Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.58T+2.93%
Khối lượng 24h$ 45.08B+53.9%
Sự thống trịBTC56.65%-0.84%ETH10.56%+3.90%
Gas ETH0.19 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Sei

Sei SEI

Hạng: 96

Giá SEI

0.06839
2.97%

Thị Trường Sei

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.0684

$ 0.0684

+2.86%

USDT 0.0019

USDT 0.0694

USDT 0.0662

0.146%

$ 4.67M

SEI 68.29M

BitMart

BitMart

USDT 0.0683

$ 0.0683

+2.86%

USDT 0.001899

USDT 0.0694

USDT 0.0662

0.146%

$ 1.85M

SEI 27.13M

Bybit

Bybit

USDT 0.06833

$ 0.06833

+2.75%

USDT 0.00183

USDT 0.06941

USDT 0.06626

0.044%

$ 1.75M

SEI 25.69M

MEXC

MEXC

USDT 0.06844

$ 0.06844

+3.09%

USDT 0.00205

USDT 0.06939

USDT 0.0662

0.044%

$ 1.34M

SEI 19.67M

Binance

Binance

USDC 0.0684

$ 0.06839

+2.86%

USDC 0.0019

USDC 0.0694

USDC 0.0663

0.292%

$ 1.14M

SEI 16.75M

Binance TR

Binance TR

USDC 0.0684

$ 0.06839

+2.86%

USDC 0.0019

USDC 0.0694

USDC 0.0663

0.146%

$ 1.14M

SEI 16.75M

KuCoin

KuCoin

USDT 0.0684

$ 0.0684

+3.01%

USDT 0.002

USDT 0.0694

USDT 0.0663

0.146%

$ 1.07M

SEI 15.72M

Lbank

Lbank

USDT 0.06844

$ 0.06844

N/A

USDT 0.06941

USDT 0.06625

N/A

$ 947.91K

SEI 13.85M

Coinbase

Coinbase

USD 0.06842

$ 0.06842

+2.35%

$ 0.00157

$ 0.06938

$ 0.06629

0.059%

$ 947.81K

SEI 13.85M

OKX

OKX

USDT 0.06839

$ 0.06839

+2.75%

USDT 0.00183

USDT 0.06936

USDT 0.06626

0.015%

$ 664.86K

SEI 9.72M

1 - 10 từ 46

Hiển thị hàng

10

Thị trường Sei bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 101.00

$ 0.06739

+1.51%

₩ 1.50

₩ 102.00

₩ 98.30

N/A

$ 3.42M

SEI 50.86M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0684

$ 0.0684

+2.86%

USDT 0.001901

USDT 0.0696

USDT 0.0661

0.583%

$ 2.00M

SEI 29.38M

Bithumb

Bithumb

KRW 101.00

$ 0.06739

+2.75%

₩ 2.70

₩ 102.00

₩ 97.61

N/A

$ 719.20K

SEI 10.67M

EdgeX

EdgeX

USD 0.0684

$ 0.0684

+2.93%

$ 0.00195

$ 0.06934

$ 0.0662

N/A

$ 398.62K

SEI 5.82M

Uniswap V3 (Ethereum)

Uniswap V3 (Ethereum)

USDC 0.06846

$ 0.06846

N/A

USDC 0.00

USDC 0.00

N/A

$ 322.32K

SEI 4.70M

HTX

HTX

USDT 0.0684

$ 0.0684

+3.17%

USDT 0.0021

USDT 0.0693

USDT 0.0663

0.292%

$ 143.25K

SEI 2.09M

Bitkub

Bitkub

THB 0.4545

$ 0.06761

SEI 0.00

฿ 0.4464

฿ 0.4694

6.867%

$ 870.08

THB 12.86K

OKX

OKX

EUR 0.06025

$ 0.06884

+3.47%

€ 0.00202

€ 0.06025

€ 0.05823

0.067%

$ 382.00

SEI 5.54K

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Sei