Tiền tệ37008
Market Cap$ 2.42T-3.42%
Khối lượng 24h$ 40.23B+1.58%
Sự thống trịBTC56.29%-0.71%ETH9.88%-1.51%
Gas ETH0.03 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Metal

Metal MTL

Hạng: 647

Giá MTL

0.2696
4.79%

Thị Trường Metal

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Phemex

Phemex

USDT 0.27

$ 0.2699

-5.26%

-USDT 0.015

USDT 0.288

USDT 0.266

0.370%

$ 336.82K

MTL 1.24M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.2697

$ 0.2696

-5.40%

-USDT 0.01539

USDT 0.2857

USDT 0.267

0.444%

$ 152.91K

MTL 566.99K

Binance

Binance

USDT 0.269

$ 0.2689

-5.61%

-USDT 0.016

USDT 0.286

USDT 0.268

0.370%

$ 129.51K

MTL 481.48K

BingX

BingX

USDT 0.27

$ 0.2699

-4.93%

-USDT 0.014

USDT 0.287

USDT 0.268

1.107%

$ 37.67K

MTL 139.55K

Gate

Gate

USDT 0.2686

$ 0.2685

-5.28%

-USDT 0.01497

USDT 0.2863

USDT 0.2681

0.629%

$ 15.07K

MTL 56.14K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.269

$ 0.2689

-5.61%

-USDT 0.016

USDT 0.285

USDT 0.268

1.107%

$ 7.83K

MTL 29.10K

Bitget

Bitget

USDT 0.269

$ 0.2689

-5.61%

-USDT 0.01599

USDT 0.286

USDT 0.268

0.741%

$ 6.34K

MTL 23.57K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.2708

$ 0.2707

-4.61%

-USDT 0.0131

USDT 0.2846

USDT 0.2706

0.148%

$ 2.52K

MTL 9.31K

Coinone

Coinone

KRW 397.70

$ 0.2677

+0.38%

₩ 1.50

₩ 399.20

₩ 397.70

N/A

$ 9.82

MTL 36.70

Upbit

Upbit

BTC 0.00…4

$ 0.2728

+2.50%

Ƀ 0.00…1

Ƀ 0.00…4

Ƀ 0.00…4

N/A

$ 4.09

MTL 15.00

1 - 10 từ 10

Hiển thị hàng

10

Thị trường Metal bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 397.00

$ 0.2672

+1.00%

₩ 4.00

₩ 404.00

₩ 395.00

N/A

$ 201.40K

MTL 753.52K

HTX

HTX

USDT 0.2735

$ 0.2734

+0.11%

USDT 0.0003

USDT 0.2759

USDT 0.2691

10.486%

$ 174.33K

MTL 637.46K

KuCoin

KuCoin

USDT 0.2696

$ 0.2695

-5.30%

-USDT 0.0151

USDT 0.2854

USDT 0.2689

0.333%

$ 31.42K

MTL 116.56K

Bithumb

Bithumb

KRW 398.00

$ 0.2679

-1.73%

-₩ 7.00

₩ 405.00

₩ 396.00

N/A

$ 17.78K

MTL 66.38K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Metal