Chi tiết iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks

EWYB









Báo cáo vấn đề

iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocksEWYB/KRW Giá
Hạng: 1633
Giá EWYB
183.22
0.16%
Khoảng giá
ThấpCao
$ 180.35$ 185.47
Chuyển đổi EWYB sang KRW
EWYB₩KRW
Biểu Đồ Giá EWYB đến KRW
Thống Kê EWYB trong KRW
Lịch sử giá iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với KRW trong 7 ngày
Tỷ giá hằng ngày của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với KRW biến động rõ rệt trong 7 ngày qua, đạt mức cao nhất ₩ 293.36K và thấp nhất ₩ 253.19K.
Ngày
Giá
Thay đổi (24H)
11 thg 7
KRW 274,679
$ 183.23
-0.09%
KRW -255.45
10 thg 7
KRW 274,892
$ 183.37
-1.10%
KRW -3,047
9 thg 7
KRW 277,943
$ 185.41
+1.67%
KRW 4,561
8 thg 7
KRW 273,337
$ 182.33
+1.93%
KRW 5,179
7 thg 7
KRW 269,130
$ 179.53
-3.87%
KRW -10,835
6 thg 7
KRW 279,361
$ 186.35
-2.38%
KRW -6,824
5 thg 7
KRW 286,186
$ 190.90
+0.55%
KRW 1,578
Bảng chuyển đổi iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks / KRW
Tỷ giá chuyển đổi từ iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) sang KRW hiện là ₩ 274.66K cho 1 EWYB. Theo mức này, 10 EWYB ≈ ₩ 2.75M, và 100.00 KRW có thể đổi được khoảng 0.000364 EWYB, chưa bao gồm phí.
EWYB sang KRW
KRW sang EWYB
1 EWYB=274,664 KRW
1 KRW=0.00…364 EWYB
2 EWYB=549,329 KRW
2 KRW=0.00…7281 EWYB
5 EWYB=1,373,324 KRW
5 KRW=0.0000182 EWYB
10 EWYB=2,746,649 KRW
10 KRW=0.0000364 EWYB
25 EWYB=6,866,622 KRW
25 KRW=0.00009102 EWYB
50 EWYB=13,733,245 KRW
50 KRW=0.000182 EWYB
100 EWYB=27,466,490 KRW
100 KRW=0.000364 EWYB
1000 EWYB=274,664,903 KRW
1000 KRW=0.00364 EWYB
Cặp Fiat iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks Đang Xu Hướng

€
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến EUR
1 EWYB tương đương € 160.46

₽
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến RUB
1 EWYB tương đương ₽ 14.11K

$
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến USD
1 EWYB tương đương $ 183.22

CN¥
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến CNY
1 EWYB tương đương CN¥ 1.24K

₹
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến INR
1 EWYB tương đương ₹ 17.50K

Rp
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến IDR
1 EWYB tương đương Rp 3.31M

£
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến GBP
1 EWYB tương đương £ 136.68

¥
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến JPY
1 EWYB tương đương ¥ 29.62K

₫
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến VND
1 EWYB tương đương ₫ 4.81M

CA$
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đến CAD
1 EWYB tương đương CA$ 259.71
Câu hỏi thường gặp
Tôi có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks với ₩1?
Bạn có thể sử dụng bảng chuyển đổi của chúng tôi để xem bạn có thể mua bao nhiêu iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) với ₩1 dựa trên tỷ giá hối đoái theo thời gian thực.
Giá cao nhất mà iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) từng đạt được trong KRW là bao nhiêu?
iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks đã đạt giá cao nhất trong South Korean Won (KRW) vào 2026-06-24 với tỷ giá ₩320,885. Bạn có thể theo dõi các mức cao nhất mọi thời đại của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trên nền tảng của chúng tôi.
Những yếu tố nào ảnh hưởng đến giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong South Korean Won (KRW)?
Giá của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks trong South Korean Won có thể bị ảnh hưởng bởi cung và cầu, tâm lý nhà đầu tư, điều kiện kinh tế toàn cầu và các yếu tố thị trường khác.
Tôi có thể theo dõi giá lịch sử của iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với KRW không?
Có, nền tảng của chúng tôi cung cấp dữ liệu giá lịch sử cho iShares MSCI South Korea ETF Tokenized bStocks (EWYB) so với South Korean Won (KRW), cho phép bạn theo dõi sự thay đổi giá theo thời gian.