Tiền tệ38523
Market Cap$ 2.24T-0.72%
Khối lượng 24h$ 20.46B+4.03%
Sự thống trịBTC56.16%-0.42%ETH10.08%+0.35%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Metal

MetalMTL

Hạng: 660

Giá MTL

0.1883
4.15%

Thị Trường Metal

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.189

$ 0.1887

-3.77%

-USDT 0.007404

USDT 0.1983

USDT 0.1873

0.582%

$ 102.15K

MTL 541.11K

Binance

Binance

USDT 0.188

$ 0.1877

-4.08%

-USDT 0.008

USDT 0.198

USDT 0.187

0.532%

$ 77.95K

MTL 415.13K

BingX

BingX

USDT 0.189

$ 0.1887

-4.06%

-USDT 0.008

USDT 0.198

USDT 0.186

1.579%

$ 38.38K

MTL 203.34K

Gate

Gate

USDT 0.188

$ 0.1877

-3.98%

-USDT 0.007792

USDT 0.1986

USDT 0.187

0.266%

$ 25.58K

MTL 136.23K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.188

$ 0.1877

-4.57%

-USDT 0.009

USDT 0.198

USDT 0.187

1.587%

$ 5.74K

MTL 30.60K

CoinEx

CoinEx

USDT 0.1888

$ 0.1886

-4.35%

-USDT 0.008581

USDT 0.1987

USDT 0.1883

0.955%

$ 3.47K

MTL 18.42K

Upbit

Upbit

BTC 0.00…304

$ 0.1909

+1.97%

Ƀ 0.00…6

Ƀ 0.00…304

Ƀ 0.00…304

N/A

$ 7.46

MTL 39.09

Coinone

Coinone

KRW 277.00

$ 0.1961

0%

₩ 0.00

₩ 277.00

₩ 277.00

N/A

$ 0.00

MTL 0.00

1 - 8 từ 8

Hiển thị hàng

Thị trường Metal bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
KuCoin

KuCoin

USDT 0.1873

$ 0.187

-4.83%

-USDT 0.0095

USDT 0.206

USDT 0.1841

0.267%

$ 897.35K

MTL 4.79M

Upbit

Upbit

KRW 264.00

$ 0.1869

+4.03%

₩ 11.00

₩ 273.00

₩ 264.00

N/A

$ 146.33K

MTL 782.95K

HTX

HTX

USDT 0.1667

$ 0.1665

+1.71%

USDT 0.0028

USDT 0.1691

USDT 0.1639

39.401%

$ 131.38K

MTL 789.05K

Bithumb

Bithumb

KRW 266.00

$ 0.1883

-2.92%

-₩ 8.00

₩ 274.00

₩ 263.00

N/A

$ 2.79K

MTL 14.82K

1 - 4 từ 4

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Metal