Tiền tệ37093
Market Cap$ 2.57T+2.40%
Khối lượng 24h$ 44.54B+52%
Sự thống trịBTC56.86%-0.47%ETH10.56%+3.93%
Gas ETH0.08 Gwei
Cryptorank
/
Open report modalBáo cáo vấn đề
Mantle

Mantle MNT

Hạng: 37

Giá MNT

0.803
2.78%

Thị Trường Mantle

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Bybit

Bybit

USDT 0.8028

$ 0.8028

+3.07%

USDT 0.0239

USDT 0.8119

USDT 0.7696

0.013%

$ 16.73M

MNT 20.84M

ZOOMEX

ZOOMEX

USDT 0.8035

$ 0.8035

N/A

USDT 0.8119

USDT 0.7696

0.012%

$ 6.69M

MNT 8.33M

Bitrue

Bitrue

USDT 0.8033

$ 0.8033

+3.13%

USDT 0.0244

USDT 0.8121

USDT 0.7697

0.286%

$ 2.96M

MNT 3.69M

BingX

BingX

USDT 0.8034

$ 0.8034

+3.05%

USDT 0.0238

USDT 0.8121

USDT 0.7696

0.112%

$ 2.72M

MNT 3.38M

MEXC

MEXC

USDT 0.8032

$ 0.8032

+2.97%

USDT 0.0232

USDT 0.8121

USDT 0.7694

0.062%

$ 2.64M

MNT 3.29M

Lbank

Lbank

USDT 0.8033

$ 0.8033

N/A

USDT 0.8117

USDT 0.77

N/A

$ 2.21M

MNT 2.76M

HTX

HTX

USDT 0.8043

$ 0.8043

+3.05%

USDT 0.0238

USDT 0.8124

USDT 0.7776

0.620%

$ 2.04M

MNT 2.54M

Gate

Gate

USDT 0.8022

$ 0.8022

+3.01%

USDT 0.02344

USDT 0.8115

USDT 0.77

0.037%

$ 1.09M

MNT 1.36M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.8033

$ 0.8033

N/A

USDT 0.8117

USDT 0.7696

0.012%

$ 690.12K

MNT 859.05K

CoinW

CoinW

USDT 0.8031

$ 0.8031

+3.11%

USDT 0.02422

USDT 0.812

USDT 0.7699

0.112%

$ 678.24K

MNT 844.47K

1 - 10 từ 29

Hiển thị hàng

10

Thị trường Mantle bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Upbit

Upbit

KRW 1,175

$ 0.784

+0.59%

₩ 7.00

₩ 1,187

₩ 1,154

N/A

$ 716.07K

MNT 913.26K

Bithumb

Bithumb

KRW 1,173

$ 0.7827

+1.91%

₩ 22.00

₩ 1,191

₩ 1,147

N/A

$ 274.08K

MNT 350.15K

BtcTurk PRO

BtcTurk PRO

USDT 0.804

$ 0.804

+2.96%

USDT 0.02322

USDT 0.8048

USDT 0.7836

1.035%

$ 4.07K

MNT 5.07K

1 - 3 từ 3

Hiển thị hàng

10

Thị trường lịch sử của Mantle