091%

$ 82.15K

SOMI 749.09K

1 - 10 từ 26

Hiển thị hàng

Thị trường Somnia Network bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 166.00

$ 0.1086

+2.35%

₩ 4.00

₩ 170.00

₩ 166.00

N/A

$ 294.35K

SOMI 2.70M

Bithumb

Bithumb

KRW 165.00

$ 0.1079

-1.79%

-₩ 3.00

₩ 169.00

₩ 164.00

N/A

$ 37.86K

SOMI 350.64K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…172

$ 0.1108

+2.33%

Ƀ 0.00…4

Ƀ 0.00…172

Ƀ 0.00…172

N/A

$ 0.00

SOMI 0.00

Upbit

Upbit

USDT 0.09035

$ 0.09024

+34.7%

USDT 0.03135

USDT 0.09035

USDT 0.09035

N/A

$ 0.00

SOMI 0.00

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Somnia Network