Tiền tệ38256
Market Cap$ 2.33T+0.97%
Khối lượng 24h$ 28.13B-2.99%
Sự thống trịBTC57.12%+0.87%ETH9.95%+0.19%
Gas ETH0.09 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Metal

MetalMTL

Hạng: 618

Giá MTL

0.2263
1.43%

Thị Trường Metal

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.2265

$ 0.2263

+1.39%

USDT 0.003105

USDT 0.229

USDT 0.2233

0.484%

$ 63.63K

MTL 281.15K

BingX

BingX

USDT 0.227

$ 0.2268

+1.79%

USDT 0.004

USDT 0.229

USDT 0.222

1.316%

$ 29.10K

MTL 128.28K

Binance

Binance

USDT 0.226

$ 0.2258

+0.89%

USDT 0.002

USDT 0.228

USDT 0.224

0.441%

$ 28.20K

MTL 124.88K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.227

$ 0.2268

+1.34%

USDT 0.003

USDT 0.228

USDT 0.223

1.272%

$ 2.55K

MTL 11.27K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.2271

$ 0.2269

+1.88%

USDT 0.004186

USDT 0.2276

USDT 0.2226

0.996%

$ 2.03K

MTL 8.96K

Gate

Gate

USDT 0.2257

$ 0.2255

-0.26%

-USDT 0.0005883

USDT 0.2268

USDT 0.2247

0.354%

$ 677.51

MTL 3.00K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…344

$ 0.2286

+0.58%

Ƀ 0.00…2

Ƀ 0.00…346

Ƀ 0.00…344

N/A

$ 0.00

MTL 0.00

Coinone

Coinone

KRW 324.00

$ 0.2186

0%

₩ 0.00

₩ 324.00

₩ 324.00

N/A

$ 0.00

MTL 0.00

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

Thị trường Metal bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
HTX

HTX

USDT 0.1549

$ 0.1547

-0.19%

-USDT 0.0003

USDT 0.1556

USDT 0.1545

36.737%

$ 128.77K

MTL 831.92K

Upbit

Upbit

KRW 331.00

$ 0.2233

+0.91%

₩ 3.00

₩ 333.00

₩ 327.00

N/A

$ 53.46K

MTL 239.34K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.2261

$ 0.2259

+1.21%

USDT 0.0027

USDT 0.2276

USDT 0.2234

0.265%

$ 16.95K

MTL 75.01K

Bithumb

Bithumb

KRW 330.00

$ 0.2227

-0.60%

-₩ 2.00

₩ 332.00

₩ 327.00

N/A

$ 11.28K

MTL 50.67K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Metal