Tiền tệ38448
Market Cap$ 2.27T-1.13%
Khối lượng 24h$ 21.94B-1.72%
Sự thống trịBTC56.61%-0.33%ETH9.98%-0.97%
Gas ETH0.05 Gwei
Cryptorank
/
MyShell

MyShellSHELL

Hạng: 1036

Giá SHELL

0.0201
8.11%

Phân tích MyShell

Giá đóng cửa của MyShell (USD) - Hàng quý

Lợi nhuận hàng tháng của myshell (USD)

SHELL - Thay đổi giá USD

Thời gianThay đổiThay đổi (%)CaoThấp
24H-$ 0.001773-8.11%$ 0.02201$ 0.01963
7D$ 0.001961+10.8%$ 0.0245$ 0.01774
14D$ 0.001012+5.31%$ 0.0245$ 0.01748
30D-$ 0.001434-6.66%$ 0.0245$ 0.01748
3M-$ 0.01947-49.2%$ 0.04244$ 0.01748
6M-$ 0.01065-34.6%$ 0.04268$ 0.01748
YTD-$ 0.02979-59.7%$ 0.06622$ 0.01748
1Y-$ 0.1667-89.2%$ 0.1868$ 0.01748
3Y-$ 0.2151-91.5%$ 0.6902$ 0.01748

Thay đổi giá hàng năm của MyShell (USD)