Tiền tệ38056
Market Cap$ 2.14T-0.41%
Khối lượng 24h$ 35.89B-4.13%
Sự thống trịBTC55.57%-0.47%ETH8.95%+1.17%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Open report modal
Báo cáo vấn đề
Metal

MetalMTL

Hạng: 617

Giá MTL

0.2219
5.44%

Thị Trường Metal

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.2227

$ 0.2223

-5.52%

-USDT 0.01301

USDT 0.2373

USDT 0.2211

0.493%

$ 297.20K

MTL 1.33M

Phemex

Phemex

USDT 0.222

$ 0.2216

-5.93%

-USDT 0.014

USDT 0.241

USDT 0.219

0.448%

$ 195.29K

MTL 881.08K

Binance

Binance

USDT 0.222

$ 0.2216

-5.53%

-USDT 0.013

USDT 0.237

USDT 0.221

0.448%

$ 170.69K

MTL 770.09K

BingX

BingX

USDT 0.222

$ 0.2216

-5.53%

-USDT 0.013

USDT 0.238

USDT 0.221

1.339%

$ 36.02K

MTL 162.53K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.222

$ 0.2216

-5.93%

-USDT 0.014

USDT 0.237

USDT 0.221

1.339%

$ 11.92K

MTL 53.81K

Gate

Gate

USDT 0.2227

$ 0.2223

-5.75%

-USDT 0.01358

USDT 0.2363

USDT 0.2205

0.315%

$ 4.26K

MTL 19.17K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.2233

$ 0.223

-4.72%

-USDT 0.01107

USDT 0.2361

USDT 0.2228

0.464%

$ 2.35K

MTL 10.56K

Coinone

Coinone

KRW 348.50

$ 0.225

+2.24%

₩ 8.00

₩ 356.50

₩ 348.50

N/A

$ 111.52

MTL 495.58

Upbit

Upbit

BTC 0.00…4

$ 0.2375

+0.25%

Ƀ 0.00…1

Ƀ 0.00…4

Ƀ 0.00…4

N/A

$ 0.00

MTL 0.00

1 - 9 từ 9

Hiển thị hàng

Thị trường Metal bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
KuCoin

KuCoin

USDT 0.221

$ 0.2206

-5.56%

-USDT 0.013

USDT 0.236

USDT 0.2206

0.719%

$ 545.39K

MTL 2.47M

HTX

HTX

USDT 0.2161

$ 0.2157

-4.80%

-USDT 0.0109

USDT 0.2289

USDT 0.2161

31.980%

$ 347.11K

MTL 1.60M

Upbit

Upbit

KRW 338.00

$ 0.2182

+1.17%

₩ 4.00

₩ 344.00

₩ 335.00

N/A

$ 240.83K

MTL 1.10M

Bithumb

Bithumb

KRW 335.00

$ 0.2163

-4.01%

-₩ 14.00

₩ 355.00

₩ 333.00

N/A

$ 32.30K

MTL 149.31K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Metal