Tiền tệ38121
Market Cap$ 2.27T+1.19%
Khối lượng 24h$ 33.73B+1.89%
Sự thống trịBTC56.35%+0.35%ETH9.42%+0.02%
Gas ETH0.07 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
MyShell

MyShellSHELL

Hạng: 1008

Giá SHELL

0.02174
0.94%

Thị Trường MyShell

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.02176

$ 0.02174

N/A

USDT 0.02205

USDT 0.0215

N/A

$ 1.79M

SHELL 82.58M

HTX

HTX

USDT 0.0218

$ 0.02178

+0.46%

USDT 0.0001

USDT 0.0221

USDT 0.0216

0.913%

$ 983.68K

SHELL 45.15M

BitMart

BitMart

USDT 0.0217

$ 0.02168

+0.46%

USDT 0.0001

USDT 0.0221

USDT 0.0215

1.370%

$ 588.76K

SHELL 27.15M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0217

$ 0.02168

0%

USDT 0.00

USDT 0.0222

USDT 0.0215

1.818%

$ 319.61K

SHELL 14.74M

Binance

Binance

USDT 0.0218

$ 0.02178

+1.40%

USDT 0.0003

USDT 0.0221

USDT 0.0215

0.457%

$ 142.89K

SHELL 6.55M

Bitget

Bitget

USDT 0.02178

$ 0.02176

+1.02%

USDT 0.0002199

USDT 0.0221

USDT 0.02151

0.046%

$ 128.66K

SHELL 5.91M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0218

$ 0.02178

+0.93%

USDT 0.0002008

USDT 0.0221

USDT 0.0216

0.913%

$ 110.70K

SHELL 5.08M

Bitrue

Bitrue

USDC 0.0219

$ 0.02189

+1.86%

USDC 0.0004

USDC 0.0222

USDC 0.0215

1.818%

$ 107.17K

SHELL 4.89M

Phemex

Phemex

USDT 0.0217

$ 0.02168

+0.46%

USDT 0.0001

USDT 0.0225

USDT 0.0212

0.459%

$ 102.48K

SHELL 4.72M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.0218

$ 0.02178

N/A

USDT 0.0221

USDT 0.0215

0.459%

$ 70.83K

SHELL 3.25M

1 - 10 từ 27

Hiển thị hàng

Thị trường MyShell bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 32.27

$ 0.02139

+0.97%

₩ 0.31

₩ 32.56

₩ 31.96

N/A

$ 16.72K

SHELL 781.86K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…34

$ 0.02171

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…34

Ƀ 0.00…34

N/A

$ 663.83

SHELL 30.56K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của MyShell