Tiền tệ37109
Market Cap$ 2.61T+1.08%
Khối lượng 24h$ 60.18B+5.19%
Sự thống trịBTC56.63%-0.60%ETH10.65%+0.98%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
MyShell

MyShell SHELL

Hạng: 1003

Giá SHELL

0.03434
1.90%

Thị Trường MyShell

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Binance

Binance

USDT 0.0344

$ 0.0344

-1.43%

-USDT 0.0005

USDT 0.0358

USDT 0.0332

0.291%

$ 2.06M

SHELL 59.97M

Binance TR

Binance TR

TRY 1.51

$ 0.03416

-1.95%

-TRY 0.03

TRY 1.58

TRY 1.46

0.658%

$ 1.05M

SHELL 30.89M

Lbank

Lbank

USDT 0.0343

$ 0.0343

N/A

USDT 0.03565

USDT 0.03311

N/A

$ 866.89K

SHELL 25.27M

BitMart

BitMart

USDT 0.0345

$ 0.0345

-1.43%

-USDT 0.0005001

USDT 0.0358

USDT 0.0331

1.445%

$ 639.60K

SHELL 18.53M

MEXC

MEXC

USDT 0.03434

$ 0.03434

-1.66%

-USDT 0.00058

USDT 0.03574

USDT 0.03323

0.175%

$ 621.72K

SHELL 18.10M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0343

$ 0.0343

-2.28%

-USDT 0.0008002

USDT 0.0358

USDT 0.0331

1.441%

$ 617.18K

SHELL 17.99M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0343

$ 0.0343

-2.00%

-USDT 0.0007

USDT 0.0357

USDT 0.0332

0.870%

$ 615.32K

SHELL 17.93M

Phemex

Phemex

USDT 0.0346

$ 0.0346

-1.42%

-USDT 0.0005

USDT 0.036

USDT 0.0329

0.867%

$ 454.61K

SHELL 13.13M

BYDFi

BYDFi

USDT 0.03436

$ 0.03436

+2.12%

USDT 0.0007456

USDT 0.03572

USDT 0.03324

0.147%

$ 416.48K

SHELL 12.12M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0343

$ 0.0343

-2.00%

-USDT 0.0007

USDT 0.0357

USDT 0.0334

0.870%

$ 386.18K

SHELL 11.25M

1 - 10 từ 29

Hiển thị hàng

10

Thị trường MyShell bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 50.32

$ 0.03372

+1.70%

₩ 0.84

₩ 52.41

₩ 49.39

N/A

$ 890.86K

SHELL 26.41M

Upbit

Upbit

BTC 0.00…46

$ 0.03414

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…46

Ƀ 0.00…46

N/A

$ 85.83K

SHELL 2.51M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của MyShell