Tiền tệ37382
Market Cap$ 2.43T-0.04%
Khối lượng 24h$ 34.65B-3.02%
Sự thống trịBTC56.42%-0.21%ETH10.46%-0.13%
Gas ETH0.04 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Sei

Sei SEI

Hạng: 128

Giá SEI

0.05338
0.33%

Thị Trường Sei

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.0534

$ 0.05339

-0.37%

-USDT 0.0002

USDT 0.0551

USDT 0.0531

0.187%

$ 3.56M

SEI 66.82M

BitMart

BitMart

USDT 0.0533

$ 0.05329

-0.37%

-USDT 0.0002

USDT 0.055

USDT 0.0531

0.187%

$ 1.45M

SEI 27.39M

Coinbase

Coinbase

USD 0.0534

$ 0.0534

-0.78%

-$ 0.00042

$ 0.05511

$ 0.05315

0.019%

$ 1.22M

SEI 22.90M

Bybit

Bybit

USDT 0.05338

$ 0.05337

-0.37%

-USDT 0.0002

USDT 0.05506

USDT 0.05318

0.019%

$ 1.14M

SEI 21.49M

MEXC

MEXC

USDT 0.05335

$ 0.05334

-0.37%

-USDT 0.0002

USDT 0.05506

USDT 0.05314

0.094%

$ 1.08M

SEI 20.43M

OKX

OKX

USDT 0.05336

$ 0.05335

-0.50%

-USDT 0.00027

USDT 0.05505

USDT 0.05317

0.056%

$ 735.46K

SEI 13.78M

Lbank

Lbank

USDT 0.05331

$ 0.0533

N/A

USDT 0.05509

USDT 0.05317

N/A

$ 724.04K

SEI 13.58M

BigONE

BigONE

USDT 0.0533

$ 0.05329

-0.56%

-USDT 0.0003

USDT 0.0552

USDT 0.0531

0.933%

$ 687.67K

SEI 12.90M

Binance TR

Binance TR

USDC 0.0534

$ 0.05338

-0.37%

-USDC 0.0002

USDC 0.0551

USDC 0.0531

0.187%

$ 677.02K

SEI 12.68M

Binance

Binance

USDC 0.0534

$ 0.05338

-0.37%

-USDC 0.0002

USDC 0.0551

USDC 0.0531

0.187%

$ 676.25K

SEI 12.66M

1 - 10 từ 44

Hiển thị hàng

10

Thị trường Sei bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 80.60

$ 0.05341

+0.12%

₩ 0.1

₩ 81.10

₩ 80.30

N/A

$ 1.96M

SEI 36.87M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0533

$ 0.05329

-0.74%

-USDT 0.0003973

USDT 0.0552

USDT 0.053

0.561%

$ 986.09K

SEI 18.50M

Bithumb

Bithumb

KRW 80.31

$ 0.05322

-1.86%

-₩ 1.52

₩ 82.48

₩ 80.00

N/A

$ 642.50K

SEI 12.07M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

USDC 0.0536

$ 0.05359

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 298.77K

SEI 5.57M

EdgeX

EdgeX

USD 0.05335

$ 0.05335

-0.30%

-$ 0.00016

$ 0.05503

$ 0.05317

N/A

$ 192.04K

SEI 3.59M

HTX

HTX

USDT 0.0534

$ 0.05339

-2.55%

-USDT 0.0014

USDT 0.0549

USDT 0.0532

0.187%

$ 85.60K

SEI 1.60M

Bitkub

Bitkub

THB 1.82

$ 0.05586

+7.06%

฿ 0.12

฿ 1.82

฿ 1.50

14.365%

$ 1.77K

SEI 31.77K

OKX

OKX

EUR 0.04756

$ 0.05489

+5.31%

€ 0.0024

€ 0.04756

€ 0.04516

0.087%

$ 1.32K

SEI 24.08K

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Sei