Tiền tệ37964
Market Cap$ 2.28T+0.83%
Khối lượng 24h$ 21.40B-0.65%
Sự thống trịBTC56.40%+0.33%ETH9.18%+0.81%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Somnia Network

Somnia NetworkSOMI

Hạng: 669

Giá SOMI

0.1109
1.30%

Phân tích Somnia Network

Giá đóng cửa của Somnia Network (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của somnia (USD)

SOMI - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.001463-1.30%$ 0.1127$ 0.1083
7D-$ 0.002586-2.28%$ 0.1165$ 0.1058
14D$ 0.00007069+0.06%$ 0.1204$ 0.09849
30D-$ 0.05758-34.2%$ 0.1774$ 0.09849
3M-$ 0.06332-36.3%$ 0.2568$ 0.09849
6M-$ 0.1569-58.6%$ 0.4066$ 0.09849
YTD-$ 0.1409-56%$ 0.4066$ 0.09849
1Y-$ 0.5498-83.2%$ 1.83$ 0.09849
3Y-$ 0.5498-83.2%$ 1.83$ 0.09849

Thay đổi giá hàng năm của Somnia Network (USD)