Tiền tệ38326
Market Cap$ 2.24T-2.34%
Khối lượng 24h$ 26.46B+15.5%
Sự thống trịBTC56.35%-0.62%ETH10.03%-1.01%
Gas ETH0.06 Gwei
Cryptorank
/
Kernel

KernelKERNEL

Hạng: 848

Giá KERNEL

0.03205
0.13%

Thị Trường Kernel

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Phemex

Phemex

USDT 0.032

$ 0.03196

-0.62%

-USDT 0.0002

USDT 0.0326

USDT 0.0311

1.238%

$ 228.11K

KERNEL 7.13M

Binance

Binance

USDT 0.0321

$ 0.03206

-0.31%

-USDT 0.0001

USDT 0.0325

USDT 0.0315

0.311%

$ 165.06K

KERNEL 5.14M

WhiteBIT

WhiteBIT

USDT 0.032

$ 0.03196

-0.62%

-USDT 0.0001996

USDT 0.0326

USDT 0.0314

0.932%

$ 119.01K

KERNEL 3.72M

Bitunix

Bitunix

USDT 0.032

$ 0.03196

N/A

USDT 0.0326

USDT 0.0315

0.312%

$ 71.57K

KERNEL 2.23M

MEXC

MEXC

USDT 0.03204

$ 0.032

-0.40%

-USDT 0.00013

USDT 0.03258

USDT 0.03156

0.281%

$ 52.46K

KERNEL 1.63M

Binance TR

Binance TR

TRY 1.53

$ 0.03219

0%

TRY 0.00

TRY 1.54

TRY 1.50

0.654%

$ 37.54K

KERNEL 1.16M

BingX

BingX

USDT 0.032

$ 0.03196

-0.31%

-USDT 0.0001

USDT 0.0326

USDT 0.0314

0.932%

$ 32.48K

KERNEL 1.01M

DigiFinex

DigiFinex

USDT 0.032

$ 0.03196

-0.62%

-USDT 0.0001996

USDT 0.0326

USDT 0.0316

0.621%

$ 31.95K

KERNEL 999.56K

Binance

Binance

USDC 0.0321

$ 0.03209

+0.31%

USDC 0.0001

USDC 0.0324

USDC 0.0316

0.312%

$ 29.72K

KERNEL 926.28K

Bitrue

Bitrue

USDT 0.0321

$ 0.03206

-0.62%

-USDT 0.0002

USDT 0.0327

USDT 0.0315

2.462%

$ 21.20K

KERNEL 661.21K

1 - 10 từ 23

Hiển thị hàng

Thị trường Kernel bị loại trừ khỏi tính toán chỉ số VWAP

Sàn giao dịch
Cặp
Giá cuối
Thay đổi (24H)
Cao (24H)
Thấp (24H)
Chênh lệch
Khối lượng (24H)
Lbank

Lbank

USDT 0.03211

$ 0.03207

N/A

USDT 0.03253

USDT 0.03156

N/A

$ 1.75M

KERNEL 54.72M

HTX

HTX

USDT 0.0328

$ 0.03276

+1.55%

USDT 0.0005

USDT 0.0359

USDT 0.032

2.432%

$ 615.96K

KERNEL 18.79M

Upbit

Upbit

KRW 46.00

$ 0.03187

+1.55%

₩ 0.7

₩ 46.50

₩ 45.00

N/A

$ 86.29K

KERNEL 2.70M

Bithumb

Bithumb

KRW 45.54

$ 0.03156

+0.15%

₩ 0.07

₩ 45.84

₩ 45.38

N/A

$ 19.83K

KERNEL 628.53K

Coinone

Coinone

KRW 50.00

$ 0.03465

0%

₩ 0.00

₩ 50.00

₩ 50.00

N/A

$ 0.00

KERNEL 0.00

1 - 5 từ 5

Hiển thị hàng

Thị trường lịch sử của Kernel