Tiền tệ37927
Market Cap$ 2.35T-2.00%
Khối lượng 24h$ 37.55B-59.8%
Sự thống trịBTC55.99%-0.07%ETH9.12%-1.51%
Gas ETH0.27 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
MyShell

MyShellSHELL

Hạng: 994

Giá SHELL

0.02591
4.50%

Thị Trường MyShell

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.02598

$ 0.02595

N/A

USDT 0.02726

USDT 0.02569

N/A

$ 1.72M

SHELL 66.26M

HTX

HTX

USDT 0.0258

$ 0.02577

-0.77%

-USDT 0.0002

USDT 0.026

USDT 0.0258

1.149%

$ 739.62K

SHELL 28.69M

BitMart

BitMart

USDT 0.026

$ 0.02597

-4.06%

-USDT 0.001099

USDT 0.0273

USDT 0.0257

0.766%

$ 580.60K

SHELL 22.34M

Binance

Binance

USDT 0.0259

$ 0.02587

-4.78%

-USDT 0.0013

USDT 0.0273

USDT 0.0257

0.383%

$ 457.07K

SHELL 17.66M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0261

$ 0.02607

-4.40%

-USDT 0.0012

USDT 0.0274

USDT 0.0257

1.908%

$ 373.24K

SHELL 14.31M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.0259

$ 0.02587

-4.78%

-USDT 0.0013

USDT 0.0275

USDT 0.0255

1.527%

$ 253.83K

SHELL 9.80M

Phemex

Phemex

USDT 0.026

$ 0.02597

-4.06%

-USDT 0.0011

USDT 0.0274

USDT 0.0254

0.385%

$ 249.22K

SHELL 9.59M

Bitget

Bitget

USDT 0.02601

$ 0.02598

-3.92%

-USDT 0.00106

USDT 0.02723

USDT 0.0257

0.077%

$ 174.29K

SHELL 6.70M

Bitrue

Bitrue

USDC 0.0259

$ 0.02589

-4.78%

-USDC 0.0013

USDC 0.0274

USDC 0.0256

2.290%

$ 111.57K

SHELL 4.30M

Binance TR

Binance TR

TRY 1.21

$ 0.02613

-3.20%

-TRY 0.04

TRY 1.26

TRY 1.19

0.826%

$ 111.37K

SHELL 4.26M

1 - 10 từ 27

Hiển thị hàng

Thị trường MyShell bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bithumb

Bithumb

KRW 38.87

$ 0.02575

+0.93%

₩ 0.36

₩ 38.94

₩ 38.51

N/A

$ 33.02K

SHELL 1.28M

Upbit

Upbit

BTC 0.00…4

$ 0.02629

0%

Ƀ 0.00

Ƀ 0.00…4

Ƀ 0.00…39

N/A

$ 10.83K

SHELL 412.09K

1 - 2 từ 2

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của MyShell