Tiền tệ37666
Market Cap$ 2.72T-2.06%
Khối lượng 24h$ 37.24B0%
Sự thống trịBTC58.32%-0.20%ETH9.98%-0.13%
Gas ETH0.11 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Sei

Sei SEI

Hạng: 100

Giá SEI

0.0664
5.83%

Thị Trường Sei

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.06649

$ 0.06645

-5.94%

-USDT 0.0042

USDT 0.07102

USDT 0.06567

0.015%

$ 7.38M

SEI 111.15M

Lbank

Lbank

USDT 0.06648

$ 0.06644

N/A

USDT 0.07103

USDT 0.06566

N/A

$ 1.97M

SEI 29.73M

BitMart

BitMart

USDT 0.0664

$ 0.06636

-5.68%

-USDT 0.004

USDT 0.071

USDT 0.0656

0.150%

$ 1.93M

SEI 29.19M

Coinbase

Coinbase

USD 0.06624

$ 0.06624

-6.15%

-$ 0.00434

$ 0.07096

$ 0.06564

0.030%

$ 1.55M

SEI 23.52M

Binance

Binance

USDC 0.06646

$ 0.06644

-6.05%

-USDC 0.00428

USDC 0.07115

USDC 0.06565

0.030%

$ 1.41M

SEI 21.23M

Binance TR

Binance TR

USDC 0.06646

$ 0.06644

-6.05%

-USDC 0.00428

USDC 0.07115

USDC 0.06565

0.030%

$ 1.41M

SEI 21.23M

Bybit

Bybit

USDT 0.06638

$ 0.06634

-5.87%

-USDT 0.00414

USDT 0.07101

USDT 0.06566

0.045%

$ 998.31K

SEI 15.04M

OKX

OKX

USDT 0.06649

$ 0.06645

-5.93%

-USDT 0.00419

USDT 0.07103

USDT 0.06561

0.015%

$ 907.81K

SEI 13.65M

BigONE

BigONE

USDT 0.0667

$ 0.06666

-5.26%

-USDT 0.0037

USDT 0.0712

USDT 0.0654

1.048%

$ 752.08K

SEI 11.28M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.06629

$ 0.06625

-6.01%

-USDT 0.00424

USDT 0.07101

USDT 0.06569

0.060%

$ 747.16K

SEI 11.27M

1 - 10 từ 47

Hiển thị hàng

10

Thị trường Sei bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 98.50

$ 0.06596

+0.60%

₩ 0.6

₩ 99.80

₩ 97.50

N/A

$ 4.41M

SEI 66.88M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.06637

$ 0.06633

-6.07%

-USDT 0.004289

USDT 0.07114

USDT 0.06558

0.331%

$ 1.35M

SEI 20.40M

Bithumb

Bithumb

KRW 98.42

$ 0.06591

-1.09%

-₩ 1.08

₩ 100.00

₩ 97.51

N/A

$ 1.04M

SEI 15.87M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

USDC 0.06569

$ 0.06568

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 791.01K

SEI 12.04M

HTX

HTX

USDT 0.0665

$ 0.06646

+0.61%

USDT 0.0004

USDT 0.0673

USDT 0.0657

0.150%

$ 167.20K

SEI 2.51M

OKX

OKX

EUR 0.05675

$ 0.06646

-5.24%

-€ 0.00314

€ 0.0605

€ 0.05655

0.106%

$ 6.34K

SEI 95.50K

Luno

Luno

MYR 0.2727

$ 0.06941

N/A

RM 0.00

RM 0.00

1.955%

$ 4.54K

SEI 65.47K

Bitfinex

Bitfinex

USD 0.06626

$ 0.06626

-6.11%

-$ 0.00431

$ 0.07172

$ 0.06614

0.151%

$ 2.20K

SEI 33.20K

Bitkub

Bitkub

THB 2.10

$ 0.06492

-8.30%

-฿ 0.19

฿ 2.43

฿ 2.10

1.395%

$ 804.49

SEI 12.39K

EdgeX

EdgeX

USD 0.0594

$ 0.0594

-0.88%

-$ 0.00052

$ 0.0596

$ 0.0594

N/A

$ 0.00

SEI 0.00

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Sei