Tiền tệ37512
Market Cap$ 2.70T-1.43%
Khối lượng 24h$ 37.73B-12.2%
Sự thống trịBTC57.93%+0.11%ETH10.39%-1.86%
Gas ETH6.68 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
MyShell

MyShell SHELL

Hạng: 954

Giá SHELL

0.03425
1.76%

Thị Trường MyShell

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.03409

$ 0.03409

N/A

USDT 0.03461

USDT 0.03258

N/A

$ 646.20K

SHELL 18.95M

HTX

HTX

USDT 0.0342

$ 0.0342

N/A

USDT 0.0342

USDT 0.0342

0.292%

$ 640.71K

SHELL 18.72M

BitMart

BitMart

USDT 0.0344

$ 0.0344

+2.69%

USDT 0.0009001

USDT 0.0348

USDT 0.0324

1.739%

$ 639.20K

SHELL 18.57M

Binance

Binance

USDT 0.0343

$ 0.0343

+2.39%

USDT 0.0008

USDT 0.0346

USDT 0.0325

0.292%

$ 412.39K

SHELL 12.02M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0342

$ 0.0342

+1.79%

USDT 0.0006

USDT 0.0348

USDT 0.0325

1.449%

$ 371.92K

SHELL 10.87M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0343

$ 0.0343

+2.69%

USDT 0.0008985

USDT 0.0348

USDT 0.0325

1.739%

$ 352.22K

SHELL 10.26M

Phemex

Phemex

USDT 0.0343

$ 0.0343

+3.00%

USDT 0.001

USDT 0.0347

USDT 0.0326

0.292%

$ 234.06K

SHELL 6.82M

Binance TR

Binance TR

TRY 1.55

$ 0.0345

+2.65%

TRY 0.04

TRY 1.56

TRY 1.46

0.645%

$ 154.12K

SHELL 4.46M

Bitrue

Bitrue

USDC 0.0344

$ 0.03439

+2.69%

USDC 0.0009

USDC 0.0348

USDC 0.0325

2.023%

$ 110.81K

SHELL 3.22M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.0342

$ 0.0342

+2.08%

USDT 0.0006968

USDT 0.0346

USDT 0.0326

0.872%

$ 78.25K

SHELL 2.28M

1 - 10 từ 29

Hiển thị hàng

10

Thị trường MyShell bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 50.50

$ 0.03409

-0.08%

-₩ 0.04

₩ 51.25

₩ 50.40

N/A

$ 134.15K

SHELL 3.93M

Upbit

Upbit

BTC 0.00…44

$ 0.0345

+2.38%

Ƀ 0.00…1

Ƀ 0.00…47

Ƀ 0.00…42

N/A

$ 56.85K

SHELL 1.64M

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của MyShell